

Temple vs Georgetown — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (12.9% so với 80.4% tỷ lệ trúng tuyển). Temple đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $64K). Temple có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,958 so với $68,017 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Temple vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn.
Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Georgetown chọn lọc hơn (12.9% so với 80.4% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1487 so với 1250).
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $64K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 75%).
Temple có học phí niêm yết thấp hơn ($38,958 so với $68,017); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $17,833).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Temple | Georgetown |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #401-500 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 80.4% | 12.9% |
| Tỷ lệ yield | 15% | 43.9% |
| SAT trung vị | 1250 | 1487 |
| GPA trung bình | 3.40 | — |
| Số lượng hồ sơ | 40,817 | 26,822 |
| Sinh viên quốc tế | 6% | 18% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $64K | $103K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $59K | $125K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $92K | $168K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 75% | 94.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 83% | 96.3% |
| Nợ trung vị | $24,395 | $15,500 |
| Học phí · năm | $38,958 | $68,017 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $17,833 | $63,415 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 60.5% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $41,808 | $33,272 |
| Lệ phí hồ sơ | $55 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 29,637 | 19,905 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Temple hay Georgetown khó hơn?
Vào Georgetown khó hơn. Temple nhận 80.4% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 12.9%.
Sinh viên tốt nghiệp Temple hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $64K.
Học phí tại Temple so với Georgetown là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $38,958 mỗi năm tại Temple và $68,017 mỗi năm tại Georgetown.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Temple hoặc Georgetown?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1250 tại Temple và 1487 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Temple hay Georgetown?
Temple xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Temple so với #501-600 cho Georgetown.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Temple hay Georgetown?
Gói hỗ trợ trung bình là $17,833 tại Temple và $63,415 tại Georgetown.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern