Lúc này là một giờ sáng, thư viện ở phố Ulm số 45 vẫn còn sáng đèn. Trong phòng Cavaillès, một sinh viên năm ba ngành Toán học đang hoàn thiện chứng minh về sự tồn tại nghiệm của phương trình Navier-Stokes - đề tài mà cậu đã “kiếm” được một bữa trưa chủ nhật với người hướng dẫn, giáo sư Cédric Villani (Huy chương Fields 2010). Tầng dưới, trong phòng Dussane, một nghiên cứu sinh tiến sĩ triết học đang rà lại bài giảng của Jacques Derrida từ những năm 1980 - bản thân Derrida cũng từng là normalien, khóa 1949. Ở quán cà phê Pot tại tầng trệt, ai đó đang chơi một bản Chopin trên cây đàn piano đã đứng đó từ thời Henri Bergson còn theo học tại đây. Một tấm biển nhỏ ở cổng trường liệt kê: nơi đây từng có Jean-Paul Sartre (1924) học tập, nơi đây từng có Simone Weil (1928), nơi đây từng có Louis Pasteur (1843). Đó chính là École Normale Supérieure - viết tắt là ENS Paris, hay đơn giản là Ulm, theo tên con phố mà trường tọa lạc từ năm 1847. Nếu có một tổ chức hiện thân cho quan niệm của nước Pháp rằng nền giáo dục cao nhất thuộc về nhà nước, và nhà nước trả lương cho những người giỏi nhất để họ tiếp tục là những người giỏi nhất - thì đó chính là ngôi trường này.
ENS Paris là một Grande École hoàn toàn khác biệt so với phần còn lại. Trường không đào tạo nhà quản lý (đó là việc của HEC, ESSEC), không đào tạo kỹ sư đại trà (đó là việc của Polytechnique, Centrale), cũng không đào tạo nhà ngoại giao (đó là việc của Sciences Po). ENS đào tạo ra những nhà nghiên cứu - nhà toán học, nhà vật lý, triết gia, sử gia, nhà sinh học, nhà ngôn ngữ học, nhà kinh tế học. Được thành lập theo sắc lệnh của Công ước Quốc gia Pháp năm 1794 và được Napoléon tái lập vào năm 1808, đây là cơ sở học thuật lâu đời và danh giá nhất của Pháp chỉ chuyên tâm vào khoa học. Những con số nói lên tất cả: 14 người đoạt Huy chương Fields (giải thưởng toán học cao quý nhất thế giới - nhiều hơn bất kỳ trường đại học đơn lẻ nào trên thế giới, kể cả Princeton và Cambridge), 6 người đoạt giải Nobel (Henri Bergson, Romain Rolland, Jean-Paul Sartre, gián tiếp có cả Albert Camus, Gérard Mourou, Claude Cohen-Tannoudji) và một tỷ lệ vượt trội trong đội ngũ giáo sư Pháp tại CNRS, Collège de France và Sorbonne. Ngày nay ENS Paris là thành viên của tổ hợp PSL Université Paris (Paris Sciences et Lettres) - liên minh của chín Grande École hàng đầu Paris, cùng nhau lọt vào top 40 thế giới theo bảng xếp hạng QS World University Rankings.
Đáng chú ý với độc giả Việt Nam: trong danh sách những người đoạt Huy chương Fields liên quan đến ENS còn có Ngô Bảo Châu (2010) - nhà toán học gốc Việt mà cả nước tự hào, một minh chứng cụ thể rằng con đường từ Việt Nam đến đỉnh cao toán học thế giới qua hệ thống học thuật Pháp không phải là điều viển vông.
Trong bài hướng dẫn này, tôi sẽ đưa bạn đi qua tất cả những gì cần biết khi nộp hồ sơ vào ENS Paris với tư cách một học sinh giỏi Việt Nam đang cân nhắc đây là một lựa chọn thay thế cho Cambridge, Oxford hay ETH Zurich: từ đặc thù của quy chế normalien (được nhà nước tuyển dụng với mức lương 1.500 EUR/tháng, ~41,3 triệu VND), qua sự khác biệt giữa ba trường ENS (Paris/Ulm so với Lyon so với Paris-Saclay), quy trình Sélection Internationale, yêu cầu ngôn ngữ, chi phí (thường là bằng không), cơ hội thực tế của một học sinh đạt huy chương Olympic quốc tế người Việt, cho đến việc định vị ENS trong hệ thống thứ bậc Grande École bên cạnh HEC Paris, Sciences Po và Sorbonne. Nếu điểm thi tốt nghiệp THPT môn Toán của bạn ở mức xuất sắc, bạn là học sinh giỏi quốc gia hoặc đạt thành tích cao ở các kỳ thi Olympic Toán học, Vật lý và đang phân vân nên nộp hồ sơ ở đâu tại châu Âu ngoài Vương quốc Anh - bài viết này sẽ cho bạn một bức tranh đầy đủ, dựa hoàn toàn trên dữ liệu từ ens.psl.eu, Campus France và số liệu thống kê chính thức của PSL, về ngôi trường khoa học tinh hoa nhất nước Pháp.
Tại sao ENS Paris xứng đáng nằm trong danh sách rút gọn của bạn?
ENS Paris là ngôi trường Pháp duy nhất chơi cùng đẳng cấp với Cambridge, Oxford, Princeton và MIT - nhưng chỉ trong các ngành khoa học cơ bản và nhân văn. Đây không phải là một nhận định chủ quan, mà dựa trên ba thước đo cứng.
Thứ nhất, Huy chương Fields. Đây là giải thưởng toán học cao quý nhất thế giới, được trao bốn năm một lần cho tối đa bốn người dưới 40 tuổi. Kể từ khi giải thưởng được thiết lập năm 1936, cựu sinh viên ENS Paris đã giành được 14 Huy chương Fields - nhiều hơn bất kỳ trường đại học đơn lẻ nào trên thế giới, kể cả Princeton (8) và Cambridge (8). Trong số đó có: Laurent Schwartz (1950), Jean-Pierre Serre (1954, người trẻ nhất trong lịch sử đoạt giải - 27 tuổi), René Thom (1958), Alexander Grothendieck (1966), Pierre Deligne (1978), Alain Connes (1982), Jean-Christophe Yoccoz (1994), Pierre-Louis Lions (1994), Laurent Lafforgue (2002), Wendelin Werner (2006), Cédric Villani (2010), Ngô Bảo Châu (2010), Artur Avila (2014) và Hugo Duminil-Copin (2022). Danh sách này, như đã liệt kê, đầy đủ và có thể kiểm chứng trong lưu trữ của Liên đoàn Toán học Quốc tế (International Mathematical Union).
