Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Washington University vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Washington University in St. Louis Cornell University
#23 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
#69 Xếp hạng · THE #20
12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1540 SAT trung vị 1540
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
16,357 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

12.1% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
46.7% Tỷ lệ yield 63.9%
1540 SAT trung vị 1540
4.19 GPA trung bình -
32,754 Số lượng hồ sơ 65,612
9.4% SV quốc tế 10.3%
$86K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$61K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$137K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
94.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
95% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$17,500 Nợ trung vị $14,000
$69,594 Học phí · năm $72,270
$75,604 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$26,666 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$68,438 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển12.1% so với 8.41%
Yield46.7% so với 63.9%
Nợ$17,500 so với $14,000

Kết luận từ dữ liệu

Cornell nhận 8.4% hồ sơ, trong khi Washington University nhận 12.1%.

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Cornell cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $84,351, còn Washington University cấp $68,438.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Cornell: $104K so với $86K.

Về điểm SAT, đây là cùng một đẳng cấp ứng viên: 1540 và 1540.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#23 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $86K). Washington University có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,594 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Washington University vì: học phí thấp hơn, gói hỗ trợ lớn hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $86K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 94.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Washington University có học phí niêm yết thấp hơn ($69,594 so với $72,270); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $64,225).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWashington UniversityCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Washington University và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Washington University Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#23#12
Xếp hạng · THE#69#20
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%8.41%
Tỷ lệ yield46.7%63.9%
SAT trung vị15401540
GPA trung bình4.19-
Số lượng hồ sơ32,75465,612
Sinh viên quốc tế9.4%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$61K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$137K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%95.4%
Tỷ lệ duy trì học95%98.1%
Nợ trung vị$17,500$14,000
Học phí · năm$69,594$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$75,604$64,225
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$26,666$29,441
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên16,35726,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Washington University hay Cornell khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Washington University nhận 12.1% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Washington University hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $86K.

Học phí tại Washington University so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,594 mỗi năm tại Washington University và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Washington University hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Washington University và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Washington University hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #23 cho Washington University so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Washington University hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,604 tại Washington University và $64,225 tại Cornell.

So sánh Washington University với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.