University of Rhode Island
KINGSTON, RI
University of Notre Dame
NOTRE DAME, IN
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rhode Island vs Notre Dame - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Notre Dame
NOTRE DAME
Notre Dame, IN
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển11.3%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp95%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$100K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rhode Island University of Notre Dame
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
1160 SAT trung vị 1510
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
14,466 Số lượng sinh viên 13,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
16.4% Tỷ lệ yield 61.7%
1160 SAT trung vị 1510
3.65 GPA trung bình -
28,021 Số lượng hồ sơ 29,942
1.2% SV quốc tế 7.5%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $100K
$44K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
85% Tỷ lệ duy trì học 99%
$22,250 Nợ trung vị $19,000
$38,398 Học phí · năm $67,607
$17,595 Gói hỗ trợ trung bình $67,855
57% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$42,945 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $30,400
$65 Lệ phí hồ sơ $85
$26,565 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $62,803
Tóm tắt nhanh
Notre Dame dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển72.2% so với 11.3%
Hỗ trợ$17,595 so với $67,855
Yield16.4% so với 61.7%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Notre Dame nhận 11.3% hồ sơ, còn Rhode Island nhận tới 72.2%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Notre Dame (7.5% sinh viên quốc tế) so với Rhode Island (1.2%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Notre Dame cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $62,803, còn Rhode Island cấp $26,565.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Notre Dame bắt đầu ở $87,295 so với $54,758, và kết thúc ở $19,440 so với $37,163 (Rhode Island).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Notre Dame chọn lọc hơn trong hai trường (11.3% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Notre Dame đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $70K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $67,607 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rhode Island vì: học phí thấp hơn.

Chọn Notre Dame vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Notre Dame chọn lọc hơn (11.3% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Notre Dame có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($100K so với $70K); Notre Dame có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $67,607); Notre Dame cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,855 so với $17,595).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRhode IslandNotre Dame HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rhode Island và Notre Dame được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rhode Island Notre Dame
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%11.3%
Tỷ lệ yield16.4%61.7%
SAT trung vị11601510
GPA trung bình3.65-
Số lượng hồ sơ28,02129,942
Sinh viên quốc tế1.2%7.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$100K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$44K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%95%
Tỷ lệ duy trì học85%99%
Nợ trung vị$22,250$19,000
Học phí · năm$38,398$67,607
Gói hỗ trợ trung bình$17,595$67,855
% nhu cầu được đáp ứng57%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$42,945$30,400
Lệ phí hồ sơ$65$85
Số lượng sinh viên14,46613,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rhode Island hay Notre Dame khó hơn?

Vào Notre Dame khó hơn. Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Notre Dame nhận 11.3%.

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island hay Notre Dame kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $100K so với $70K.

Học phí tại Rhode Island so với Notre Dame là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,398 mỗi năm tại Rhode Island và $67,607 mỗi năm tại Notre Dame.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode Island hoặc Notre Dame?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode Island và 1510 tại Notre Dame; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rhode Island hay Notre Dame?

Notre Dame xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Rhode Island so với #301-400 cho Notre Dame.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rhode Island hay Notre Dame?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,595 tại Rhode Island và $67,855 tại Notre Dame.

So sánh Rhode Island với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.