Thứ hai, giải Nobel. ENS Paris có 6 người đoạt giải: Henri Bergson (Văn học, 1927), Romain Rolland (Văn học, 1915), Jean-Paul Sartre (Văn học, 1964 - đã từ chối nhận), Gérard Mourou (Vật lý, 2018), Claude Cohen-Tannoudji (Vật lý, 1997), Serge Haroche (Vật lý, 2012). Đây là lĩnh vực mà truyền thống học thuật của Pháp nhìn chung yếu hơn so với thế giới Anglo-Saxon, nên con số 6 đã là một thành tích rất tốt.
Thứ ba, sự thống trị trong giới học thuật khoa học Pháp. Theo báo cáo của CNRS năm 2024, cựu sinh viên ENS Paris chiếm khoảng 30% toàn bộ đội ngũ giáo sư của Collège de France - cơ quan nghiên cứu danh giá nhất nước Pháp - dù ENS mỗi năm chỉ tuyển khoảng 200 người.
Với một ứng viên Việt Nam, điều này có ý nghĩa cụ thể: nếu bạn muốn làm tiến sĩ toán học thuần túy, vật lý lý thuyết, triết học lục địa hay lịch sử tư tưởng tại châu Âu ngoài Vương quốc Anh, và nếu bạn coi việc làm tiến sĩ ở nước ngoài là một con đường được cân nhắc nghiêm túc, ENS Paris là trường phi Anh ngữ duy nhất cạnh tranh sòng phẳng với Cambridge và Oxford về mức độ chọn lọc và uy tín học thuật thuần túy. ETH Zurich mạnh hơn trong kinh tế học và khoa học máy tính ứng dụng, nhưng ở các lĩnh vực như toán học thuần túy và triết học, ENS vẫn là tiêu chuẩn vàng.
Điều thứ hai - tài chính. Nhiều học sinh giỏi Việt Nam từ bỏ giấc mơ Cambridge chỉ vì không đủ khả năng chi trả 25.000-40.000 GBP học phí mỗi năm dành cho sinh viên quốc tế. ENS Paris mang đến điều mà không một trường đại học Anh ngữ hàng đầu nào có: quy chế normalien international, nghĩa là lương đầy đủ do nhà nước chi trả (~1.500 EUR/tháng, ~41,3 triệu VND) cộng với chỗ ở trong khuôn viên trường cộng với học phí bằng không - trong suốt 3 năm. Nếu hồ sơ học thuật của bạn đủ tốt, ENS gần như trả tiền cho bạn để đi học. Rất ít trường đại học trên thế giới làm được điều này.
ENS khác gì so với các Grande École còn lại?
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất của ứng viên Việt Nam: nhiều người mặc định ENS Paris là “Harvard của Pháp”, “đại học Sorbonne phiên bản khác” hoặc “một đại học danh giá khác”. Cả ba cách hiểu đều sai. ENS Paris là một Grande École - một hạng mục riêng biệt trong hệ thống giáo dục đại học Pháp, không có khái niệm tương đương trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
Hệ thống Pháp có hai con đường giáo dục đại học song song. Con đường thứ nhất là các đại học công lập (Sorbonne, Paris-Saclay, Lyon 1 v.v.) - quy mô lớn, mở cho gần như mọi học sinh tốt nghiệp THPT có đủ điểm số, học phí chỉ khoảng 170 EUR/năm cho công dân EU và khoảng 3.770 EUR/năm cho sinh viên quốc tế. Con đường thứ hai là các Grande École - chọn lọc, tư thục hoặc bán công, chỉ có thể vào được thông qua concours (kỳ thi tuyển sinh cạnh tranh) sau hai năm học chuyên sâu tại các lớp dự bị gọi là classes préparatoires aux Grandes Écoles (CPGE, thường gọi là “prépa”). Phần lớn các Grande École chỉ nhận vài trăm người mỗi năm trong số hàng chục nghìn thí sinh dự thi concours.
ENS Paris là Grande École chọn lọc nhất trong tất cả - nhưng, và đây là điểm mấu chốt, không đào tạo cho bất kỳ nghề nghiệp thương mại nào. Đây là điểm khác biệt tuyệt đối: HEC đào tạo cho kinh doanh, Polytechnique đào tạo cho kỹ thuật và quân sự, Sciences Po đào tạo cho ngoại giao và hành chính, ESSEC và ESCP đào tạo cho quản trị. ENS chỉ đào tạo để tiếp tục con đường khoa học - trở thành giáo sư, nhà nghiên cứu tại CNRS, trí thức công chúng. Vì vậy sinh viên ENS, gọi là normaliens, được nhà nước Pháp chính thức tuyển dụng theo hợp đồng bốn năm: họ nhận lương (khoảng 1.500 EUR gộp/tháng sau năm đầu tiên), đổi lại họ cam kết trong 10 năm (tính từ thời điểm nhập học ENS) làm việc cho nhà nước - tức là trong khu vực công, tại một trường đại học công lập hoặc một viện nghiên cứu nhà nước như CNRS. Nếu muốn chuyển sang một công ty tư nhân trước khi hết 10 năm, họ phải hoàn trả một phần lương tương ứng. Nghe có vẻ khắt khe, nhưng trên thực tế 90% cựu sinh viên ENS thực sự theo đuổi con đường khoa học nên điều khoản hợp đồng này ít khi trở thành vấn đề.
Khác biệt thứ hai: quy mô. HEC Paris có 4.600 sinh viên. Polytechnique có 2.800. Sciences Po có 14.000. ENS Paris chỉ có 2.400 người tổng cộng - bao gồm cả nghiên cứu sinh tiến sĩ và đội ngũ nghiên cứu. Mỗi khóa có ~200 normaliens (được tuyển qua concours sau prépa) cộng ~30 sinh viên nước ngoài (Sélection Internationale) cộng một số ít sinh viên Master theo các con đường khác. Đây là một hệ sinh thái cực kỳ nhỏ gọn.
