University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
University of Georgia
ATHENS, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at Austin vs Georgia - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin University of Georgia
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
- Xếp hạng · THE -
26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
1395 SAT trung vị 1300
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
53,864 Số lượng sinh viên 43,146

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
47.4% Tỷ lệ yield 38.3%
1395 SAT trung vị 1300
- GPA trung bình 4.15
72,885 Số lượng hồ sơ 42,436
4.5% SV quốc tế 1.1%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $69K
$51K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 94.3%
$20,500 Nợ trung vị $18,500
$44,908 Học phí · năm $31,678
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $15,348
75% % nhu cầu được đáp ứng 73.2%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,890
$75 Lệ phí hồ sơ $70
$21,838 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển26.64% so với 37.92%
Học phí$44,908 so với $31,678
Hỗ trợ$20,219 so với $15,348

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Texas at Austin nhận 26.6%, Georgia nhận 37.9%.

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Texas at Austin báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $21,838), còn Georgia thì không.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Georgia: $31,678 so với $44,908, tức thấp hơn $13,230 mỗi năm.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Texas at Austin: $75K so với $69K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Georgia vì: tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at Austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $69K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 88.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $44,908); Texas at Austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas at AustinGeorgia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at Austin và Georgia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at Austin Georgia
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#401-500
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%37.92%
Tỷ lệ yield47.4%38.3%
SAT trung vị13951300
GPA trung bình-4.15
Số lượng hồ sơ72,88542,436
Sinh viên quốc tế4.5%1.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$69K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$51K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%89.7%
Tỷ lệ duy trì học96.7%94.3%
Nợ trung vị$20,500$18,500
Học phí · năm$44,908$31,678
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$15,348
% nhu cầu được đáp ứng75%73.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$20,890
Lệ phí hồ sơ$75$70
Số lượng sinh viên53,86443,146

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at Austin hay Georgia khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.92%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Georgia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $69K.

Học phí tại Texas at Austin so với Georgia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $31,678 mỗi năm tại Georgia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Georgia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1300 tại Georgia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Georgia?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #401-500 cho Georgia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Georgia?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $15,348 tại Georgia.

So sánh Texas at Austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.