Temple University
PHILADELPHIA, PENNSYLVANIA
University of Georgia
ATHENS, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Temple vs Georgia - so sánh các trường đại học Mỹ

Temple University
TEMPLE
Philadelphia, Pennsylvania
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển80.45%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp75%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K
University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Temple University University of Georgia
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
- Xếp hạng · THE -
80.45% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
1250 SAT trung vị 1300
75% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
29,637 Số lượng sinh viên 43,146

SO SÁNH TRỰC TIẾP

80.45% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
15% Tỷ lệ yield 38.3%
1250 SAT trung vị 1300
3.42 GPA trung bình 4.15
40,817 Số lượng hồ sơ 42,436
4.4% SV quốc tế 1.1%
$64K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $69K
$41K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$92K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
75% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
83% Tỷ lệ duy trì học 94.3%
$24,395 Nợ trung vị $18,500
$40,144 Học phí · năm $31,678
$17,833 Gói hỗ trợ trung bình $15,348
60.5% % nhu cầu được đáp ứng 73.2%
$41,808 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,890
$55 Lệ phí hồ sơ $70
$16,607 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Georgia dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Yield15% so với 38.3%
Trúng tuyển80.45% so với 37.92%
Nợ khi TN$41,808 so với $20,890

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Georgia: 37.9% so với 80.5% (Temple).

Georgia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Temple cấp cho họ trung bình $16,607. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Georgia thắng trên cả hai trục cùng lúc: học phí thấp hơn ($31,678 so với $40,144) và lương trung vị cao hơn ($69K so với $64K, Temple).

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Georgia: khoảng giữa 1300 so với 1250, chênh lệch 50 điểm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgia chọn lọc hơn trong hai trường (37.92% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Georgia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($69K so với $64K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $40,144 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Temple vì: gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Georgia vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgia chọn lọc hơn (37.92% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển); Georgia có điểm SAT trung vị cao hơn (1300 so với 1250).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($69K so với $64K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 75%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $40,144); Temple cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,833 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTempleGeorgia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Temple và Georgia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Temple Georgia
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#401-500
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển80.45%37.92%
Tỷ lệ yield15%38.3%
SAT trung vị12501300
GPA trung bình3.424.15
Số lượng hồ sơ40,81742,436
Sinh viên quốc tế4.4%1.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K$69K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$41K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$92K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp75%89.7%
Tỷ lệ duy trì học83%94.3%
Nợ trung vị$24,395$18,500
Học phí · năm$40,144$31,678
Gói hỗ trợ trung bình$17,833$15,348
% nhu cầu được đáp ứng60.5%73.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$41,808$20,890
Lệ phí hồ sơ$55$70
Số lượng sinh viên29,63743,146

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Temple hay Georgia khó hơn?

Vào Georgia khó hơn. Temple nhận 80.45% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.92%.

Sinh viên tốt nghiệp Temple hay Georgia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $69K so với $64K.

Học phí tại Temple so với Georgia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $40,144 mỗi năm tại Temple và $31,678 mỗi năm tại Georgia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Temple hoặc Georgia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1250 tại Temple và 1300 tại Georgia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Temple hay Georgia?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,833 tại Temple và $15,348 tại Georgia.

So sánh Temple với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.