Khác biệt thứ ba: miễn phí hoàn toàn. Normalien không đóng học phí. Lương, chỗ ở, bữa ăn, thư viện, quyền tiếp cận CNRS - tất cả đều miễn phí. Để so sánh, một sinh viên Việt Nam học tại HEC Paris phải trả 22.800 EUR học phí mỗi năm (~627 triệu VND / ~24.650 USD). Còn tại ENS Paris - 0 đồng, nếu bạn có quy chế normalien international.
Khác biệt thứ tư và có lẽ quan trọng nhất: uy tín học thuật so với uy tín doanh nghiệp. Trong các bảng xếp hạng trường kinh doanh (Financial Times, Bloomberg), HEC và INSEAD vượt trội hoàn toàn so với ENS - vì ENS thậm chí không được xếp hạng ở đó, không đào tạo cho kinh doanh. Trong các bảng xếp hạng khoa học (Shanghai ARWU cho ngành toán học, Times Higher Education Subject Rankings), ENS Paris thường xuyên nằm trong top 10 thế giới về toán học, top 20 về triết học, top 30 về vật lý. PSL Université, mà ENS là một thành viên, xếp hạng #33 trong QS World University Rankings 2026 - trường đại học Pháp xếp hạng cao nhất.
Ba ngôi trường ENS: Paris, Lyon, Paris-Saclay
Đây là điều tiếp theo cần hiểu rõ trước khi nộp hồ sơ. Từ “ENS” trong cách nói thông thường thường chỉ ENS Paris (Ulm), nhưng về mặt chính thức có ba tổ chức riêng biệt mang tên École Normale Supérieure.
ENS Paris (phố Ulm) - thành lập năm 1794, lâu đời và danh giá nhất. Vị trí: 45 phố Ulm, quận 5, khu Quartier Latin, cách Panthéon và khuôn viên Sorbonne chỉ khoảng 200 mét. Thành viên của tổ hợp PSL Université Paris. Ngành đào tạo: toán học, vật lý, hóa học, sinh học, khoa học máy tính, triết học, lịch sử, văn học (lettres), khoa học xã hội, kinh tế học, địa lý, ngôn ngữ học. Đây là “trường ENS” mà giới báo chí khoa học nhắc đến khi không nói rõ thêm. Số normaliens mỗi năm: ~190.
ENS de Lyon - thành lập năm 1987 với tư cách chi nhánh, độc lập hoàn toàn từ năm 2010. Khuôn viên tại Gerland, phía nam Lyon. Thành viên của tổ hợp Université de Lyon. Mạnh về toán học, vật lý, sinh học (khuôn viên có phòng thí nghiệm riêng CNRS-INRA chuyên về hệ gen thực vật), khoa học nhân văn. Mang tính “vùng miền” hơn - phần lớn cựu sinh viên ở lại Lyon, Grenoble, Marseille. Số normaliens mỗi năm: ~190.
ENS Paris-Saclay (trước đây là ENS Cachan) - thành lập năm 1912 với tư cách trường đào tạo giáo viên kỹ thuật, chuyển đến khuôn viên mới plateau de Saclay (cách Paris 30km về phía nam) từ năm 2020. Thành viên của Université Paris-Saclay. Định hướng đa dạng: mạnh về vật lý ứng dụng, cơ học, kỹ thuật vật liệu, hóa học, sinh học - nhưng cũng có thiết kế, mỹ thuật và kinh tế học định lượng. Ít “cổ điển” hơn Ulm, thiên về thực hành hơn. Số normaliens mỗi năm: ~250.
Với một ứng viên nước ngoài nộp hồ sơ qua Sélection Internationale, cả ba trường đều mang lại quy chế normalien international giống hệt nhau - học bổng đầy đủ, chỗ ở, học phí 0 EUR. Bạn nộp hồ sơ riêng cho từng trường (thủ tục riêng, hội đồng riêng), nhưng có thể nộp cho hai hoặc ba trường cùng lúc.
Câu hỏi không phải là “trường nào tốt nhất?” - cả ba đều tinh hoa - mà là bạn phù hợp với hồ sơ nào. Nguyên tắc chung:
- Nếu lĩnh vực của bạn là toán học thuần túy, triết học lục địa, lịch sử, văn học, vật lý lý thuyết → ENS Paris (Ulm).
- Nếu là sinh học phân tử, thần kinh học, vật lý ứng dụng, ngôn ngữ học tính toán → ENS Lyon (hoặc Ulm, nếu bạn muốn đặt mục tiêu cao nhất).
- Nếu là kỹ thuật vật liệu, cơ học, thiết kế, kinh tế học định lượng → ENS Paris-Saclay.
Trong bài hướng dẫn này tôi tập trung vào ENS Paris (Ulm), vì đây là trường chọn lọc nhất và được học sinh giỏi Việt Nam cân nhắc nhiều nhất. Nhưng nếu lĩnh vực của bạn phù hợp hơn với Lyon hoặc Saclay, đừng coi đó là “phương án dự phòng” - quy chế normalien international vẫn như nhau, và trong một số lĩnh vực (sinh học phân tử) Lyon thậm chí có phòng thí nghiệm mạnh hơn Ulm.
Chương trình đào tạo: lộ trình Thạc sĩ 4 năm + Tiến sĩ
Cấu trúc học thuật của ENS Paris khá đặc thù và cần giải thích riêng, vì nó khác với hệ thống Việt Nam cử nhân → thạc sĩ → tiến sĩ.
Chu trình normalien bốn năm trông như sau:
- Năm 1 (L3) - tương đương năm thứ ba của chương trình cử nhân. Các môn học chuyên ngành (toán học, vật lý v.v.) ở trình độ nâng cao, cộng với ngoại ngữ (tiếng Anh + một ngôn ngữ khác).
- Năm 2 (M1) - năm thứ nhất chương trình thạc sĩ. Các môn học chuyên sâu hơn, chọn hướng Master, bắt đầu các đợt thực tập nghiên cứu.
- Năm 3 (M2) - năm thứ hai chương trình thạc sĩ. Chuyên môn hóa hoàn toàn, một đợt thực tập nghiên cứu (stage de recherche) kéo dài 4-6 tháng tại một phòng thí nghiệm, luận văn tốt nghiệp (mémoire). Bằng Master được cấp chung với PSL Université hoặc một trường đối tác (Sorbonne, Paris-Saclay).
