University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at austin vs Njit — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.1%
SAT trung vị1337
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin New Jersey Institute of Technology
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
Xếp hạng · THE
26.6% Tỷ lệ trúng tuyển 65.1%
1395 SAT trung vị 1337
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
53,864 Số lượng sinh viên 13,247

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.6% Tỷ lệ trúng tuyển 65.1%
47.4% Tỷ lệ yield 17.2%
1395 SAT trung vị 1337
GPA trung bình 3.70
72,885 Số lượng hồ sơ 15,607
9% SV quốc tế 25%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $84K
$74K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $70K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $113K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 90%
$20,500 Nợ trung vị $21,000
$44,908 Học phí · năm $37,664
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $18,661
75% % nhu cầu được đáp ứng 0.6%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,459
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Texas at austin dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu75% so với 0.6%
Yield47.4% so với 17.2%
Trúng tuyển26.6% so với 65.1%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.6% so với 65.1% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Njit có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $75K). Njit có mức học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Njit vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at austin chọn lọc hơn (26.6% so với 65.1% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1337).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Njit có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $75K); Texas at austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 72.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Njit có học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $44,908); Texas at austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $18,661).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas at austinNjit HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at austin và Njit được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at austin Njit
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#701-800
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%65.1%
Tỷ lệ yield47.4%17.2%
SAT trung vị13951337
GPA trung bình3.70
Số lượng hồ sơ72,88515,607
Sinh viên quốc tế9%25%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$84K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$74K$70K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$113K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%72.8%
Tỷ lệ duy trì học96.7%90%
Nợ trung vị$20,500$21,000
Học phí · năm$44,908$37,664
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$18,661
% nhu cầu được đáp ứng75%0.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$32,459
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên53,86413,247

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at austin hay Njit khó hơn?

Vào Texas at austin khó hơn. Texas at austin nhận 26.6% hồ sơ, trong khi Njit nhận 65.1%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin hay Njit kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Njit kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $84K so với $75K.

Học phí tại Texas at austin so với Njit là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at austin và $37,664 mỗi năm tại Njit.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at austin hoặc Njit?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at austin và 1337 tại Njit; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas at austin hay Njit?

Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at austin so với #701-800 cho Njit.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas at austin hay Njit?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at austin và $18,661 tại Njit.

So sánh Texas at austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.