University of Rhode Island
KINGSTON, RI
University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rhode Island vs Texas at Austin - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rhode Island University of Texas at Austin
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #45
- Xếp hạng · THE -
72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 26.64%
1160 SAT trung vị 1395
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
14,466 Số lượng sinh viên 53,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 26.64%
16.4% Tỷ lệ yield 47.4%
1160 SAT trung vị 1395
3.65 GPA trung bình -
28,021 Số lượng hồ sơ 72,885
1.2% SV quốc tế 4.5%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$44K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $51K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
85% Tỷ lệ duy trì học 96.7%
$22,250 Nợ trung vị $20,500
$38,398 Học phí · năm $44,908
$17,595 Gói hỗ trợ trung bình $20,219
57% % nhu cầu được đáp ứng 75%
$42,945 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $19,919
$65 Lệ phí hồ sơ $75
$26,565 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $21,838
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Yield16.4% so với 47.4%
Trúng tuyển72.2% so với 26.64%
Nợ khi TN$42,945 so với $19,919

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Texas at Austin nhận 26.6%, Rhode Island nhận 72.2%.

Học phí thấp hơn thuộc về Rhode Island: $38,398 so với $44,908, tức thấp hơn $6,510 mỗi năm.

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Texas at Austin: khoảng giữa 1395 so với 1160, chênh lệch 235 điểm.

Texas at Austin thường thắng trong cuộc giành ứng viên đã trúng tuyển: 47.4% xác nhận nhập học so với 16.4%.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $70K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rhode Island vì: học phí thấp hơn.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at Austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $70K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $44,908); Texas at Austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $17,595).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRhode IslandTexas at Austin HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rhode Island và Texas at Austin được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rhode Island Texas at Austin
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#45
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%26.64%
Tỷ lệ yield16.4%47.4%
SAT trung vị11601395
GPA trung bình3.65-
Số lượng hồ sơ28,02172,885
Sinh viên quốc tế1.2%4.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$44K$51K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%88.9%
Tỷ lệ duy trì học85%96.7%
Nợ trung vị$22,250$20,500
Học phí · năm$38,398$44,908
Gói hỗ trợ trung bình$17,595$20,219
% nhu cầu được đáp ứng57%75%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$42,945$19,919
Lệ phí hồ sơ$65$75
Số lượng sinh viên14,46653,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rhode Island hay Texas at Austin khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Texas at Austin nhận 26.64%.

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island hay Texas at Austin kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $70K.

Học phí tại Rhode Island so với Texas at Austin là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,398 mỗi năm tại Rhode Island và $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode Island hoặc Texas at Austin?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode Island và 1395 tại Texas at Austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rhode Island hay Texas at Austin?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Rhode Island so với #45 cho Texas at Austin.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rhode Island hay Texas at Austin?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,595 tại Rhode Island và $20,219 tại Texas at Austin.

So sánh Rhode Island với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.