University of Rhode Island
KINGSTON, RI
University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rhode Island vs Texas Rio Grande Valley - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rhode Island University of Texas Rio Grande Valley
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
- Xếp hạng · THE -
72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 94.2%
1160 SAT trung vị 985
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 50.9%
14,466 Số lượng sinh viên 31,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 94.2%
16.4% Tỷ lệ yield 55.4%
1160 SAT trung vị 985
3.65 GPA trung bình -
28,021 Số lượng hồ sơ 12,137
1.2% SV quốc tế 1.7%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $50K
$44K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $29K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $67K
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 50.9%
85% Tỷ lệ duy trì học 78.9%
$22,250 Nợ trung vị $12,950
$38,398 Học phí · năm $22,287
$17,595 Gói hỗ trợ trung bình $11,242
57% % nhu cầu được đáp ứng 72%
$42,945 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $14,589
$65 Lệ phí hồ sơ -
$26,565 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $6,258
Tóm tắt nhanh
Rhode Island dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Yield16.4% so với 55.4%
Nợ khi TN$42,945 so với $14,589
Học phí$38,398 so với $22,287

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Rhode Island: 72.2% so với 94.2% (Texas Rio Grande Valley).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $26,565 (Rhode Island) và $6,258 (Texas Rio Grande Valley).

Chênh lệch học phí là $16,111 mỗi năm: $22,287 (Texas Rio Grande Valley) so với $38,398.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Rhode Island: $70K so với $50K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rhode Island chọn lọc hơn trong hai trường (72.2% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $50K). Texas Rio Grande Valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $38,398 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rhode Island vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Texas Rio Grande Valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rhode Island chọn lọc hơn (72.2% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Rhode Island có điểm SAT trung vị cao hơn (1160 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $50K); Rhode Island có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (73.3% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas Rio Grande Valley có học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $38,398); Rhode Island cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,595 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRhode IslandTexas Rio Grande Valley HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rhode Island và Texas Rio Grande Valley được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rhode Island Texas Rio Grande Valley
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#801-900
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%94.2%
Tỷ lệ yield16.4%55.4%
SAT trung vị1160985
GPA trung bình3.65-
Số lượng hồ sơ28,02112,137
Sinh viên quốc tế1.2%1.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$50K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$44K$29K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$67K
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%50.9%
Tỷ lệ duy trì học85%78.9%
Nợ trung vị$22,250$12,950
Học phí · năm$38,398$22,287
Gói hỗ trợ trung bình$17,595$11,242
% nhu cầu được đáp ứng57%72%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$42,945$14,589
Lệ phí hồ sơ$65-
Số lượng sinh viên14,46631,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rhode Island hay Texas Rio Grande Valley khó hơn?

Vào Rhode Island khó hơn. Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Texas Rio Grande Valley nhận 94.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island hay Texas Rio Grande Valley kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $50K.

Học phí tại Rhode Island so với Texas Rio Grande Valley là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,398 mỗi năm tại Rhode Island và $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode Island hoặc Texas Rio Grande Valley?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode Island và 985 tại Texas Rio Grande Valley; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rhode Island hay Texas Rio Grande Valley?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,595 tại Rhode Island và $11,242 tại Texas Rio Grande Valley.

So sánh Rhode Island với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.