

Rhode Island vs Temple - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rhode Island cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $26,565, còn Temple cấp $16,607.
Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Rhode Island: $70K so với $64K.
90 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1250 (Temple) so với 1160.
Không trường nào thực sự mang tính quốc tế: tỷ lệ sinh viên nước ngoài không vượt quá 4.4%.
Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rhode Island chọn lọc hơn trong hai trường (72.2% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển). Temple đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $64K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $40,144 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Rhode Island vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Chọn Temple vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rhode Island chọn lọc hơn (72.2% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển); Temple có điểm SAT trung vị cao hơn (1250 so với 1160).
Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $64K); Temple có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75% so với 73.3%).
Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $40,144); Temple cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,833 so với $17,595).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Rhode Island | Temple |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #801-900 | #401-500 |
| Xếp hạng · THE | - | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 72.2% | 80.45% |
| Tỷ lệ yield | 16.4% | 15% |
| SAT trung vị | 1160 | 1250 |
| GPA trung bình | 3.65 | 3.42 |
| Số lượng hồ sơ | 28,021 | 40,817 |
| Sinh viên quốc tế | 1.2% | 4.4% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $70K | $64K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $44K | $41K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $102K | $92K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 73.3% | 75% |
| Tỷ lệ duy trì học | 85% | 83% |
| Nợ trung vị | $22,250 | $24,395 |
| Học phí · năm | $38,398 | $40,144 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $17,595 | $17,833 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 57% | 60.5% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $42,945 | $41,808 |
| Lệ phí hồ sơ | $65 | $55 |
| Số lượng sinh viên | 14,466 | 29,637 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Rhode Island hay Temple khó hơn?
Vào Rhode Island khó hơn. Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Temple nhận 80.45%.
Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island hay Temple kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $64K.
Học phí tại Rhode Island so với Temple là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $38,398 mỗi năm tại Rhode Island và $40,144 mỗi năm tại Temple.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode Island hoặc Temple?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode Island và 1250 tại Temple; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Rhode Island hay Temple?
Temple xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Rhode Island so với #401-500 cho Temple.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rhode Island hay Temple?
Gói hỗ trợ trung bình là $17,595 tại Rhode Island và $17,833 tại Temple.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern