University of Rhode Island
KINGSTON, RI
University of Toledo
TOLEDO, OH
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rhode Island vs Toledo - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rhode Island University of Toledo
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
- Xếp hạng · THE -
72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
1160 SAT trung vị 1235
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
14,466 Số lượng sinh viên 14,358

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
16.4% Tỷ lệ yield 18.8%
1160 SAT trung vị 1235
3.65 GPA trung bình -
28,021 Số lượng hồ sơ 11,067
1.2% SV quốc tế 8%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $51K
$44K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $31K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $77K
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
85% Tỷ lệ duy trì học 77.3%
$22,250 Nợ trung vị $22,250
$38,398 Học phí · năm $20,164
$17,595 Gói hỗ trợ trung bình $14,444
57% % nhu cầu được đáp ứng 61%
$42,945 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,487
$65 Lệ phí hồ sơ $40
$26,565 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $4,861
Tóm tắt nhanh
Hòa - 5–5 trên 11 chỉ số
Học phí$38,398 so với $20,164
Nợ khi TN$42,945 so với $23,487
Thu nhập$70K so với $51K

Kết luận từ dữ liệu

Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Toledo nhận 92%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Toledo (8% sinh viên quốc tế) so với Rhode Island (1.2%).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $26,565 (Rhode Island) và $4,861 (Toledo).

Chênh lệch học phí là $18,234 mỗi năm: $20,164 (Toledo) so với $38,398.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rhode Island chọn lọc hơn trong hai trường (72.2% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Toledo đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $38,398 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rhode Island vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Toledo vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rhode Island chọn lọc hơn (72.2% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Toledo có điểm SAT trung vị cao hơn (1235 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($70K so với $51K); Rhode Island có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (73.3% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $38,398); Rhode Island cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,595 so với $14,444).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRhode IslandToledo HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rhode Island và Toledo được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rhode Island Toledo
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#601-700
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%92%
Tỷ lệ yield16.4%18.8%
SAT trung vị11601235
GPA trung bình3.65-
Số lượng hồ sơ28,02111,067
Sinh viên quốc tế1.2%8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$51K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$44K$31K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$77K
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%57%
Tỷ lệ duy trì học85%77.3%
Nợ trung vị$22,250$22,250
Học phí · năm$38,398$20,164
Gói hỗ trợ trung bình$17,595$14,444
% nhu cầu được đáp ứng57%61%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$42,945$23,487
Lệ phí hồ sơ$65$40
Số lượng sinh viên14,46614,358

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rhode Island hay Toledo khó hơn?

Vào Rhode Island khó hơn. Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Toledo nhận 92%.

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island hay Toledo kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $70K so với $51K.

Học phí tại Rhode Island so với Toledo là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,398 mỗi năm tại Rhode Island và $20,164 mỗi năm tại Toledo.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode Island hoặc Toledo?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode Island và 1235 tại Toledo; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rhode Island hay Toledo?

Toledo xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Rhode Island so với #601-700 cho Toledo.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rhode Island hay Toledo?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,595 tại Rhode Island và $14,444 tại Toledo.

So sánh Rhode Island với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.