University of Rhode Island
KINGSTON, RI
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rhode Island vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rhode Island Boston University
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #75
72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
1160 SAT trung vị 1470
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
14,466 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
16.4% Tỷ lệ yield 35%
1160 SAT trung vị 1470
3.65 GPA trung bình 3.86
28,021 Số lượng hồ sơ 76,776
1.2% SV quốc tế 20.1%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$44K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
85% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$22,250 Nợ trung vị $23,250
$38,398 Học phí · năm $71,372
$17,595 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
57% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$42,945 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$65 Lệ phí hồ sơ $80
$26,565 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển72.2% so với 12.83%
Hỗ trợ$17,595 so với $69,396
Yield16.4% so với 35%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Boston University nhận 12.8% hồ sơ, còn Rhode Island nhận tới 72.2%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Boston University (20.1% sinh viên quốc tế) so với Rhode Island (1.2%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Boston University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $56,639, còn Rhode Island cấp $26,565.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Boston University bắt đầu ở $94,427 so với $54,758, và kết thúc ở $25,031 so với $37,163 (Rhode Island).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $70K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rhode Island vì: học phí thấp hơn.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $70K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $17,595).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRhode IslandBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rhode Island và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rhode Island Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#101-150
Xếp hạng · THE-#75
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%12.83%
Tỷ lệ yield16.4%35%
SAT trung vị11601470
GPA trung bình3.653.86
Số lượng hồ sơ28,02176,776
Sinh viên quốc tế1.2%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$44K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%88.7%
Tỷ lệ duy trì học85%94.2%
Nợ trung vị$22,250$23,250
Học phí · năm$38,398$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$17,595$69,396
% nhu cầu được đáp ứng57%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$42,945$36,774
Lệ phí hồ sơ$65$80
Số lượng sinh viên14,46636,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rhode Island hay Boston University khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $70K.

Học phí tại Rhode Island so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,398 mỗi năm tại Rhode Island và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode Island hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode Island và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rhode Island hay Boston University?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Rhode Island so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rhode Island hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,595 tại Rhode Island và $69,396 tại Boston University.

So sánh Rhode Island với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.