Temple University
PHILADELPHIA, PENNSYLVANIA
Georgetown University
WASHINGTON, DC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Temple vs Georgetown - so sánh các trường đại học Mỹ

Temple University
TEMPLE
Philadelphia, Pennsylvania
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển80.45%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp75%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K
Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Temple University Georgetown University
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
80.45% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
1250 SAT trung vị 1480
75% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
29,637 Số lượng sinh viên 19,905

SO SÁNH TRỰC TIẾP

80.45% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
15% Tỷ lệ yield 43.9%
1250 SAT trung vị 1480
3.42 GPA trung bình -
40,817 Số lượng hồ sơ 26,822
4.4% SV quốc tế 14.4%
$64K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $103K
$41K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$92K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $168K
75% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
83% Tỷ lệ duy trì học 96.3%
$24,395 Nợ trung vị $15,500
$40,144 Học phí · năm $74,732
$17,833 Gói hỗ trợ trung bình $63,415
60.5% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$41,808 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $33,272
$55 Lệ phí hồ sơ $75
$16,607 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $75,050
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển80.45% so với 13.5%
Hỗ trợ$17,833 so với $63,415
Yield15% so với 43.9%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, còn Temple nhận tới 80.5%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Georgetown (14.4% sinh viên quốc tế) so với Temple (4.4%).

Georgetown thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $75,050), trong khi Temple dừng ở mức $16,607.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Georgetown bắt đầu ở $97,736 so với $58,550, và kết thúc ở $34,321 so với $40,717 (Temple).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển). Temple đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $64K). Temple có mức học phí niêm yết thấp hơn ($40,144 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Temple vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn.

Chọn Georgetown vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1250).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $64K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 75%).

Chi phí và hỗ trợ

Temple có học phí niêm yết thấp hơn ($40,144 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $17,833).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTempleGeorgetown HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Temple và Georgetown được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Temple Georgetown
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển80.45%13.5%
Tỷ lệ yield15%43.9%
SAT trung vị12501480
GPA trung bình3.42-
Số lượng hồ sơ40,81726,822
Sinh viên quốc tế4.4%14.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K$103K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$41K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$92K$168K
Tỷ lệ tốt nghiệp75%94.8%
Tỷ lệ duy trì học83%96.3%
Nợ trung vị$24,395$15,500
Học phí · năm$40,144$74,732
Gói hỗ trợ trung bình$17,833$63,415
% nhu cầu được đáp ứng60.5%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$41,808$33,272
Lệ phí hồ sơ$55$75
Số lượng sinh viên29,63719,905

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Temple hay Georgetown khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Temple nhận 80.45% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Temple hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $64K.

Học phí tại Temple so với Georgetown là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $40,144 mỗi năm tại Temple và $74,732 mỗi năm tại Georgetown.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Temple hoặc Georgetown?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1250 tại Temple và 1480 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Temple hay Georgetown?

Temple xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Temple so với #501-600 cho Georgetown.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Temple hay Georgetown?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,833 tại Temple và $63,415 tại Georgetown.

So sánh Temple với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.