

Texas at austin vs Virginia — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Virginia chọn lọc hơn trong hai trường (16.8% so với 26.6% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $75K). Texas at austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $59,512 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Virginia vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Virginia chọn lọc hơn (16.8% so với 26.6% tỷ lệ trúng tuyển); Virginia có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1395).
Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $75K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 88.9%).
Texas at austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $59,512); Virginia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($37,123 so với $20,219).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Texas at austin | Virginia |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #45 | #201-300 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 26.6% | 16.8% |
| Tỷ lệ yield | 47.4% | 40% |
| SAT trung vị | 1395 | 1480 |
| GPA trung bình | — | — |
| Số lượng hồ sơ | 72,885 | 58,951 |
| Sinh viên quốc tế | 9% | 12% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $75K | $87K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $74K | $79K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $117K | $130K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.9% | 95.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96.7% | 97.9% |
| Nợ trung vị | $20,500 | $17,500 |
| Học phí · năm | $44,908 | $59,512 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $20,219 | $37,123 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 75% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $19,919 | $25,137 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 53,864 | 26,470 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Texas at austin hay Virginia khó hơn?
Vào Virginia khó hơn. Texas at austin nhận 26.6% hồ sơ, trong khi Virginia nhận 16.8%.
Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin hay Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Virginia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $87K so với $75K.
Học phí tại Texas at austin so với Virginia là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at austin và $59,512 mỗi năm tại Virginia.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at austin hoặc Virginia?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at austin và 1480 tại Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas at austin hay Virginia?
Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at austin so với #201-300 cho Virginia.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas at austin hay Virginia?
Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at austin và $37,123 tại Virginia.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern