

Texas at austin vs Wyoming — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Texas at austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.6% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#45 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($24,178 so với $44,908 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Texas at austin chọn lọc hơn (26.6% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1147).
Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $57K); Texas at austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 58.8%).
Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($24,178 so với $44,908); Texas at austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $12,129).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Texas at austin | Wyoming |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #45 | #701-800 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 26.6% | 96.9% |
| Tỷ lệ yield | 47.4% | 23.8% |
| SAT trung vị | 1395 | 1147 |
| GPA trung bình | — | 3.50 |
| Số lượng hồ sơ | 72,885 | 6,217 |
| Sinh viên quốc tế | 9% | 4% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $75K | $57K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $74K | $54K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $117K | $81K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 88.9% | 58.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96.7% | 79% |
| Nợ trung vị | $20,500 | $18,000 |
| Học phí · năm | $44,908 | $24,178 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $20,219 | $12,129 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 75% | 57.6% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $19,919 | $24,921 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $40 |
| Số lượng sinh viên | 53,864 | 10,813 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Texas at austin hay Wyoming khó hơn?
Vào Texas at austin khó hơn. Texas at austin nhận 26.6% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.
Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $57K.
Học phí tại Texas at austin so với Wyoming là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $44,908 mỗi năm tại Texas at austin và $24,178 mỗi năm tại Wyoming.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Texas at austin hoặc Wyoming?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1395 tại Texas at austin và 1147 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Texas at austin hay Wyoming?
Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #45 cho Texas at austin so với #701-800 cho Wyoming.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Texas at austin hay Wyoming?
Gói hỗ trợ trung bình là $20,219 tại Texas at austin và $12,129 tại Wyoming.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern