

West virginia vs Wyoming — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
West virginia chọn lọc hơn trong hai trường (89% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). West virginia đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #701-800). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($56K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($24,178 so với $28,608 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn West virginia vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Chọn Wyoming vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
West virginia chọn lọc hơn (89% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Wyoming có điểm SAT trung vị cao hơn (1147 so với 1122).
Sinh viên tốt nghiệp Wyoming có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($57K so với $56K); West virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (64.7% so với 58.8%).
Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($24,178 so với $28,608); West virginia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($16,730 so với $12,129).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | West virginia | Wyoming |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #501-600 | #701-800 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 89% | 96.9% |
| Tỷ lệ yield | 26.5% | 23.8% |
| SAT trung vị | 1122 | 1147 |
| GPA trung bình | 3.70 | 3.50 |
| Số lượng hồ sơ | 20,150 | 6,217 |
| Sinh viên quốc tế | 5% | 4% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $56K | $57K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $53K | $54K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $84K | $81K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 64.7% | 58.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 83.4% | 79% |
| Nợ trung vị | $22,500 | $18,000 |
| Học phí · năm | $28,608 | $24,178 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $16,730 | $12,129 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 63% | 57.6% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $36,010 | $24,921 |
| Lệ phí hồ sơ | $65 | $40 |
| Số lượng sinh viên | 23,643 | 10,813 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào West virginia hay Wyoming khó hơn?
Vào West virginia khó hơn. West virginia nhận 89% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.
Sinh viên tốt nghiệp West virginia hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $56K tại West virginia và $57K tại Wyoming.
Học phí tại West virginia so với Wyoming là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $28,608 mỗi năm tại West virginia và $24,178 mỗi năm tại Wyoming.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào West virginia hoặc Wyoming?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1122 tại West virginia và 1147 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — West virginia hay Wyoming?
West virginia xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho West virginia so với #701-800 cho Wyoming.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — West virginia hay Wyoming?
Gói hỗ trợ trung bình là $16,730 tại West virginia và $12,129 tại Wyoming.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern