

Texas at Austin vs Emory - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Emory nhận 10.3%, Texas at Austin nhận 26.6%.
Môi trường quốc tế hơn thuộc về Emory (16.7% sinh viên quốc tế) so với Texas at Austin (4.5%).
Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Emory cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $54,457, còn Texas at Austin cấp $21,838.
Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Emory bắt đầu ở $90,574 so với $60,460, và kết thúc ở $23,245 so với $40,241 (Texas at Austin).
Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Emory chọn lọc hơn trong hai trường (10.29% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Emory có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($80K so với $75K). Texas at Austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $68,056 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn.
Chọn Emory vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Emory chọn lọc hơn (10.29% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển); Emory có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1395).
Sinh viên tốt nghiệp Emory có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($80K so với $75K); Emory có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.1% so với 88.9%).
Texas at Austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $68,056); Emory cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,329 so với $20,219).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Texas at Austin | Emory |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #45 | #101-150 |
| Xếp hạng · THE | - | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 26.64% | 10.29% |
| Tỷ lệ yield | 47.4% | 40.4% |
| SAT trung vị | 1395 | 1510 |
| GPA trung bình | - | 3.84 |
| Số lượng hồ sơ | 72,885 | 34,614 |
| Sinh viên quốc tế | 4.5% | 16.7% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $75K | $80K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $51K | $58K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $117K | $120K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.9% | 91.1% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96.7% | 96% |
| Nợ trung vị | $20,500 | $18,250 |
| Học phí · năm | $44,908 | $68,056 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $20,219 | $67,329 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 75% | 99.9% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $19,919 | $24,562 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 53,864 | 15,179 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Texas at Austin hay Emory khó hơn?
Vào Emory khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Emory nhận 10.29%.
Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Emory kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Emory kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $80K so với $75K.
Học phí tại Texas at Austin so với Emory là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $68,056 mỗi năm tại Emory.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Emory?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1510 tại Emory; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Emory?
Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #101-150 cho Emory.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Emory?
Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $67,329 tại Emory.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern