University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
Brandeis University
WALTHAM, MASSACHUSETTS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at Austin vs Brandeis - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
Brandeis University
BRANDEIS
Waltham, Massachusetts
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển40.47%
SAT trung vị1460
Tỷ lệ tốt nghiệp86%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$77K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin Brandeis University
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 40.47%
1395 SAT trung vị 1460
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 86%
53,864 Số lượng sinh viên 5,205

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 40.47%
47.4% Tỷ lệ yield 17.5%
1395 SAT trung vị 1460
- GPA trung bình 3.90
72,885 Số lượng hồ sơ 10,462
4.5% SV quốc tế 19.3%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $77K
$51K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $52K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 86%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 87%
$20,500 Nợ trung vị $25,648
$44,908 Học phí · năm $70,957
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $57,507
75% % nhu cầu được đáp ứng 94.5%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,004
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$21,838 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,730
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$20,219 so với $57,507
Yield47.4% so với 17.5%
Học phí$44,908 so với $70,957

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Texas at Austin: 26.6% so với 40.5% (Brandeis).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Brandeis (19.3% sinh viên quốc tế) so với Texas at Austin (4.5%).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $56,730 (Brandeis) và $21,838 (Texas at Austin).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Brandeis bắt đầu ở $93,441 so với $60,460, và kết thúc ở $35,934 so với $40,241 (Texas at Austin).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 40.47% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #301-400). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($75K so với $77K). Texas at Austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $70,957 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Brandeis vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 40.47% tỷ lệ trúng tuyển); Brandeis có điểm SAT trung vị cao hơn (1460 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Brandeis có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($77K so với $75K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 86%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas at Austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $70,957); Brandeis cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($57,507 so với $20,219).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas at AustinBrandeis HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at Austin và Brandeis được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at Austin Brandeis
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%40.47%
Tỷ lệ yield47.4%17.5%
SAT trung vị13951460
GPA trung bình-3.90
Số lượng hồ sơ72,88510,462
Sinh viên quốc tế4.5%19.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$77K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$51K$52K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%86%
Tỷ lệ duy trì học96.7%87%
Nợ trung vị$20,500$25,648
Học phí · năm$44,908$70,957
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$57,507
% nhu cầu được đáp ứng75%94.5%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$27,004
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên53,8645,205

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at Austin hay Brandeis khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Brandeis nhận 40.47%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Brandeis kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $75K tại Texas at Austin và $77K tại Brandeis.

Học phí tại Texas at Austin so với Brandeis là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $70,957 mỗi năm tại Brandeis.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Brandeis?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1460 tại Brandeis; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Brandeis?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #301-400 cho Brandeis.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Brandeis?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $57,507 tại Brandeis.

So sánh Texas at Austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.