University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at Austin vs Virginia - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin University of Virginia
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
- Xếp hạng · THE -
26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
1395 SAT trung vị 1470
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
53,864 Số lượng sinh viên 26,470

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
47.4% Tỷ lệ yield 40%
1395 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình -
72,885 Số lượng hồ sơ 58,951
4.5% SV quốc tế 4.9%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $87K
$51K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $59K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $130K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 97.9%
$20,500 Nợ trung vị $17,500
$44,908 Học phí · năm $62,923
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $37,123
75% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,137
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$21,838 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Virginia dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$20,219 so với $37,123
Trúng tuyển26.64% so với 16.81%
Học phí$44,908 so với $62,923

Kết luận từ dữ liệu

Virginia nhận 16.8% hồ sơ, trong khi Texas at Austin nhận 26.6%.

Virginia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Texas at Austin cấp cho họ trung bình $21,838. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Texas at Austin: $44,908 so với $62,923, tức thấp hơn $18,015 mỗi năm.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Virginia kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $87K so với $75K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Virginia chọn lọc hơn trong hai trường (16.81% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $75K). Texas at Austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $62,923 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Virginia vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Virginia chọn lọc hơn (16.81% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển); Virginia có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $75K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 88.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas at Austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $62,923); Virginia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($37,123 so với $20,219).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas at AustinVirginia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at Austin và Virginia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at Austin Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#201-300
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%16.81%
Tỷ lệ yield47.4%40%
SAT trung vị13951470
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ72,88558,951
Sinh viên quốc tế4.5%4.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$87K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$51K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$130K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%95.6%
Tỷ lệ duy trì học96.7%97.9%
Nợ trung vị$20,500$17,500
Học phí · năm$44,908$62,923
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$37,123
% nhu cầu được đáp ứng75%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$25,137
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên53,86426,470

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at Austin hay Virginia khó hơn?

Vào Virginia khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi Virginia nhận 16.81%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Virginia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $87K so với $75K.

Học phí tại Texas at Austin so với Virginia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $62,923 mỗi năm tại Virginia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc Virginia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1470 tại Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay Virginia?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #201-300 cho Virginia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay Virginia?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $37,123 tại Virginia.

So sánh Texas at Austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.