Skip to content

Du học Sorbonne và PSL Paris - Cẩm nang 2026

Du học châu Âu

Sorbonne Université và PSL Research University - du học tại Paris. Quy trình tuyển sinh, học phí, học bổng, ngành học. Làm sao để trúng tuyển vào Sorbonne?

Tòa nhà lịch sử của Sorbonne tại Khu phố La Tinh, Paris

Lead image: Wikimedia Commons

Bạn đứng giữa sân trong trên phố rue des Écoles, ngước nhìn mặt tiền tòa nhà với huy hiệu chạm khắc từ thế kỷ 17. Sau lưng bạn là điện Panthéon, nơi an nghỉ của Marie Skłodowska-Curie, nhà khoa học từng lấy hai tấm bằng và giành hai giải Nobel ngay tại ngôi trường này. Bên trái, qua một con hẻm nhỏ chật kín hiệu sách và quán cà phê - nơi Hemingway từng viết những truyện ngắn đầu tay cách đây một thế kỷ - là vườn Luxembourg, điểm học bài yêu thích của những sinh viên thích đọc Sartre dưới tán dẻ hơn là trong thư viện. Chính tại đây, giữa lòng Khu phố La Tinh (Quartier Latin), trái tim tri thức của châu Âu đã đập rộn ràng suốt hơn 800 năm.

Khi nhắc đến “học tại Sorbonne”, thực tế phức tạp hơn - và cũng thú vị hơn nhiều - so với cái tên gợi ra. Sorbonne lịch sử vốn chỉ là một tòa nhà. Nhưng di sản của nó ngày nay được hai định chế học thuật đẳng cấp thế giới hoàn toàn khác nhau kế thừa: Sorbonne Université (QS #60, hơn 55.000 sinh viên, thế mạnh về khoa học tự nhiên và nhân văn) và PSL Research University (#24 QS, trường được xếp hạng cao nhất nước Pháp, một liên minh các grandes écoles tinh hoa như ENS, Dauphine và Mines Paris). Cả hai đều đặt tại Paris, cả hai đều cho sinh viên công dân EU mức học phí chưa tới 300 EUR mỗi năm - còn với một ứng viên đến từ Việt Nam, con số thực tế sẽ khác, và bài viết này sẽ giải thích rõ bạn thực sự phải trả bao nhiêu. Cả hai trường cũng đào tạo ra những chủ nhân giải Nobel với tần suất mà phần lớn các trường đại học trên thế giới không dám mơ tới - tổng cộng hơn 55 người từng đoạt Nobel hoặc Huy chương Fields.

Trong cẩm nang này, chúng tôi sẽ giải thích chính xác điều gì phân biệt Sorbonne Université với PSL, cách vượt qua hệ thống tuyển sinh Pháp qua Campus France mà không rối như tơ vò dù bạn xuất phát từ Việt Nam, đời sống sinh viên ở Paris thực sự tốn bao nhiêu (gợi ý: một suất ăn đầy đủ giá 3,30 EUR không phải chuyện đùa), những học bổng nào thực sự khả thi cho ứng viên Việt Nam, và vì sao Paris - dù mang tiếng là thành phố đắt đỏ - vẫn là một trong những lựa chọn giáo dục đại học có tỷ lệ chất lượng/chi phí tốt nhất châu Âu. Nếu bạn cũng đang cân nhắc các trường khác trong khu vực, hãy xem thêm cẩm nang của chúng tôi về Sciences Po ParisETH Zurich.

Sorbonne Université và PSL Paris, số liệu chính 2025/2026
#24
PSL - Xếp hạng QS thế giới
Trường được xếp hạng cao nhất nước Pháp
#60
Sorbonne, Xếp hạng QS thế giới
Top 35 ARWU (Bảng xếp hạng Thượng Hải)
55+
Người đoạt Nobel và Huy chương Fields
Tính chung cả hai trường
72.000+
Tổng số sinh viên
Sorbonne ~55.000 + PSL ~17.000
~2.770 EUR
Học phí năm (Cử nhân, ngoài EU)
+ CVEC ~103 EUR · nhiều SV được miễn giảm về gần mức EU (~170 EUR)
từ năm 1253
Truyền thống học thuật
Một trong những trường đại học lâu đời nhất châu Âu
Nguồn: Sorbonne Université, PSL Research University, QS World University Rankings 2025

Xếp hạng và vị thế học thuật, hai trường, một di sản

Trước khi so sánh Sorbonne với các trường đại học khác ở châu Âu, bạn cần hiểu một điều then chốt: tại Pháp có hai định chế cùng chia sẻ di sản của Sorbonne lịch sử, nhưng xuất hiện riêng biệt trên các bảng xếp hạng - và cả hai đều thể hiện xuất sắc.