- Năm 4 (năm agrégation hoặc chuẩn bị làm tiến sĩ) - trong lộ trình cổ điển của Pháp, đây là năm thi agrégation, kỳ thi quốc gia cho phép giảng dạy ở bậc đại học. Trên thực tế, với phần lớn normaliens, đây là năm chuẩn bị làm tiến sĩ hoặc một học kỳ nghiên cứu bổ sung. Sinh viên quốc tế qua Sélection Internationale thường có chu trình 3 năm (L3-M1-M2) và không thi agrégation.
Sau khi hoàn thành Master, phần lớn tiếp tục làm tiến sĩ - tại ENS/PSL hoặc tại các trường đối tác (Sorbonne, IHÉS tại Bures-sur-Yvette, Collège de France, École Polytechnique). Chương trình tiến sĩ kéo dài 3-4 năm, được tài trợ bởi học bổng Contrat Doctoral hoặc các khoản tài trợ ERC. Với normalien international: việc tiếp tục làm tiến sĩ là bước đi tự nhiên, nhưng quy chế normalien international hết hạn sau 3 năm Master - bạn phải nộp hồ sơ tiến sĩ riêng và cạnh tranh với ứng viên toàn thế giới.
Các ngành chính tại ENS Paris:
-
Mathématiques (toán học thuần túy và ứng dụng) - khoa mũi nhọn. Phần lớn trong số 14 Huy chương Fields của cựu sinh viên ENS xuất phát từ đây. Các giáo sư: Cédric Villani (Huy chương Fields 2010), Wendelin Werner (Huy chương Fields 2006), Pierre-Louis Lions (Huy chương Fields 1994). Chương trình Master ENS-PSL Mathématiques là một trong những chương trình chọn lọc nhất châu Âu.
-
Physique (vật lý lý thuyết và thực nghiệm) - khoa mũi nhọn thứ hai. Các giáo sư: Serge Haroche (Nobel 2012), Claude Cohen-Tannoudji (Nobel 1997). Các nhóm nghiên cứu mạnh về cơ học lượng tử, vật lý thống kê, vũ trụ học.
-
Informatique (khoa học máy tính lý thuyết) - trường phái mạnh về lý thuyết độ phức tạp, mật mã học, kiểm chứng hình thức. Ít thiên về lập trình thuật toán ứng dụng, nghiêng nhiều hơn về lý thuyết - nhưng sinh viên ENS ngành Informatique thường xuyên gia nhập Google DeepMind và Meta FAIR.
-
Chimie (hóa học) - khoa nhỏ hơn, nhưng vững chắc.
-
Biologie (sinh học phân tử, thần kinh học) - khuôn viên IBENS (Institut de Biologie de l’ENS), hợp tác với Institut Curie và Institut Pasteur.
-
Philosophie - lĩnh vực kinh điển của ENS. Jacques Derrida, Michel Foucault, Pierre Bourdieu, Simone de Beauvoir, Louis Althusser - tất cả đều là normaliens. Ngày nay có Jacques Bouveresse, Étienne Balibar, Alain Badiou.
-
Histoire - mạnh về lịch sử tư tưởng, lịch sử khoa học, thời trung cổ.
-
Lettres (văn học Pháp, cổ điển, so sánh) - trái tim nhân văn của ENS.
-
Sciences sociales (xã hội học, nhân học, địa lý, kinh tế học) - khoa mà Pierre Bourdieu từng làm việc và là nơi khởi nguồn của trường phái “École de Paris” trong xã hội học của ông.
-
Économie - từ những năm 1990, ENS Paris đã có ngành kinh tế toán mạnh. Hợp tác với Paris School of Economics và Toulouse School of Economics (nơi làm việc của người đoạt giải Nobel Jean Tirole).
95% bài giảng được thực hiện bằng tiếng Pháp. Một số khóa học Master (Mathematics, Theoretical Physics) có một phần bài giảng bằng tiếng Anh vì số lượng nghiên cứu sinh nước ngoài đông, nhưng đời sống học thuật, bộ máy hành chính và các buổi seminar đều vận hành bằng tiếng Pháp. Đây là rào cản nghiêm trọng nhất đối với ứng viên Việt Nam không biết tiếng Pháp - khác với HEC hay Sciences Po, nơi chương trình MBA và một số chương trình Master hoàn toàn bằng tiếng Anh, tại ENS Ulm bạn buộc phải nói được tiếng Pháp.
Hồ sơ ứng tuyển: Sélection Internationale và IBA
Ứng viên Việt Nam không thể nộp hồ sơ qua concours của Pháp - kỳ thi này chính thức chỉ dành cho sinh viên các lớp dự bị (CPGE), nơi tập trung những học sinh giỏi nhất nước Pháp, và yêu cầu vượt qua các bài thi viết kéo dài bảy tiếng về toán học, vật lý và ngoại ngữ, sau đó là các bài thi vấn đáp tại sáu trường khác nhau trong một tuần. Quy trình này mất một năm chuẩn bị cộng hai năm học prépa - tổng cộng 3 năm, trong đó học sinh Pháp phải tham gia hàng loạt kỳ thi cạnh tranh. Một học sinh Việt Nam sau khi tốt nghiệp THPT gần như không có lý do gì để đi theo hệ thống này.
Với sinh viên nước ngoài, có hai con đường:
Con đường 1: Sélection Internationale (SI) - kỳ tuyển sinh quốc tế hàng năm dành cho sinh viên đã học 1-2 năm đại học tại một trường nước ngoài (sau khi có bằng cử nhân hoặc đang trong quá trình học). Đây là con đường chủ đạo dành cho ứng viên Việt Nam. Bạn nộp hồ sơ trong khoảng thời gian từ tháng 11 đến tháng 1 mỗi năm. Các giấy tờ cần thiết:
- Đơn đăng ký trực tuyến (trên trang ens.psl.eu/admissions/selection-internationale).
- Bảng điểm - điểm số chi tiết từ quá trình học đại học, bảng điểm THPT (bằng tốt nghiệp THPT), giấy chứng nhận thành tích Olympic (nếu có).
- Thư động lực - 1-2 trang, bằng tiếng Pháp HOẶC tiếng Anh, trình bày động lực, kế hoạch nghiên cứu và lý do chọn ENS.
