University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
University of Toledo
TOLEDO, OH
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at Austin vs Toledo - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin University of Toledo
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
- Xếp hạng · THE -
26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
1395 SAT trung vị 1235
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
53,864 Số lượng sinh viên 14,358

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 92%
47.4% Tỷ lệ yield 18.8%
1395 SAT trung vị 1235
- GPA trung bình -
72,885 Số lượng hồ sơ 11,067
4.5% SV quốc tế 8%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $51K
$51K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $31K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $77K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 57%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 77.3%
$20,500 Nợ trung vị $22,250
$44,908 Học phí · năm $20,164
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $14,444
75% % nhu cầu được đáp ứng 61%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,487
$75 Lệ phí hồ sơ $40
$21,838 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $4,861
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển26.64% so với 92%
Yield47.4% so với 18.8%
Học phí$44,908 so với $20,164

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Texas at Austin: 26.6% so với 92% (Toledo).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $21,838 (Texas at Austin) và $4,861 (Toledo).

Học phí thấp hơn thuộc về Toledo: $20,164 so với $44,908, tức thấp hơn $24,744 mỗi năm.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Texas at Austin: $75K so với $51K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Toledo vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at Austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1235).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $51K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $44,908); Texas at Austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $14,444).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas at AustinToledo HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at Austin và Toledo được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at Austin Toledo
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#601-700
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%92%
Tỷ lệ yield47.4%18.8%
SAT trung vị13951235
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ72,88511,067
Sinh viên quốc tế4.5%8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$51K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$51K$31K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$77K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%57%
Tỷ lệ duy trì học96.7%77.3%
Nợ trung vị$20,500$22,250
Học phí · năm$44,908$20,164
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$14,444
% nhu cầu được đáp ứng75%61%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$23,487
Lệ phí hồ sơ$75$40
Số lượng sinh viên53,86414,358

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at Austin hay Toledo khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Toledo nhận 92%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Toledo kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $51K.

Học phí tại Texas at Austin so với Toledo là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $20,164 mỗi năm tại Toledo.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Toledo?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1235 tại Toledo; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Toledo?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #601-700 cho Toledo.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Toledo?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $14,444 tại Toledo.

So sánh Texas at Austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.