University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
Princeton University
PRINCETON, NJ
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Penn vs Princeton - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Pennsylvania Princeton University
#14 Xếp hạng thế giới · ARWU #7
- Xếp hạng · THE #4
5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
1553 SAT trung vị 1530
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
24,023 Số lượng sinh viên 9,281

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.4% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
68% Tỷ lệ yield 75.4%
1553 SAT trung vị 1530
3.90 GPA trung bình 3.96
65,236 Số lượng hồ sơ 42,303
13.3% SV quốc tế 13.1%
$111K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $110K
$70K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$183K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $197K
96.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
98.8% Tỷ lệ duy trì học 99%
$15,715 Nợ trung vị $10,320
$71,236 Học phí · năm $68,454
$70,971 Gói hỗ trợ trung bình $79,320
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$32,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,251
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$75,356 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $86,736
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Nợ khi TN$32,558 so với $21,251
Nợ$15,715 so với $10,320
Trúng tuyển5.4% so với 4.42%

Kết luận từ dữ liệu

Về mặt thống kê, đây là hai trường sinh đôi: trên mọi trục có thể so sánh, khác biệt đều nằm trong giới hạn nhiễu.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $86,736 (Princeton) và $75,356 (Penn).

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Princeton có giá $95,624 so với $92,524 (Penn), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $16,304 so với $21,553.

Với tỷ lệ 4.4% và 5.4%, cả hai kỳ tuyển sinh vẫn là một trò may rủi đối với bất kỳ ứng viên nào; khác biệt giữa chúng không phải là luận điểm ở đây.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 5.4% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#14 so với #7). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($111K so với $110K). Princeton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Penn vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 5.4% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1530).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $110K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 96.5%).

Chi phí và hỗ trợ

Princeton có học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $71,236); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $70,971).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kPennPrinceton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Penn và Princeton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Penn Princeton
Xếp hạng thế giới · ARWU#14#7
Xếp hạng · THE-#4
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%4.42%
Tỷ lệ yield68%75.4%
SAT trung vị15531530
GPA trung bình3.903.96
Số lượng hồ sơ65,23642,303
Sinh viên quốc tế13.3%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K$110K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$70K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$183K$197K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%97.6%
Tỷ lệ duy trì học98.8%99%
Nợ trung vị$15,715$10,320
Học phí · năm$71,236$68,454
Gói hỗ trợ trung bình$70,971$79,320
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,558$21,251
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên24,0239,281

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Penn hay Princeton khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Penn nhận 5.4% hồ sơ, trong khi Princeton nhận 4.42%.

Sinh viên tốt nghiệp Penn hay Princeton kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $111K tại Penn và $110K tại Princeton.

Học phí tại Penn so với Princeton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,236 mỗi năm tại Penn và $68,454 mỗi năm tại Princeton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Penn hoặc Princeton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Penn và 1530 tại Princeton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Penn hay Princeton?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #14 cho Penn so với #7 cho Princeton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Penn hay Princeton?

Gói hỗ trợ trung bình là $70,971 tại Penn và $79,320 tại Princeton.

So sánh Penn với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.