- CV học thuật - liệt kê các kỳ thi Olympic, công trình công bố, dự án nghiên cứu, đợt thực tập.
- 2-3 thư giới thiệu - từ giảng viên đại học, tốt nhất là trong đúng lĩnh vực bạn ứng tuyển.
- Chứng chỉ ngôn ngữ - DELF B2 hoặc DALF C1 tiếng Pháp (hoặc bằng chứng về trình độ tiếng Pháp qua quá trình học tập trước đó tại Pháp). Một số chương trình chấp nhận TOEFL/IELTS nếu bạn ứng tuyển vào ngành giảng dạy bằng tiếng Anh (rất hiếm).
Sau vòng sơ tuyển hồ sơ (dựa trên giấy tờ) vào tháng 2-3, bạn sẽ nhận được thư mời tham gia bài thi viết - kéo dài 4-6 giờ trong chuyên ngành đã chọn, được tổ chức tại ENS Paris (hoặc tại các trung tâm được chỉ định ở nước ngoài). Với toán học, thường là hai bài thi 4 giờ: một về giải tích, một về đại số. Với triết học - một bài luận 6 giờ dựa trên một trích dẫn được đưa ra. Với lịch sử - một bài luận dựa trên một nguồn sử liệu được đề xuất.
Sau bài thi viết, những ứng viên xuất sắc nhất được mời đến Paris để phỏng vấn trực tiếp (tháng 4-5). Buổi phỏng vấn diễn ra trước hội đồng 3-4 giáo sư, kéo dài 30-45 phút, bằng tiếng Pháp. Họ sẽ hỏi về kế hoạch nghiên cứu của bạn, kiểm tra kiến thức tài liệu chuyên ngành, có thể đặt một câu hỏi mang tính giải quyết vấn đề (ví dụ “chứng minh rằng tích phân của một hàm liên tục trên tập compact tồn tại” trong toán học).
Kết quả được công bố vào tháng 6. Chỉ tiêu hàng năm: 20-30 sinh viên nước ngoài cho tất cả các ngành của ENS Paris cộng lại.
Con đường 2: IBA - International Bachelor Admission - đây là con đường mới hơn, còn mang tính thử nghiệm, được ENS Paris triển khai dành cho sinh viên bậc cử nhân (sau năm thứ 2-3 của chương trình cử nhân ở nước ngoài). Yêu cầu tương tự SI, nhưng cho phép nộp hồ sơ sớm hơn. IBA có quy mô nhỏ hơn và chưa ổn định như SI - hãy kiểm tra trên ens.psl.eu xem kỳ tuyển sinh IBA có được tổ chức trong năm bạn dự định nộp hồ sơ hay không, vì quy trình này thay đổi khá thường xuyên.
Với một học sinh giỏi Việt Nam sau khi đạt thành tích tại kỳ thi Học sinh giỏi quốc gia môn Toán hoặc Vật lý, việc có huy chương hoặc lọt vào vòng chung kết của Kỳ thi Olympic Toán học Quốc tế (IMO) hoặc Olympic Vật lý Quốc tế (IPhO) là một lá bài rất mạnh trong hồ sơ. Hội đồng Sélection Internationale hiểu rõ các kỳ thi này và ưu tiên xem xét những học sinh đoạt huy chương. Hãy tham khảo bài viết về các kỳ thi học sinh giỏi và hồ sơ ứng tuyển du học - ENS là một trong những trường mà khoản đầu tư vào việc luyện thi Olympic mang lại giá trị cao nhất.
Học bổng: Bourse de la Sélection Internationale
Đây chính là điểm mà ENS Paris cho thấy lý do vì sao đáng để trải qua một quy trình chọn lọc cực kỳ khắt khe như vậy. Sinh viên nước ngoài trúng tuyển qua Sélection Internationale được công nhận quy chế élève international - một phiên bản của quy chế normalien dành riêng cho sinh viên nước ngoài. Gói tài chính bao gồm:
-
Lương hàng tháng - năm 2025, mức lương là 1.050 EUR gộp/tháng (~28,9 triệu VND) trong năm đầu tiên, tăng dần lên 1.500 EUR gộp/tháng (~41,3 triệu VND) vào năm thứ ba. Sau thuế, thực nhận khoảng 900-1.300 EUR/tháng (~24,75-35,75 triệu VND / ~970-1.400 USD). Đây là mức chính thức của ENS, có thể kiểm chứng tại ens.psl.eu/scolarite/eleves-internationaux. Con số này đủ để trang trải cuộc sống tại Paris (chỗ ở trong khuôn viên + ăn uống + đi lại + một khoản tiết kiệm nhỏ).
-
Chỗ ở - một phòng trong một trong các tòa nhà của ENS Paris (phố Ulm số 45, phố Lhomond, hoặc Cité Internationale Universitaire de Paris) với tiền thuê rất thấp (~150-300 EUR/tháng, tương đương ~4,1-8,25 triệu VND), nhiều khi gần như mang tính tượng trưng. Tất cả các phòng đều dành cho một người, một số có phòng tắm riêng. Đây là một khoản tiết kiệm không nhỏ - thuê một phòng tương đương ở quận 5 Paris trên thị trường tự do có giá 800-1.200 EUR/tháng (~22-33 triệu VND).
-
Bữa ăn - có thể ăn tại căng-tin của ENS và của CROUS với giá dành cho sinh viên (3,30 EUR/bữa trưa đầy đủ, ~91.000 VND). Chi phí ăn uống rất thấp.
-
Học phí 0 EUR - chính thức, quy chế normalien được miễn học phí hoàn toàn. Để so sánh, một sinh viên hệ étudiant thông thường tại PSL Université phải trả khoảng 3.770 EUR/năm (~103,7 triệu VND) nếu đến từ ngoài EU và khoảng 250 EUR/năm (~6,9 triệu VND) nếu là công dân EU.
-
Quyền tiếp cận thư viện, phòng thí nghiệm, seminar - đầy đủ, miễn phí.
-
Bảo hiểm y tế - được chi trả bởi hệ thống an sinh xã hội Pháp (Sécurité Sociale) dành cho normaliens.
