University of Rhode Island
KINGSTON, RI
Stony Brook University
STONY BROOK, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rhode Island vs Stony Brook - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rhode Island Stony Brook University
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
1160 SAT trung vị 1410
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
14,466 Số lượng sinh viên 26,689

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
16.4% Tỷ lệ yield 14.7%
1160 SAT trung vị 1410
3.65 GPA trung bình -
28,021 Số lượng hồ sơ 55,880
1.2% SV quốc tế 10.2%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$44K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $49K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $107K
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
85% Tỷ lệ duy trì học 89.7%
$22,250 Nợ trung vị $18,228
$38,398 Học phí · năm $32,741
$17,595 Gói hỗ trợ trung bình $15,261
57% % nhu cầu được đáp ứng 0.6%
$42,945 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,558
$65 Lệ phí hồ sơ -
$26,565 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $2,834
Tóm tắt nhanh
Stony Brook dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu57% so với 0.6%
Nợ khi TN$42,945 so với $23,558
Trúng tuyển72.2% so với 49.04%

Kết luận từ dữ liệu

Stony Brook nhận 49% hồ sơ, trong khi Rhode Island nhận 72.2%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 10.2% (Stony Brook) so với 1.2% (Rhode Island).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rhode Island cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $26,565, còn Stony Brook cấp $2,834.

Stony Brook thắng trên cả hai trục cùng lúc: học phí thấp hơn ($32,741 so với $38,398) và lương trung vị cao hơn ($75K so với $70K, Rhode Island).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Stony Brook chọn lọc hơn trong hai trường (49.04% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Stony Brook đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $70K). Stony Brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $38,398 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rhode Island vì: gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Stony Brook vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Stony Brook chọn lọc hơn (49.04% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Stony Brook có điểm SAT trung vị cao hơn (1410 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $70K); Stony Brook có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75.6% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony Brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $38,398); Rhode Island cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,595 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRhode IslandStony Brook HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rhode Island và Stony Brook được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rhode Island Stony Brook
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%49.04%
Tỷ lệ yield16.4%14.7%
SAT trung vị11601410
GPA trung bình3.65-
Số lượng hồ sơ28,02155,880
Sinh viên quốc tế1.2%10.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$44K$49K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$107K
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%75.6%
Tỷ lệ duy trì học85%89.7%
Nợ trung vị$22,250$18,228
Học phí · năm$38,398$32,741
Gói hỗ trợ trung bình$17,595$15,261
% nhu cầu được đáp ứng57%0.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$42,945$23,558
Lệ phí hồ sơ$65-
Số lượng sinh viên14,46626,689

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rhode Island hay Stony Brook khó hơn?

Vào Stony Brook khó hơn. Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Stony Brook nhận 49.04%.

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island hay Stony Brook kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $70K.

Học phí tại Rhode Island so với Stony Brook là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,398 mỗi năm tại Rhode Island và $32,741 mỗi năm tại Stony Brook.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode Island hoặc Stony Brook?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode Island và 1410 tại Stony Brook; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rhode Island hay Stony Brook?

Stony Brook xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Rhode Island so với #301-400 cho Stony Brook.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rhode Island hay Stony Brook?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,595 tại Rhode Island và $15,261 tại Stony Brook.

So sánh Rhode Island với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.