University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
Boston College
CHESTNUT HILL, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at Austin vs Boston College - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin Boston College
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
1395 SAT trung vị 1500
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
53,864 Số lượng sinh viên 14,726

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
47.4% Tỷ lệ yield 42.5%
1395 SAT trung vị 1500
- GPA trung bình -
72,885 Số lượng hồ sơ 34,779
4.5% SV quốc tế 6.6%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$51K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $162K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 96%
$20,500 Nợ trung vị $19,000
$44,908 Học phí · năm $73,508
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $61,753
75% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,892
$75 Lệ phí hồ sơ -
$21,838 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $39,634
Tóm tắt nhanh
Boston College dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$20,219 so với $61,753
Trúng tuyển26.64% so với 16.19%
Học phí$44,908 so với $73,508

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Boston College: 16.2% so với 26.6% (Texas at Austin).

Boston College thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $39,634), trong khi Texas at Austin dừng ở mức $21,838.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston College có giá $94,048 so với $60,460 (Texas at Austin), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $32,295 so với $40,241.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Boston College: $104K so với $75K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston College chọn lọc hơn trong hai trường (16.19% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $75K). Texas at Austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.

Chọn Boston College vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston College chọn lọc hơn (16.19% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $75K); Boston College có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 88.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas at Austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $20,219).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas at AustinBoston College HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at Austin và Boston College được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at Austin Boston College
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%16.19%
Tỷ lệ yield47.4%42.5%
SAT trung vị13951500
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ72,88534,779
Sinh viên quốc tế4.5%6.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$51K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$162K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%90.8%
Tỷ lệ duy trì học96.7%96%
Nợ trung vị$20,500$19,000
Học phí · năm$44,908$73,508
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$61,753
% nhu cầu được đáp ứng75%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$24,892
Lệ phí hồ sơ$75-
Số lượng sinh viên53,86414,726

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at Austin hay Boston College khó hơn?

Vào Boston College khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Boston College nhận 16.19%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Boston College kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $75K.

Học phí tại Texas at Austin so với Boston College là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $73,508 mỗi năm tại Boston College.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Boston College?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1500 tại Boston College; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Boston College?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #501-600 cho Boston College.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Boston College?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $61,753 tại Boston College.

So sánh Texas at Austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.