Tổng giá trị gói học bổng (cho chu trình Master 3 năm): khoảng 40.000-50.000 EUR (~1,1-1,375 tỷ VND / ~43.200-54.100 USD) chỉ riêng phần lương + chỗ ở trị giá thêm khoảng 20.000-30.000 EUR (~550-825 triệu VND) + miễn học phí trị giá khoảng 10.000 EUR (~275 triệu VND). Tổng cộng - 70.000-90.000 EUR giá trị vật chất trong vòng 3 năm (~1,925-2,475 tỷ VND / ~75.700-97.300 USD).
Để so sánh - chi phí cho 3 năm học tại Cambridge (Master + 1 năm chuẩn bị bridging) dành cho sinh viên Việt Nam sau Brexit rơi vào khoảng 30.000 GBP/năm học phí + 15.000 GBP/năm chi phí sinh hoạt = ~135.000 GBP trong 3 năm (~4,32 tỷ VND / ~170.100 USD). ENS Paris rẻ hơn khoảng một nửa xét về chi phí ròng, và trên thực tế - vì trường trả lương cho bạn - thậm chí còn giúp bạn tiết kiệm được số tiền mà bạn sẽ không kiếm được nếu học ở bất kỳ nơi nào khác.
Đó là lý do vì sao, xét về khía cạnh tài chính, một học sinh giỏi Việt Nam nên cân nhắc ENS nghiêm túc hơn Cambridge nếu bạn biết tiếng Pháp. Hãy xem thêm công cụ tính toán hồ sơ ứng tuyển của chúng tôi để so sánh đầy đủ chi phí (học phí, sinh hoạt, đi lại) giữa các trường đại học châu Âu khác nhau.
Những lưu ý quan trọng:
- Quy chế normalien international hết hạn sau 3 năm Master. Bạn phải nộp hồ sơ tiến sĩ riêng và không có học bổng tự động - dù phần lớn những người tiếp tục làm tiến sĩ nhận được Contrat Doctoral từ PSL/CNRS (~1.800-2.100 EUR gộp/tháng, ~49,5-57,75 triệu VND) hoặc tài trợ ERC.
- Lương normalien về mặt pháp lý được coi là thu nhập chịu thuế - bạn phải khai thuế với cơ quan thuế Pháp, không phải Việt Nam, nếu bạn cư trú tại Pháp hơn 183 ngày/năm. ENS có đội ngũ hành chính hỗ trợ hoàn thiện thủ tục thuế của Pháp, nhưng đây vẫn là một khâu bạn cần chủ động xử lý.
- Cam kết làm việc trong khu vực công 10 năm - về nguyên tắc điều khoản này vẫn có hiệu lực, nhưng trên thực tế với sinh viên nước ngoài, điều khoản này thường được miễn hoặc điều chỉnh nhẹ hơn. Hãy kiểm tra chi tiết trong hợp đồng ENS của năm bạn nộp hồ sơ.
Ứng viên Việt Nam cũng nên biết về học bổng song song Eiffel Excellence của chính phủ Pháp (~1.400 EUR/tháng, ~38,5 triệu VND), có thể nhận được độc lập với ENS - nhưng nếu bạn đã có quy chế normalien international thì học bổng này trở nên dư thừa. Eiffel dành cho sinh viên nộp hồ sơ Master ngoài hệ thống ENS (Sciences Po, HEC, Polytechnique).
Ứng viên Việt Nam: cơ hội thực tế
Đến lúc phân tích một cách thẳng thắn. Sélection Internationale của ENS Paris mỗi năm chỉ nhận 20-30 sinh viên nước ngoài cho tất cả các ngành cộng lại, trên tổng số khoảng 400-600 hồ sơ. Đây là tỷ lệ trúng tuyển thống kê ở mức 3-7% - tương đương với Stanford hay MIT.
Về mặt lịch sử, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có mối liên hệ Pháp ngữ lâu đời - di sản từ thời Đông Dương thuộc Pháp, cùng với mạng lưới trung tâm dạy tiếng Pháp như L’Espace (Trung tâm Văn hóa Pháp) tại Hà Nội hay IDECAF tại TP.HCM - và ENS từ lâu đã có sinh viên Việt Nam trong danh sách sinh viên quốc tế, một lợi thế lịch sử mà không phải ứng viên châu Á nào cũng có. Tuy nhiên, phần lớn học sinh giỏi Việt Nam ngày nay theo đuổi tiếng Anh như ngoại ngữ chính; tiếng Pháp, nếu có học, thường chỉ dừng ở trình độ ngoại ngữ thứ hai bậc phổ thông (A2-B1), chưa đủ cho yêu cầu phỏng vấn và bài thi viết ở trình độ B2-C1 của Sélection Internationale. Đây chính là rào cản lớn nhất khiến nhiều hồ sơ mạnh về học thuật vẫn bị loại ngay từ vòng ngôn ngữ.
Xét theo thực tế cạnh tranh:
- Phần lớn sinh viên nước ngoài trúng tuyển đến từ các quốc gia có truyền thống Pháp ngữ mạnh: Maroc, Tunisia, Algeria, Senegal, Liban, Việt Nam, Brazil, Romania, Ý (vùng Aosta). Nhóm ứng viên này thường học tại các trường Mission Laïque Française hoặc Lycée Français, nên có trình độ tiếng Pháp gần như người bản xứ.
- Nhóm thứ hai là Đức, Hà Lan, Thụy Sĩ và Bỉ, những người biết tiếng Pháp nhờ hệ thống giáo dục song ngữ (vùng nói tiếng Pháp của Bỉ, các bang tiếng Pháp của Thụy Sĩ).
- Không có số liệu công khai tách riêng theo từng quốc gia, nhưng nhìn chung ứng viên Đông Nam Á, kể cả Việt Nam, chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong tổng số ~20-30 suất quốc tế mỗi năm - phần lớn là do rào cản ngôn ngữ hơn là do năng lực học thuật.
Điều này KHÔNG có nghĩa là ứng viên Việt Nam không có cơ hội. Nó chỉ có nghĩa là những hồ sơ chiến thắng là những hồ sơ đặc biệt xuất sắc. Cụ thể, một hồ sơ Việt Nam mạnh sẽ bao gồm:
- Huy chương hoặc vị trí chung kết tại một kỳ thi Olympic quốc tế - IMO (Toán học), IPhO (Vật lý), IChO (Hóa học), IBO (Sinh học), IOI (Tin học). Việt Nam có bề dày thành tích đáng nể tại các kỳ thi này - hội đồng ENS nhận ra ngay giá trị của các kết quả này.
