University of Wyoming
LARAMIE, WY
Georgetown University
WASHINGTON, DC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Wyoming vs Georgetown - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
Georgetown University
GEORGETOWN
Washington, DC
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển13.5%
SAT trung vị1480
Tỷ lệ tốt nghiệp94.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$103K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Wyoming Georgetown University
#701-800 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
1140 SAT trung vị 1480
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
10,813 Số lượng sinh viên 19,905

SO SÁNH TRỰC TIẾP

96.9% Tỷ lệ trúng tuyển 13.5%
23.8% Tỷ lệ yield 43.9%
1140 SAT trung vị 1480
3.55 GPA trung bình -
6,217 Số lượng hồ sơ 26,822
1.8% SV quốc tế 14.4%
$57K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $103K
$37K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$81K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $168K
58.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.8%
79% Tỷ lệ duy trì học 96.3%
$18,000 Nợ trung vị $15,500
$25,015 Học phí · năm $74,732
$12,129 Gói hỗ trợ trung bình $63,415
57.6% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$24,921 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $33,272
$40 Lệ phí hồ sơ $75
$10,769 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $75,050
Tóm tắt nhanh
Georgetown dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển96.9% so với 13.5%
Hỗ trợ$12,129 so với $63,415
Học phí$25,015 so với $74,732

Kết luận từ dữ liệu

Wyoming nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (96.9%), trong khi Georgetown từ chối đại đa số (13.5%).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Georgetown (14.4% sinh viên quốc tế) so với Wyoming (1.8%).

Georgetown thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $75,050), trong khi Wyoming dừng ở mức $10,769.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Wyoming: $25,015 so với $74,732, tức thấp hơn $49,717 mỗi năm.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgetown chọn lọc hơn trong hai trường (13.5% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Georgetown đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $74,732 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Georgetown vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgetown chọn lọc hơn (13.5% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Georgetown có điểm SAT trung vị cao hơn (1480 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($103K so với $57K); Georgetown có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.8% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $74,732); Georgetown cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($63,415 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kWyomingGeorgetown HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Wyoming và Georgetown được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Wyoming Georgetown
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%13.5%
Tỷ lệ yield23.8%43.9%
SAT trung vị11401480
GPA trung bình3.55-
Số lượng hồ sơ6,21726,822
Sinh viên quốc tế1.8%14.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K$103K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$37K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$81K$168K
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%94.8%
Tỷ lệ duy trì học79%96.3%
Nợ trung vị$18,000$15,500
Học phí · năm$25,015$74,732
Gói hỗ trợ trung bình$12,129$63,415
% nhu cầu được đáp ứng57.6%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,921$33,272
Lệ phí hồ sơ$40$75
Số lượng sinh viên10,81319,905

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Wyoming hay Georgetown khó hơn?

Vào Georgetown khó hơn. Wyoming nhận 96.9% hồ sơ, trong khi Georgetown nhận 13.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Wyoming hay Georgetown kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Georgetown kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $103K so với $57K.

Học phí tại Wyoming so với Georgetown là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $25,015 mỗi năm tại Wyoming và $74,732 mỗi năm tại Georgetown.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Wyoming hoặc Georgetown?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1140 tại Wyoming và 1480 tại Georgetown; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Wyoming hay Georgetown?

Georgetown xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho Wyoming so với #501-600 cho Georgetown.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Wyoming hay Georgetown?

Gói hỗ trợ trung bình là $12,129 tại Wyoming và $63,415 tại Georgetown.

So sánh Wyoming với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.