University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at Austin vs Texas Rio Grande Valley - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin University of Texas Rio Grande Valley
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
- Xếp hạng · THE -
26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 94.2%
1395 SAT trung vị 985
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 50.9%
53,864 Số lượng sinh viên 31,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 94.2%
47.4% Tỷ lệ yield 55.4%
1395 SAT trung vị 985
- GPA trung bình -
72,885 Số lượng hồ sơ 12,137
4.5% SV quốc tế 1.7%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $50K
$51K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $29K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $67K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 50.9%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 78.9%
$20,500 Nợ trung vị $12,950
$44,908 Học phí · năm $22,287
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $11,242
75% % nhu cầu được đáp ứng 72%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $14,589
$75 Lệ phí hồ sơ -
$21,838 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $6,258
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển26.64% so với 94.2%
Học phí$44,908 so với $22,287
Hỗ trợ$20,219 so với $11,242

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Texas at Austin: 26.6% so với 94.2% (Texas Rio Grande Valley).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Texas at Austin cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $21,838, còn Texas Rio Grande Valley cấp $6,258.

Học phí thấp hơn thuộc về Texas Rio Grande Valley: $22,287 so với $44,908, tức thấp hơn $22,621 mỗi năm.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Texas at Austin: $75K so với $50K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $50K). Texas Rio Grande Valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Texas Rio Grande Valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at Austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $50K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas Rio Grande Valley có học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $44,908); Texas at Austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas at AustinTexas Rio Grande Valley HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at Austin và Texas Rio Grande Valley được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at Austin Texas Rio Grande Valley
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#801-900
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%94.2%
Tỷ lệ yield47.4%55.4%
SAT trung vị1395985
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ72,88512,137
Sinh viên quốc tế4.5%1.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$50K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$51K$29K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$67K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%50.9%
Tỷ lệ duy trì học96.7%78.9%
Nợ trung vị$20,500$12,950
Học phí · năm$44,908$22,287
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$11,242
% nhu cầu được đáp ứng75%72%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$14,589
Lệ phí hồ sơ$75-
Số lượng sinh viên53,86431,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at Austin hay Texas Rio Grande Valley khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Texas Rio Grande Valley nhận 94.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Texas Rio Grande Valley kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $50K.

Học phí tại Texas at Austin so với Texas Rio Grande Valley là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Texas Rio Grande Valley?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 985 tại Texas Rio Grande Valley; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Texas Rio Grande Valley?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #801-900 cho Texas Rio Grande Valley.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Texas Rio Grande Valley?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $11,242 tại Texas Rio Grande Valley.

So sánh Texas at Austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.