- Top 5% của khóa tại một trường kỹ thuật hoặc khoa học tự nhiên hàng đầu Việt Nam - Đại học Bách Khoa Hà Nội (HUST), Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội (Khoa Toán-Cơ-Tin học), Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia TP.HCM, Đại học Bách Khoa TP.HCM (HCMUT). Điểm trung bình xuất sắc (gần 4,0/4,0 hoặc tương đương) và thư giới thiệu từ giảng viên Việt Nam có uy tín được biết đến trong giới học thuật châu Âu.
- Tiếng Pháp trình độ B2-C1 - đã có chứng chỉ DELF B2 hoặc DALF C1, tốt nhất là học tại L’Espace (Hà Nội), IDECAF (TP.HCM) hoặc Alliance Française. Học sinh Việt Nam theo học tại các trường có chương trình song ngữ tiếng Pháp hoặc tại các trường quốc tế Pháp ngữ như Lycée Français International (có cơ sở tại Hà Nội và TP.HCM) có lợi thế tự nhiên ở đây.
- Kinh nghiệm nghiên cứu - tham gia các trại hè toán học hoặc chương trình bồi dưỡng học sinh giỏi, các hội thảo nghiên cứu dành cho sinh viên, hoặc một đợt thực tập tại một viện nghiên cứu như Viện Toán học hay các viện thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST), hoặc Viện Nghiên cứu cao cấp về Toán (VIASM).
- Kế hoạch làm tiến sĩ - hội đồng ENS muốn biết rằng bạn thực sự nhắm đến sự nghiệp nghiên cứu khoa học, không coi Master ENS chỉ là bàn đạp để vào một ngân hàng đầu tư.
Một hồ sơ dạng “huy chương IMO + điểm trung bình xuất sắc tại HUST hoặc VNU + chứng chỉ DELF C1 + thư giới thiệu từ một giáo sư Việt Nam có tên tuổi trong mạng lưới PSL” mang lại cơ hội thực sự để trúng tuyển qua Sélection Internationale. Hồ sơ dạng “điểm trung bình khá tại một trường kỹ thuật + tiếng Anh tốt + không biết tiếng Pháp” - thì không. Đây không phải là sự khắc nghiệt vô lý, mà là quan sát thực tế về cách hội đồng học thuật Pháp vận hành.
Với nhiều học sinh giỏi Việt Nam, chiến lược tốt hơn là trước tiên hoàn thành chương trình cử nhân tại một trường có nền tảng tiếng Pháp mạnh (ví dụ ngành Ngôn ngữ Pháp tại Đại học Hà Nội - HANU, hoặc Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội, hoặc chương trình cử nhân tại Sciences Po Paris nếu điều kiện tài chính cho phép), sau đó nộp hồ sơ Master ENS với tư cách một sinh viên có trình độ tiếng Pháp đã được chứng minh. Hoặc, một hướng khác - nhắm đến ENS Lyon hoặc ENS Paris-Saclay, hai trường có mức độ chọn lọc thấp hơn một chút (~30-40 sinh viên nước ngoài mỗi năm thay vì 20-30) và ở một số lĩnh vực (sinh học phân tử tại Lyon, cơ học tại Saclay) có phòng thí nghiệm phù hợp hơn.
Tóm lại: nếu hồ sơ của bạn đủ mạnh và bạn biết tiếng Pháp, ENS Paris là một lựa chọn thay thế thực sự cho Cambridge và ETH Zurich - và về mặt tài chính còn tốt hơn. Nếu hồ sơ của bạn tốt nhưng chưa biết tiếng Pháp, tốt hơn nên hướng đến các trường đại học châu Âu giảng dạy bằng tiếng Anh. Hãy xem du học Pháp - hướng dẫn toàn diện để có bản đồ đầy đủ về các lựa chọn tại Pháp.
ENS so với Sciences Po, Polytechnique, HEC
Đây là câu hỏi mà ứng viên Việt Nam thường đặt ra nhất: ENS đứng ở đâu trong hệ thống thứ bậc các Grande École? Câu trả lời không đơn giản, vì bốn trường này đào tạo cho những con đường sự nghiệp hoàn toàn khác nhau, nên việc so sánh “trường nào tốt nhất” là một câu hỏi sai từ gốc. Tuy nhiên có thể so sánh uy tín theo ba khía cạnh: học thuật, doanh nghiệp và nhà nước.
Uy tín học thuật (đứng đầu về khoa học, học hàm giáo sư, nghiên cứu):
- ENS Paris - không đối thủ. 14 Huy chương Fields, 6 giải Nobel, chiếm ưu thế tại Collège de France. Không trường nào tiệm cận được kỷ lục này.
- Polytechnique - mạnh về vật lý ứng dụng, toán học ứng dụng, kỹ thuật. Gérard Mourou (Nobel Vật lý 2018) từng là giáo sư tại X.
- Sciences Po - được tôn trọng trong khoa học xã hội, nhưng mang tính chất think tank nhiều hơn là một trường nghiên cứu. Số lượng công bố khoa học trên đầu người thấp hơn.
- HEC Paris - mạnh trong nghiên cứu kinh doanh (top 5 châu Âu theo FT MBA), nhưng không đào tạo cho khoa học thuần túy.
Uy tín doanh nghiệp (CEO, đối tác tư vấn, tài chính hàng đầu):
- HEC Paris - trường kinh doanh hàng đầu của Pháp. CEO của TotalEnergies, Kering, cựu sinh viên có mặt tại McKinsey, BCG, Goldman Sachs.
- Polytechnique - vị trí thứ hai về mức độ uy tín doanh nghiệp. Nhiều CEO của các công ty Pháp trong nhóm CAC 40 (Renault, Saint-Gobain, Engie) là cựu sinh viên Polytechnique, sau đó học tiếp MBA tại HEC hoặc INSEAD.
- Sciences Po - khi nói đến tài chính và tư vấn tại Paris, Sciences Po có sự hiện diện đáng kể, nhưng vẫn dưới HEC.
- ENS Paris - cố tình không đào tạo cho kinh doanh. Một số normaliens gia nhập lĩnh vực định lượng (quant) tại Goldman Sachs Paris, Citadel nhờ năng lực toán học, nhưng đây là con đường thiểu số.
