University of Rhode Island
KINGSTON, RI
Boston College
CHESTNUT HILL, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rhode Island vs Boston College - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rhode Island Boston College
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
1160 SAT trung vị 1500
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
14,466 Số lượng sinh viên 14,726

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
16.4% Tỷ lệ yield 42.5%
1160 SAT trung vị 1500
3.65 GPA trung bình -
28,021 Số lượng hồ sơ 34,779
1.2% SV quốc tế 6.6%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$44K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $162K
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
85% Tỷ lệ duy trì học 96%
$22,250 Nợ trung vị $19,000
$38,398 Học phí · năm $73,508
$17,595 Gói hỗ trợ trung bình $61,753
57% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$42,945 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,892
$65 Lệ phí hồ sơ -
$26,565 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $39,634
Tóm tắt nhanh
Boston College dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển72.2% so với 16.19%
Hỗ trợ$17,595 so với $61,753
Yield16.4% so với 42.5%

Kết luận từ dữ liệu

Rhode Island nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (72.2%), trong khi Boston College từ chối đại đa số (16.2%).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 6.6% (Boston College) so với 1.2% (Rhode Island).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Boston College cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $39,634, còn Rhode Island cấp $26,565.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston College có giá $94,048 so với $54,758 (Rhode Island), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $32,295 so với $37,163.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston College chọn lọc hơn trong hai trường (16.19% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Boston College đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $70K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rhode Island vì: học phí thấp hơn.

Chọn Boston College vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston College chọn lọc hơn (16.19% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $70K); Boston College có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $17,595).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRhode IslandBoston College HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rhode Island và Boston College được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rhode Island Boston College
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%16.19%
Tỷ lệ yield16.4%42.5%
SAT trung vị11601500
GPA trung bình3.65-
Số lượng hồ sơ28,02134,779
Sinh viên quốc tế1.2%6.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$44K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$162K
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%90.8%
Tỷ lệ duy trì học85%96%
Nợ trung vị$22,250$19,000
Học phí · năm$38,398$73,508
Gói hỗ trợ trung bình$17,595$61,753
% nhu cầu được đáp ứng57%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$42,945$24,892
Lệ phí hồ sơ$65-
Số lượng sinh viên14,46614,726

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rhode Island hay Boston College khó hơn?

Vào Boston College khó hơn. Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Boston College nhận 16.19%.

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island hay Boston College kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $70K.

Học phí tại Rhode Island so với Boston College là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,398 mỗi năm tại Rhode Island và $73,508 mỗi năm tại Boston College.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode Island hoặc Boston College?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode Island và 1500 tại Boston College; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rhode Island hay Boston College?

Boston College xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Rhode Island so với #501-600 cho Boston College.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rhode Island hay Boston College?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,595 tại Rhode Island và $61,753 tại Boston College.

So sánh Rhode Island với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.