University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
Binghamton University
BINGHAMTON, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at Austin vs Binghamton - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
Binghamton University
BINGHAMTON
Binghamton, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển38.61%
SAT trung vị1420
Tỷ lệ tốt nghiệp81.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin Binghamton University
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 38.61%
1395 SAT trung vị 1420
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 81.6%
53,864 Số lượng sinh viên 18,815

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 38.61%
47.4% Tỷ lệ yield 15.9%
1395 SAT trung vị 1420
- GPA trung bình 3.88
72,885 Số lượng hồ sơ 53,007
4.5% SV quốc tế 4%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$51K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $53K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $114K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 81.6%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 89.5%
$20,500 Nợ trung vị $18,500
$44,908 Học phí · năm $30,447
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $19,288
75% % nhu cầu được đáp ứng 74%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,208
$75 Lệ phí hồ sơ $50
$21,838 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $8,377
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Yield47.4% so với 15.9%
Học phí$44,908 so với $30,447
Trúng tuyển26.64% so với 38.61%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Texas at Austin: 26.6% so với 38.6% (Binghamton).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Texas at Austin cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $21,838, còn Binghamton cấp $8,377.

Binghamton thắng trên cả hai trục cùng lúc: học phí thấp hơn ($30,447 so với $44,908) và lương trung vị cao hơn ($81K so với $75K, Texas at Austin).

Ứng viên trúng tuyển cả hai trường thường chọn Texas at Austin hơn (47.4% xác nhận so với 15.9%).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 38.61% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Binghamton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $75K). Binghamton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Binghamton vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 38.61% tỷ lệ trúng tuyển); Binghamton có điểm SAT trung vị cao hơn (1420 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Binghamton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $75K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 81.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Binghamton có học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $44,908); Texas at Austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $19,288).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas at AustinBinghamton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at Austin và Binghamton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at Austin Binghamton
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%38.61%
Tỷ lệ yield47.4%15.9%
SAT trung vị13951420
GPA trung bình-3.88
Số lượng hồ sơ72,88553,007
Sinh viên quốc tế4.5%4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$81K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$51K$53K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$114K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%81.6%
Tỷ lệ duy trì học96.7%89.5%
Nợ trung vị$20,500$18,500
Học phí · năm$44,908$30,447
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$19,288
% nhu cầu được đáp ứng75%74%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$27,208
Lệ phí hồ sơ$75$50
Số lượng sinh viên53,86418,815

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at Austin hay Binghamton khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Binghamton nhận 38.61%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Binghamton kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Binghamton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $81K so với $75K.

Học phí tại Texas at Austin so với Binghamton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $30,447 mỗi năm tại Binghamton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Binghamton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1420 tại Binghamton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Binghamton?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #501-600 cho Binghamton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Binghamton?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $19,288 tại Binghamton.

So sánh Texas at Austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.