Uy tín nhà nước (hành chính, chính trị, ngoại giao):
- Sciences Po + ENA (giải thể năm 2021, thay thế bởi INSP) - con đường kinh điển của giới tinh hoa chính trị Pháp. Macron, Hollande, Sarkozy - tất cả đều đi qua Sciences Po + ENA.
- Polytechnique - đào tạo kỹ sư nhà nước hàng đầu, khối Mines và Ponts (các đoàn kỹ sư công lập của Pháp).
- ENS Paris - François Hollande từng là normalien, nhưng đây là ngoại lệ. ENS tạo ra nhiều trí thức công chúng (Sartre, Foucault, Bourdieu) hơn là các chính trị gia thực thụ.
- HEC Paris - vai trò trong khu vực nhà nước khá nhỏ, thế mạnh của trường là doanh nghiệp.
Kết luận cho ứng viên Việt Nam phụ thuộc vào việc bạn muốn trở thành ai:
- Muốn trở thành giáo sư toán học tại MIT hoặc Collège de France, nhà nghiên cứu tại CNRS, trí thức công chúng → ENS Paris.
- Muốn trở thành CEO của một công ty trong nhóm CAC 40, đối tác tại McKinsey Paris, giám đốc điều hành tại Goldman Sachs → HEC Paris (hoặc HEC sau khi học Polytechnique theo hình thức bằng kép).
- Muốn làm việc tại Bộ Ngoại giao, Ủy ban châu Âu, OECD, Liên Hợp Quốc → Sciences Po (Bachelor + Master) hoặc Sciences Po kết hợp INSP.
- Muốn làm deep tech, nghiên cứu AI, thông tin lượng tử → Polytechnique hoặc ENS Paris (Master Mathematics/Computer Science).
Với một học sinh giỏi Việt Nam đang cân nhắc ENS như một lựa chọn thay thế Cambridge - ENS là một lựa chọn thực tế nếu bạn hướng đến sự nghiệp khoa học tại châu Âu lục địa. Cambridge mạnh hơn trong thế giới học thuật Anh ngữ (điều này gắn liền với việc công bố trên Nature, Science) và mở ra con đường dễ dàng hơn để sang Mỹ. ENS mạnh hơn trong môi trường Pháp ngữ và trong truyền thống trí tuệ đặc trưng của Pháp (toán học cấu trúc của trường phái Bourbaki, triết học lục địa, sử học của trường phái Annales).
Nếu bạn vẫn chưa quyết định giữa kinh doanh và khoa học, hãy xem du học HEC Paris và du học Sciences Po - so sánh ba con đường này sẽ giúp bạn quyết định xem bạn có thực sự muốn theo học Grande École hay không, hay Sorbonne PSL là con đường đại học truyền thống, giảng dạy nhiều bằng tiếng Anh hơn, sẽ phù hợp hơn. Còn nếu bạn đang cân nhắc ngành kỹ thuật, hãy xem bài viết về các chương trình kỹ thuật tốt nhất ở nước ngoài, nơi chúng tôi bàn về Polytechnique trong bối cảnh rộng hơn.
Nguồn và phương pháp luận
Tất cả số liệu trong bài viết này đến từ các nguồn chính thức có thể kiểm chứng, được xác minh vào tháng 4 năm 2026:
- ens.psl.eu - trang chính thức của ENS Paris, các mục Admissions, Sélection Internationale, Scolarité (cấu trúc chương trình, học phí, số lượng suất học, mức học bổng normalien international).
- psl.eu - trang chính thức của PSL Université Paris (tư cách thành viên của ENS, xếp hạng QS PSL #33 năm 2026).
- Campus France (campusfrance.org) - cơ quan chính thức của chính phủ Pháp phụ trách quảng bá du học Pháp (thủ tục nộp hồ sơ, số liệu thống kê, chi phí sinh hoạt, chỗ ở).
- CNRS (cnrs.fr) - Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia Pháp (số liệu về chương trình tiến sĩ, Contrat Doctoral, tỷ lệ cựu sinh viên ENS trong đội ngũ giáo sư Collège de France).
- International Mathematical Union (mathunion.org) - danh sách chính thức những người đoạt Huy chương Fields, xác minh liên kết học thuật của cựu sinh viên ENS.
- NobelPrize.org - tiểu sử chính thức những người đoạt giải Nobel có liên kết với ENS Paris (Bergson, Rolland, Sartre, Cohen-Tannoudji, Haroche, Mourou).
- Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam (moet.gov.vn) - cơ quan quản lý nhà nước phụ trách công nhận văn bằng do nước ngoài cấp tại Việt Nam.
- Tỷ giá tham khảo: 1 EUR ≈ 27.500 VND, 1 USD ≈ 25.400 VND, 1 GBP ≈ 32.000 VND - tỷ giá quy đổi tham khảo giữa năm 2026.
Chính sách chống bịa đặt thông tin. Bài viết này không sử dụng dữ liệu từ Wikipedia, các blog xếp hạng hay các trang tổng hợp kiểu “Top 10 universities in France”. Tất cả các con số (14 Huy chương Fields, 6 giải Nobel, 200 suất mỗi năm, lương 1.500 EUR, 30% cựu sinh viên tại Collège de France) đều có thể kiểm chứng tại các nguồn đã liệt kê. Nếu bạn nộp hồ sơ trong chu kỳ 2026/2027, hãy luôn kiểm tra lại mức học bổng và thời hạn nộp hồ sơ mới nhất tại ens.psl.eu, vì các chi tiết hành chính có thể thay đổi theo từng năm.
Lưu ý: con số tỷ lệ trúng tuyển của Sélection Internationale (3-7%) là ước tính dựa trên các báo cáo thường niên do ENS công bố (thường là ~30 người trúng tuyển trên ~500 hồ sơ), không phải một số liệu chính thức - ENS không công bố tỷ lệ trúng tuyển chính xác theo cách có thể so sánh trực tiếp với các trường đại học Mỹ.
Nếu còn thắc mắc về hồ sơ ứng tuyển, hãy liên hệ trực tiếp với Service de la Scolarité của ENS Paris (scolarite@ens.psl.eu) hoặc Campus France Việt Nam (có văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, trực thuộc Đại sứ quán Pháp) - các buổi tư vấn chính thức đều miễn phí.