University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at Austin vs Maryland (UMBC) - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin University of Maryland, Baltimore County
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
- Xếp hạng · THE -
26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 72.43%
1395 SAT trung vị 1323
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
53,864 Số lượng sinh viên 13,906

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 72.43%
47.4% Tỷ lệ yield 21.6%
1395 SAT trung vị 1323
- GPA trung bình 4.13
72,885 Số lượng hồ sơ 14,325
4.5% SV quốc tế 4.8%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$51K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $101K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 85%
$20,500 Nợ trung vị $19,500
$44,908 Học phí · năm $32,735
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $14,712
75% % nhu cầu được đáp ứng 47%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,450
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$21,838 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $13,080
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển26.64% so với 72.43%
Yield47.4% so với 21.6%
% nhu cầu75% so với 47%

Kết luận từ dữ liệu

Texas at Austin nhận 26.6% hồ sơ, trong khi Maryland (UMBC) nhận 72.4%.

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Texas at Austin cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $21,838, còn Maryland (UMBC) cấp $13,080.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Maryland (UMBC): $32,735 so với $44,908, tức thấp hơn $12,173 mỗi năm.

Điểm SAT trung vị cao hơn thuộc về Texas at Austin: 1395 so với 1323, tức cao hơn 72 điểm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $70K). Maryland (UMBC) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Maryland (UMBC) vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at Austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $70K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (UMBC) có học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $44,908); Texas at Austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas at AustinMaryland (UMBC) HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at Austin và Maryland (UMBC) được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at Austin Maryland (UMBC)
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#601-700
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%72.43%
Tỷ lệ yield47.4%21.6%
SAT trung vị13951323
GPA trung bình-4.13
Số lượng hồ sơ72,88514,325
Sinh viên quốc tế4.5%4.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$70K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$51K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$101K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%70%
Tỷ lệ duy trì học96.7%85%
Nợ trung vị$20,500$19,500
Học phí · năm$44,908$32,735
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$14,712
% nhu cầu được đáp ứng75%47%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$22,450
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên53,86413,906

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at Austin hay Maryland (UMBC) khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Maryland (UMBC) nhận 72.43%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Maryland (UMBC) kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $70K.

Học phí tại Texas at Austin so với Maryland (UMBC) là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC).

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Maryland (UMBC)?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1323 tại Maryland (UMBC); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Maryland (UMBC)?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #601-700 cho Maryland (UMBC).

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Maryland (UMBC)?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $14,712 tại Maryland (UMBC).

So sánh Texas at Austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.