University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
West Virginia University
MORGANTOWN, WEST VIRGINIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Texas at Austin vs West Virginia - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
West Virginia University
WEST VIRGINIA
Morgantown, West Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển89%
SAT trung vị1110
Tỷ lệ tốt nghiệp64.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$56K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Texas at Austin West Virginia University
#45 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 89%
1395 SAT trung vị 1110
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.7%
53,864 Số lượng sinh viên 23,643

SO SÁNH TRỰC TIẾP

26.64% Tỷ lệ trúng tuyển 89%
47.4% Tỷ lệ yield 26.5%
1395 SAT trung vị 1110
- GPA trung bình 3.70
72,885 Số lượng hồ sơ 20,150
4.5% SV quốc tế 1.7%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $56K
$51K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $36K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $84K
88.9% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.7%
96.7% Tỷ lệ duy trì học 83.4%
$20,500 Nợ trung vị $22,500
$44,908 Học phí · năm $28,608
$20,219 Gói hỗ trợ trung bình $16,730
75% % nhu cầu được đáp ứng 63%
$19,919 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,010
$75 Lệ phí hồ sơ $65
$21,838 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $21,636
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển26.64% so với 89%
Nợ khi TN$19,919 so với $36,010
Yield47.4% so với 26.5%

Kết luận từ dữ liệu

Texas at Austin nhận 26.6% hồ sơ, trong khi West Virginia nhận 89%.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là West Virginia: $28,608 so với $44,908, tức thấp hơn $16,300 mỗi năm.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Texas at Austin: $75K so với $56K.

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Texas at Austin: khoảng giữa 1395 so với 1110, chênh lệch 285 điểm.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 89% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $56K). West Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($28,608 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn West Virginia vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 89% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at Austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1110).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $56K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 64.7%).

Chi phí và hỗ trợ

West Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($28,608 so với $44,908); Texas at Austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $16,730).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTexas at AustinWest Virginia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Texas at Austin và West Virginia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Texas at Austin West Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#45#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%89%
Tỷ lệ yield47.4%26.5%
SAT trung vị13951110
GPA trung bình-3.70
Số lượng hồ sơ72,88520,150
Sinh viên quốc tế4.5%1.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$56K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$51K$36K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$84K
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%64.7%
Tỷ lệ duy trì học96.7%83.4%
Nợ trung vị$20,500$22,500
Học phí · năm$44,908$28,608
Gói hỗ trợ trung bình$20,219$16,730
% nhu cầu được đáp ứng75%63%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$19,919$36,010
Lệ phí hồ sơ$75$65
Số lượng sinh viên53,86423,643

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Texas at Austin hay West Virginia khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Texas at Austin nhận 26.64% hồ sơ, trong khi West Virginia nhận 89%.

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin hay West Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $56K.

Học phí tại Texas at Austin so với West Virginia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin và $28,608 mỗi năm tại West Virginia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at Austin hoặc West Virginia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at Austin và 1110 tại West Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Texas at Austin hay West Virginia?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at Austin so với #501-600 cho West Virginia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Texas at Austin hay West Virginia?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at Austin và $16,730 tại West Virginia.

So sánh Texas at Austin với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.