University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
Stony Brook University
STONY BROOK, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at Austin vs Stony Brook - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin Stony Brook University
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
1395 SAT trung vị 1410
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
53,864 Số lượng sinh viên 26,689

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
47.4% Tỷ lệ yield 14.7%
1395 SAT trung vị 1410
- GPA trung bình -
72,885 Số lượng hồ sơ 55,880
4.5% SV quốc tế 10.2%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$51K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $49K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $107K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 89.7%
$20,500 Nợ trung vị $18,228
$44,908 Học phí · năm $32,741
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $15,261
75% % nhu cầu được đáp ứng 0.6%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,558
$75 Lệ phí hồ sơ -
$21,838 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $2,834
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu75% so với 0.6%
Yield47.4% so với 14.7%
Trúng tuyển26.64% so với 49.04%

Kết luận từ dữ liệu

Texas at Austin nhận 26.6% hồ sơ, trong khi Stony Brook nhận 49%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Stony Brook (10.2% sinh viên quốc tế) so với Texas at Austin (4.5%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Texas at Austin cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $21,838, còn Stony Brook cấp $2,834.

Học phí thấp hơn thuộc về Stony Brook: $32,741 so với $44,908, tức thấp hơn $12,167 mỗi năm.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #301-400). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($75K so với $75K). Stony Brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Stony Brook vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển); Stony Brook có điểm SAT trung vị cao hơn (1410 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $75K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony Brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $44,908); Texas at Austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas at AustinStony Brook HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at Austin và Stony Brook được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at Austin Stony Brook
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%49.04%
Tỷ lệ yield47.4%14.7%
SAT trung vị13951410
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ72,88555,880
Sinh viên quốc tế4.5%10.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$51K$49K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$107K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%75.6%
Tỷ lệ duy trì học96.7%89.7%
Nợ trung vị$20,500$18,228
Học phí · năm$44,908$32,741
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$15,261
% nhu cầu được đáp ứng75%0.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$23,558
Lệ phí hồ sơ$75-
Số lượng sinh viên53,86426,689

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at Austin hay Stony Brook khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Stony Brook nhận 49.04%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Stony Brook kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $75K tại Texas at Austin và $75K tại Stony Brook.

Học phí tại Texas at Austin so với Stony Brook là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $32,741 mỗi năm tại Stony Brook.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Stony Brook?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1410 tại Stony Brook; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Stony Brook?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #301-400 cho Stony Brook.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Stony Brook?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $15,261 tại Stony Brook.

So sánh Texas at Austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.