University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
Temple University
PHILADELPHIA, PENNSYLVANIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at austin vs Temple — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
Temple University
TEMPLE
Philadelphia, Pennsylvania
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển80.4%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp75%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin Temple University
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
Xếp hạng · THE
26.6% Tỷ lệ trúng tuyển 80.4%
1395 SAT trung vị 1250
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 75%
53,864 Số lượng sinh viên 29,637

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.6% Tỷ lệ trúng tuyển 80.4%
47.4% Tỷ lệ yield 15%
1395 SAT trung vị 1250
GPA trung bình 3.40
72,885 Số lượng hồ sơ 40,817
9% SV quốc tế 6%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $64K
$74K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $59K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $92K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 75%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 83%
$20,500 Nợ trung vị $24,395
$44,908 Học phí · năm $38,958
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $17,833
75% % nhu cầu được đáp ứng 60.5%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $41,808
$75 Lệ phí hồ sơ $55
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Texas at austin dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Yield47.4% so với 15%
Trúng tuyển26.6% so với 80.4%
Nợ khi TN$19,919 so với $41,808

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.6% so với 80.4% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $64K). Temple có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,958 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Temple vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at austin chọn lọc hơn (26.6% so với 80.4% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1250).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $64K); Texas at austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 75%).

Chi phí và hỗ trợ

Temple có học phí niêm yết thấp hơn ($38,958 so với $44,908); Texas at austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $17,833).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kTexas at austinTemple HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at austin và Temple được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at austin Temple
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#401-500
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%80.4%
Tỷ lệ yield47.4%15%
SAT trung vị13951250
GPA trung bình3.40
Số lượng hồ sơ72,88540,817
Sinh viên quốc tế9%6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$64K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$74K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$92K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%75%
Tỷ lệ duy trì học96.7%83%
Nợ trung vị$20,500$24,395
Học phí · năm$44,908$38,958
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$17,833
% nhu cầu được đáp ứng75%60.5%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$41,808
Lệ phí hồ sơ$75$55
Số lượng sinh viên53,86429,637

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at austin hay Temple khó hơn?

Vào Texas at austin khó hơn. Texas at austin nhận 26.6% hồ sơ, trong khi Temple nhận 80.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin hay Temple kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $64K.

Học phí tại Texas at austin so với Temple là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at austin và $38,958 mỗi năm tại Temple.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at austin hoặc Temple?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at austin và 1250 tại Temple; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas at austin hay Temple?

Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at austin so với #401-500 cho Temple.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas at austin hay Temple?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at austin và $17,833 tại Temple.

So sánh Texas at austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.