University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at austin vs Rensselaer polytechnic institute — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin Rensselaer Polytechnic Institute
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
Xếp hạng · THE
26.6% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
1395 SAT trung vị 1456
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
53,864 Số lượng sinh viên 6,761

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.6% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
47.4% Tỷ lệ yield 39.7%
1395 SAT trung vị 1456
GPA trung bình
72,885 Số lượng hồ sơ 15,819
9% SV quốc tế 19%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$74K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $86K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 98%
$20,500 Nợ trung vị $23,750
$44,908 Học phí · năm $64,081
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $76,097
75% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,149
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Texas at austin dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$20,219 so với $76,097
Trúng tuyển26.6% so với 63.5%
Nợ khi TN$19,919 so với $29,149

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.6% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $75K). Texas at austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $64,081 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Rensselaer polytechnic institute vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at austin chọn lọc hơn (26.6% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Rensselaer polytechnic institute có điểm SAT trung vị cao hơn (1456 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $75K); Texas at austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas at austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $64,081); Rensselaer polytechnic institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($76,097 so với $20,219).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas at austinRensselaer polytechnic institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at austin và Rensselaer polytechnic institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at austin Rensselaer polytechnic institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#501-600
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%63.5%
Tỷ lệ yield47.4%39.7%
SAT trung vị13951456
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ72,88515,819
Sinh viên quốc tế9%19%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$102K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$74K$86K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%83.6%
Tỷ lệ duy trì học96.7%98%
Nợ trung vị$20,500$23,750
Học phí · năm$44,908$64,081
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$76,097
% nhu cầu được đáp ứng75%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$29,149
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên53,8646,761

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at austin hay Rensselaer polytechnic institute khó hơn?

Vào Texas at austin khó hơn. Texas at austin nhận 26.6% hồ sơ, trong khi Rensselaer polytechnic institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin hay Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $75K.

Học phí tại Texas at austin so với Rensselaer polytechnic institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at austin và $64,081 mỗi năm tại Rensselaer polytechnic institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at austin hoặc Rensselaer polytechnic institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at austin và 1456 tại Rensselaer polytechnic institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas at austin hay Rensselaer polytechnic institute?

Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at austin so với #501-600 cho Rensselaer polytechnic institute.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas at austin hay Rensselaer polytechnic institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at austin và $76,097 tại Rensselaer polytechnic institute.

So sánh Texas at austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.