University of Rhode Island
KINGSTON, RI
University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rhode island vs Maryland (umbc) — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.4%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rhode Island University of Maryland, Baltimore County
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
Xếp hạng · THE
72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 72.4%
1160 SAT trung vị 1323
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
17,649 Số lượng sinh viên 13,906

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 72.4%
15.4% Tỷ lệ yield 21.6%
1160 SAT trung vị 1323
3.60 GPA trung bình 4.10
26,987 Số lượng hồ sơ 14,325
3% SV quốc tế 17%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$58K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $60K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $101K
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
83.6% Tỷ lệ duy trì học 85%
$22,250 Nợ trung vị $19,500
$37,146 Học phí · năm $31,275
$17,388 Gói hỗ trợ trung bình $14,712
60% % nhu cầu được đáp ứng 47%
$40,247 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,450
$65 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Maryland (umbc) dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Nợ khi TN$40,247 so với $22,450
Yield15.4% so với 21.6%
% nhu cầu60% so với 47%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rhode island chọn lọc hơn trong hai trường (72.2% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Maryland (umbc) đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #601-700). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($70K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $37,146 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rhode island vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Maryland (umbc) vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rhode island chọn lọc hơn (72.2% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Maryland (umbc) có điểm SAT trung vị cao hơn (1323 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Maryland (umbc) có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $70K); Rhode island có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (73.3% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $37,146); Rhode island cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,388 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kRhode islandMaryland (umbc) HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rhode island và Maryland (umbc) được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rhode island Maryland (umbc)
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#601-700
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%72.4%
Tỷ lệ yield15.4%21.6%
SAT trung vị11601323
GPA trung bình3.604.10
Số lượng hồ sơ26,98714,325
Sinh viên quốc tế3%17%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$70K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$58K$60K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$101K
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%70%
Tỷ lệ duy trì học83.6%85%
Nợ trung vị$22,250$19,500
Học phí · năm$37,146$31,275
Gói hỗ trợ trung bình$17,388$14,712
% nhu cầu được đáp ứng60%47%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$40,247$22,450
Lệ phí hồ sơ$65$75
Số lượng sinh viên17,64913,906

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rhode island hay Maryland (umbc) khó hơn?

Vào Rhode island khó hơn. Rhode island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Maryland (umbc) nhận 72.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Rhode island hay Maryland (umbc) kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $70K tại Rhode island và $70K tại Maryland (umbc).

Học phí tại Rhode island so với Maryland (umbc) là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $37,146 mỗi năm tại Rhode island và $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc).

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode island hoặc Maryland (umbc)?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode island và 1323 tại Maryland (umbc); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Rhode island hay Maryland (umbc)?

Maryland (umbc) xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Rhode island so với #601-700 cho Maryland (umbc).

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Rhode island hay Maryland (umbc)?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,388 tại Rhode island và $14,712 tại Maryland (umbc).

So sánh Rhode island với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.