

Washington university vs Penn — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#23 so với #14). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $86K). Washington university có mức học phí niêm yết thấp hơn ($65,790 so với $68,686 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Washington university vì: học phí thấp hơn, gói hỗ trợ lớn hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1530).
Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $86K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 94.3%).
Washington university có học phí niêm yết thấp hơn ($65,790 so với $68,686); Washington university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $70,971).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Washington university | Penn |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #23 | #14 |
| Xếp hạng · THE | #69 | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 12.1% | 5.4% |
| Tỷ lệ yield | 46.7% | 68% |
| SAT trung vị | 1530 | 1553 |
| GPA trung bình | 4.20 | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 32,754 | 65,236 |
| Sinh viên quốc tế | 27% | 24% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $86K | $111K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $88K | $132K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $137K | $183K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.3% | 96.5% |
| Tỷ lệ duy trì học | 95% | 98.8% |
| Nợ trung vị | $17,500 | $15,715 |
| Học phí · năm | $65,790 | $68,686 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $75,604 | $70,971 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $26,666 | $32,558 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 16,357 | 24,023 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Washington university hay Penn khó hơn?
Vào Penn khó hơn. Washington university nhận 12.1% hồ sơ, trong khi Penn nhận 5.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Washington university hay Penn kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $86K.
Học phí tại Washington university so với Penn là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $65,790 mỗi năm tại Washington university và $68,686 mỗi năm tại Penn.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Washington university hoặc Penn?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1530 tại Washington university và 1553 tại Penn; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Washington university hay Penn?
Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #23 cho Washington university so với #14 cho Penn.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Washington university hay Penn?
Gói hỗ trợ trung bình là $75,604 tại Washington university và $70,971 tại Penn.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Johns hopkins
Northwestern
North carolina
Duke