University of Southern California
LOS ANGELES, CA
Georgetown University
WASHINGTON, DC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Southern California vs Georgetown - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Southern California
SOUTHERN CALIFORNIA
Los Angeles, CA
Xếp hạng thế giới · ARWU#62
Tỷ lệ trúng tuyển9.81%
SAT trung vị1495
Tỷ lệ tốt nghiệp91.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$92K
Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Southern California Georgetown University
#62 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#72 Xếp hạng · THE -
9.81% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
1495 SAT trung vị 1480
91.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
46,566 Số lượng sinh viên 19,905

SO SÁNH TRỰC TIẾP

9.81% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
43.3% Tỷ lệ yield 43.9%
1495 SAT trung vị 1480
3.80 GPA trung bình -
82,027 Số lượng hồ sơ 26,822
13.2% SV quốc tế 14.4%
$92K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $103K
$59K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$141K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $168K
91.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
95.6% Tỷ lệ duy trì học 96.3%
$18,000 Nợ trung vị $15,500
$68,687 Học phí · năm $74,732
$71,169 Gói hỗ trợ trung bình $63,415
99.3% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$27,678 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $33,272
$85 Lệ phí hồ sơ $75
$25,384 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $75,050
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển9.81% so với 13.5%
Nợ khi TN$27,678 so với $33,272
Nợ$18,000 so với $15,500

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Southern California nhận 9.8%, Georgetown nhận 13.5%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,050 (Georgetown) và $25,384 (Southern California).

Học phí thấp hơn thuộc về Southern California: $68,687 so với $74,732, tức thấp hơn $6,045 mỗi năm.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Georgetown: $103K so với $92K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Southern California chọn lọc hơn trong hai trường (9.81% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển). Southern California đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#62 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $92K). Southern California có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,687 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Southern California vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn.

Chọn Georgetown vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Southern California chọn lọc hơn (9.81% so với 13.5% tỷ lệ trúng tuyển); Southern California có điểm SAT trung vị cao hơn (1495 so với 1480).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $92K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 91.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Southern California có học phí niêm yết thấp hơn ($68,687 so với $74,732); Southern California cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($71,169 so với $63,415).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kSouthern CaliforniaGeorgetown HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Southern California và Georgetown được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Southern California Georgetown
Xếp hạng thế giới · ARWU#62#501-600
Xếp hạng · THE#72-
Tỷ lệ trúng tuyển9.81%13.5%
Tỷ lệ yield43.3%43.9%
SAT trung vị14951480
GPA trung bình3.80-
Số lượng hồ sơ82,02726,822
Sinh viên quốc tế13.2%14.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$92K$103K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$59K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$141K$168K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.8%94.8%
Tỷ lệ duy trì học95.6%96.3%
Nợ trung vị$18,000$15,500
Học phí · năm$68,687$74,732
Gói hỗ trợ trung bình$71,169$63,415
% nhu cầu được đáp ứng99.3%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,678$33,272
Lệ phí hồ sơ$85$75
Số lượng sinh viên46,56619,905

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Southern California hay Georgetown khó hơn?

Vào Southern California khó hơn. Southern California nhận 9.81% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Southern California hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $92K.

Học phí tại Southern California so với Georgetown là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,687 mỗi năm tại Southern California và $74,732 mỗi năm tại Georgetown.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Southern California hoặc Georgetown?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1495 tại Southern California và 1480 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Southern California hay Georgetown?

Southern California xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #62 cho Southern California so với #501-600 cho Georgetown.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Southern California hay Georgetown?

Gói hỗ trợ trung bình là $71,169 tại Southern California và $63,415 tại Georgetown.

So sánh Southern California với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.