

Rhode island vs Texas rio grande valley — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rhode island chọn lọc hơn trong hai trường (72.2% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Rhode island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $50K). Texas rio grande valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $37,146 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Rhode island vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Chọn Texas rio grande valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rhode island chọn lọc hơn (72.2% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Rhode island có điểm SAT trung vị cao hơn (1160 so với 985).
Sinh viên tốt nghiệp Rhode island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $50K); Rhode island có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (73.3% so với 50.9%).
Texas rio grande valley có học phí niêm yết thấp hơn ($19,827 so với $37,146); Rhode island cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,388 so với $11,242).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Rhode island | Texas rio grande valley |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #801-900 | #801-900 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 72.2% | 94.2% |
| Tỷ lệ yield | 15.4% | 55.4% |
| SAT trung vị | 1160 | 985 |
| GPA trung bình | 3.60 | — |
| Số lượng hồ sơ | 26,987 | 12,137 |
| Sinh viên quốc tế | 3% | 3% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $70K | $50K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $58K | $44K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $102K | $67K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 73.3% | 50.9% |
| Tỷ lệ duy trì học | 83.6% | 78.9% |
| Nợ trung vị | $22,250 | $12,950 |
| Học phí · năm | $37,146 | $19,827 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $17,388 | $11,242 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 60% | 72% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $40,247 | $14,589 |
| Lệ phí hồ sơ | $65 | — |
| Số lượng sinh viên | 17,649 | 31,864 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Rhode island hay Texas rio grande valley khó hơn?
Vào Rhode island khó hơn. Rhode island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Texas rio grande valley nhận 94.2%.
Sinh viên tốt nghiệp Rhode island hay Texas rio grande valley kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Rhode island kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $50K.
Học phí tại Rhode island so với Texas rio grande valley là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $37,146 mỗi năm tại Rhode island và $19,827 mỗi năm tại Texas rio grande valley.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode island hoặc Texas rio grande valley?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode island và 985 tại Texas rio grande valley; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Rhode island hay Texas rio grande valley?
Gói hỗ trợ trung bình là $17,388 tại Rhode island và $11,242 tại Texas rio grande valley.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern