University of Rhode Island
KINGSTON, RI
University of Georgia
ATHENS, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rhode Island vs Georgia - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rhode Island University of Georgia
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
- Xếp hạng · THE -
72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
1160 SAT trung vị 1300
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
14,466 Số lượng sinh viên 43,146

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
16.4% Tỷ lệ yield 38.3%
1160 SAT trung vị 1300
3.65 GPA trung bình 4.15
28,021 Số lượng hồ sơ 42,436
1.2% SV quốc tế 1.1%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $69K
$44K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
85% Tỷ lệ duy trì học 94.3%
$22,250 Nợ trung vị $18,500
$38,398 Học phí · năm $31,678
$17,595 Gói hỗ trợ trung bình $15,348
57% % nhu cầu được đáp ứng 73.2%
$42,945 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,890
$65 Lệ phí hồ sơ $70
$26,565 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Georgia dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Yield16.4% so với 38.3%
Nợ khi TN$42,945 so với $20,890
Trúng tuyển72.2% so với 37.92%

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Georgia nhận 37.9%, Rhode Island nhận 72.2%.

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Rhode Island báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $26,565), còn Georgia thì không.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Georgia: $31,678 so với $38,398, tức thấp hơn $6,720 mỗi năm.

140 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1300 (Georgia) so với 1160.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgia chọn lọc hơn trong hai trường (37.92% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Georgia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #401-500). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($70K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $38,398 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rhode Island vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Georgia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgia chọn lọc hơn (37.92% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Georgia có điểm SAT trung vị cao hơn (1300 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $69K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $38,398); Rhode Island cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,595 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRhode IslandGeorgia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rhode Island và Georgia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rhode Island Georgia
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#401-500
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%37.92%
Tỷ lệ yield16.4%38.3%
SAT trung vị11601300
GPA trung bình3.654.15
Số lượng hồ sơ28,02142,436
Sinh viên quốc tế1.2%1.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$69K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$44K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%89.7%
Tỷ lệ duy trì học85%94.3%
Nợ trung vị$22,250$18,500
Học phí · năm$38,398$31,678
Gói hỗ trợ trung bình$17,595$15,348
% nhu cầu được đáp ứng57%73.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$42,945$20,890
Lệ phí hồ sơ$65$70
Số lượng sinh viên14,46643,146

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rhode Island hay Georgia khó hơn?

Vào Georgia khó hơn. Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.92%.

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island hay Georgia kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $70K tại Rhode Island và $69K tại Georgia.

Học phí tại Rhode Island so với Georgia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,398 mỗi năm tại Rhode Island và $31,678 mỗi năm tại Georgia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode Island hoặc Georgia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode Island và 1300 tại Georgia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rhode Island hay Georgia?

Georgia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Rhode Island so với #401-500 cho Georgia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rhode Island hay Georgia?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,595 tại Rhode Island và $15,348 tại Georgia.

So sánh Rhode Island với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.