University of Toledo
TOLEDO, OH
Georgetown University
WASHINGTON, DC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Toledo vs Georgetown - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Toledo
TOLEDO
Toledo, OH
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển92%
SAT trung vị1235
Tỷ lệ tốt nghiệp57%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K
Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Toledo Georgetown University
#601-700 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
92% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
1235 SAT trung vị 1480
57% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
14,358 Số lượng sinh viên 19,905

SO SÁNH TRỰC TIẾP

92% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
18.8% Tỷ lệ yield 43.9%
1235 SAT trung vị 1480
- GPA trung bình -
11,067 Số lượng hồ sơ 26,822
8% SV quốc tế 14.4%
$51K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $103K
$31K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$77K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $168K
57% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
77.3% Tỷ lệ duy trì học 96.3%
$22,250 Nợ trung vị $15,500
$20,164 Học phí · năm $74,732
$14,444 Gói hỗ trợ trung bình $63,415
61% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$23,487 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $33,272
$40 Lệ phí hồ sơ $75
$4,861 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $75,050
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển92% so với 13.5%
Hỗ trợ$14,444 so với $63,415
Học phí$20,164 so với $74,732

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Georgetown nhận 13.5% hồ sơ, còn Toledo nhận tới 92%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Georgetown: 14.4% sinh viên so với 8% (Toledo).

Georgetown thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $75,050), trong khi Toledo dừng ở mức $4,861.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Toledo: $20,164 so với $74,732, tức thấp hơn $54,568 mỗi năm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Georgetown đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#601-700 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Toledo vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Georgetown vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1235).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $51K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 57%).

Chi phí và hỗ trợ

Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $14,444).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kToledoGeorgetown HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Toledo và Georgetown được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Toledo Georgetown
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển92%13.5%
Tỷ lệ yield18.8%43.9%
SAT trung vị12351480
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ11,06726,822
Sinh viên quốc tế8%14.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$51K$103K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$31K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$77K$168K
Tỷ lệ tốt nghiệp57%94.8%
Tỷ lệ duy trì học77.3%96.3%
Nợ trung vị$22,250$15,500
Học phí · năm$20,164$74,732
Gói hỗ trợ trung bình$14,444$63,415
% nhu cầu được đáp ứng61%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,487$33,272
Lệ phí hồ sơ$40$75
Số lượng sinh viên14,35819,905

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Toledo hay Georgetown khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Toledo nhận 92% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Toledo hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $51K.

Học phí tại Toledo so với Georgetown là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $20,164 mỗi năm tại Toledo và $74,732 mỗi năm tại Georgetown.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Toledo hoặc Georgetown?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1235 tại Toledo và 1480 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Toledo hay Georgetown?

Georgetown xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #601-700 cho Toledo so với #501-600 cho Georgetown.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Toledo hay Georgetown?

Gói hỗ trợ trung bình là $14,444 tại Toledo và $63,415 tại Georgetown.

So sánh Toledo với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.