University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at austin vs Boston university — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.1%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin Boston University
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
Xếp hạng · THE #75
26.6% Tỷ lệ trúng tuyển 11.1%
1395 SAT trung vị 1480
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
53,864 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.6% Tỷ lệ trúng tuyển 11.1%
47.4% Tỷ lệ yield 35%
1395 SAT trung vị 1480
GPA trung bình 3.90
72,885 Số lượng hồ sơ 76,776
9% SV quốc tế 32%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$74K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $76K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$20,500 Nợ trung vị $23,250
$44,908 Học phí · năm $68,102
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
75% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$75 Lệ phí hồ sơ $80
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Texas at austin dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$20,219 so với $69,396
Trúng tuyển26.6% so với 11.1%
Nợ khi TN$19,919 so với $36,774

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston university chọn lọc hơn trong hai trường (11.1% so với 26.6% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Boston university có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $75K). Texas at austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $68,102 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Chọn Boston university vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston university chọn lọc hơn (11.1% so với 26.6% tỷ lệ trúng tuyển); Boston university có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston university có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $75K); Texas at austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas at austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $68,102); Boston university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $20,219).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas at austinBoston university HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at austin và Boston university được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at austin Boston university
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#101-150
Xếp hạng · THE#75
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%11.1%
Tỷ lệ yield47.4%35%
SAT trung vị13951480
GPA trung bình3.90
Số lượng hồ sơ72,88576,776
Sinh viên quốc tế9%32%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$83K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$74K$76K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%88.7%
Tỷ lệ duy trì học96.7%94.2%
Nợ trung vị$20,500$23,250
Học phí · năm$44,908$68,102
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$69,396
% nhu cầu được đáp ứng75%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$36,774
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên53,86436,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at austin hay Boston university khó hơn?

Vào Boston university khó hơn. Texas at austin nhận 26.6% hồ sơ, trong khi Boston university nhận 11.1%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin hay Boston university kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston university kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $75K.

Học phí tại Texas at austin so với Boston university là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at austin và $68,102 mỗi năm tại Boston university.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at austin hoặc Boston university?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at austin và 1480 tại Boston university; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas at austin hay Boston university?

Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at austin so với #101-150 cho Boston university.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas at austin hay Boston university?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at austin và $69,396 tại Boston university.

So sánh Texas at austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.