Temple University
PHILADELPHIA, PENNSYLVANIA
University of Houston
HOUSTON, TX
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Temple vs Houston - so sánh các trường đại học Mỹ

Temple University
TEMPLE
Philadelphia, Pennsylvania
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển80.45%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp75%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K
University of Houston
HOUSTON
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển73.92%
SAT trung vị1240
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Temple University University of Houston
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
- Xếp hạng · THE -
80.45% Tỷ lệ trúng tuyển 73.92%
1250 SAT trung vị 1240
75% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.6%
29,637 Số lượng sinh viên 47,980

SO SÁNH TRỰC TIẾP

80.45% Tỷ lệ trúng tuyển 73.92%
15% Tỷ lệ yield 26.5%
1250 SAT trung vị 1240
3.42 GPA trung bình 3.49
40,817 Số lượng hồ sơ 31,716
4.4% SV quốc tế 5.7%
$64K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $62K
$41K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $39K
$92K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $93K
75% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.6%
83% Tỷ lệ duy trì học 87%
$24,395 Nợ trung vị $18,194
$40,144 Học phí · năm $27,926
$17,833 Gói hỗ trợ trung bình $16,450
60.5% % nhu cầu được đáp ứng 55.1%
$41,808 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,819
$55 Lệ phí hồ sơ $75
$16,607 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $4,456
Tóm tắt nhanh
Houston dẫn đầu ở 7 trên 12 chỉ số được đo
Nợ khi TN$41,808 so với $21,819
Yield15% so với 26.5%
Học phí$40,144 so với $27,926

Kết luận từ dữ liệu

Temple thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $16,607), trong khi Houston dừng ở mức $4,456.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Houston: $27,926 so với $40,144, tức thấp hơn $12,218 mỗi năm.

Hồ sơ SAT gần như giống hệt nhau (1250 so với 1240), vì vậy điểm thi sẽ không nghiêng cán cân về bên nào.

Không trường nào thực sự mang tính quốc tế: tỷ lệ sinh viên nước ngoài không vượt quá 5.7%.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Houston chọn lọc hơn trong hai trường (73.92% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển). Houston đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #201-300). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($64K so với $62K). Houston có mức học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $40,144 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Temple vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Houston vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Houston chọn lọc hơn (73.92% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển); Temple có điểm SAT trung vị cao hơn (1250 so với 1240).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Temple có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($64K so với $62K); Temple có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75% so với 64.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Houston có học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $40,144); Temple cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,833 so với $16,450).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTempleHouston HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Temple và Houston được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Temple Houston
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#201-300
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển80.45%73.92%
Tỷ lệ yield15%26.5%
SAT trung vị12501240
GPA trung bình3.423.49
Số lượng hồ sơ40,81731,716
Sinh viên quốc tế4.4%5.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K$62K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$41K$39K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$92K$93K
Tỷ lệ tốt nghiệp75%64.6%
Tỷ lệ duy trì học83%87%
Nợ trung vị$24,395$18,194
Học phí · năm$40,144$27,926
Gói hỗ trợ trung bình$17,833$16,450
% nhu cầu được đáp ứng60.5%55.1%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$41,808$21,819
Lệ phí hồ sơ$55$75
Số lượng sinh viên29,63747,980

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Temple hay Houston khó hơn?

Vào Houston khó hơn. Temple nhận 80.45% hồ sơ, trong khi Houston nhận 73.92%.

Sinh viên tốt nghiệp Temple hay Houston kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $64K tại Temple và $62K tại Houston.

Học phí tại Temple so với Houston là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $40,144 mỗi năm tại Temple và $27,926 mỗi năm tại Houston.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Temple hoặc Houston?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1250 tại Temple và 1240 tại Houston; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Temple hay Houston?

Houston xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Temple so với #201-300 cho Houston.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Temple hay Houston?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,833 tại Temple và $16,450 tại Houston.

So sánh Temple với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.