PSL Research University xếp hạng 24 trong QS World University Rankings 2025, khiến đây trở thành trường đại học được xếp hạng cao nhất nước Pháp, vượt trên cả Sciences Po, HEC Paris hay Polytechnique. Trong bảng xếp hạng Times Higher Education 2024, PSL đứng ở vị trí 33, còn trong Shanghai Ranking (ARWU) thì lọt top 40 thế giới. Ngành Toán học của PSL (#10 thế giới theo QS by Subject) là một trong những chương trình xuất sắc nhất hành tinh - đây không phải lời khoa trương, mà là con số được xác nhận bằng 12 Huy chương Fields trao cho các nhà nghiên cứu gắn bó với ENS. Vật lý, triết học, hóa học và kinh tế học - ở tất cả các lĩnh vực này, PSL đều nằm trong nhóm dẫn đầu châu Âu.

Sorbonne Université xếp hạng 60 trong QS 2025, nhưng bảng xếp hạng tổng thể không phản ánh đầy đủ bức tranh. Trong Shanghai Ranking - vốn đặt trọng số lớn hơn cho thành tựu nghiên cứu - Sorbonne lọt top 35 thế giới, cao hơn nhiều trường có vị trí QS tốt hơn. Ở các bảng xếp hạng theo ngành, Sorbonne thực sự tỏa sáng: Toán học (#24 thế giới), Khoa học Trái Đất và Biển (#24), Cổ điển học và Lịch sử cổ đại (#16), Vật lý - nằm trong nhóm dẫn đầu tuyệt đối của châu Âu. Đây chính là trường mà phòng thí nghiệm của Marie Curie từng phát hiện ra polonium và radium, nơi truyền thống của nhóm toán học Bourbaki vẫn định hình cách tư duy về toán học trừu tượng, và nơi các nhà hải dương học tại Roscoff tiến hành nghiên cứu tại một trong những trung tâm sinh học biển lâu đời nhất châu lục.

Để so sánh: Sciences Po Paris, trường dẫn đầu châu Âu về khoa học chính trị, lại không xuất hiện trong các bảng xếp hạng tổng thể vì tính chuyên biệt hẹp của mình. Nếu bạn quan tâm đến khoa học chính trị và quan hệ quốc tế, Sciences Po chính là mục tiêu của bạn. Nếu là STEM, nhân văn hoặc y khoa, Sorbonne và PSL mới là địa chỉ phù hợp. Còn nếu bạn đang cân nhắc các cường quốc khoa học khác của châu Âu, hãy so sánh với ETH Zurich (QS #7, khối ngành kỹ thuật) hay KU Leuven (QS #61, phổ ngành rộng).

Sorbonne Université và PSL - giải thích khác biệt cốt lõi

Đây là nguồn gây nhầm lẫn phổ biến nhất đối với ứng viên quốc tế, nên hãy làm rõ một lần cho dứt điểm. Sorbonne Université và PSL là hai định chế hoàn toàn tách biệt, dù cả hai đều có gốc rễ từ Sorbonne lịch sử và đều hoạt động tại Khu phố La Tinh.

Sorbonne Université được thành lập năm 2018 từ việc sáp nhập Đại học Paris-Sorbonne cũ (Paris-IV, khối nhân văn) với Đại học Pierre và Marie Curie (Paris-VI - khoa học tự nhiên và y khoa). Đây là một trường công lập khổng lồ với hơn 55.000 sinh viên, chia thành ba khoa lớn: Khoa Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật (khuôn viên Jussieu - toán học, vật lý, tin học, hóa học, sinh học), Khoa Nhân văn (khuôn viên Sorbonne tại Khu phố La Tinh - văn học, ngoại ngữ, lịch sử, triết học, nghệ thuật) và Khoa Y (các bệnh viện Pitié-Salpêtrière và Saint-Antoine). Tuyển sinh tương đối cởi mở - đây là một trường đại học công lập cổ điển, không phải một grande école tinh hoa.

PSL (Paris Sciences et Lettres) là một liên minh gồm 11 trường đại học và viện nghiên cứu danh tiếng, chính thức thành lập năm 2019. PSL quy tụ một số định chế học thuật lừng danh nhất nước Pháp: ENS (École Normale Supérieure) - “lò đào tạo thiên tài”, nơi ươm mầm các nhà khoa học tương lai (Sartre, Bourdieu, 15 người đoạt Nobel); Université Paris-Dauphine, trường dẫn đầu về kinh tế học, tài chính và quản trị; Mines Paris - trường kỹ thuật tinh hoa thành lập năm 1783; ESPCI Paris, vật lý và hóa học ứng dụng (nơi vợ chồng Curie từng làm nghiên cứu); cùng các nhạc viện, trường sân khấu, trường điện ảnh La Fémis và École des Beaux-Arts. Mỗi trường thành viên của PSL tổ chức tuyển sinh riêng và có mức độ chọn lọc cao hơn hẳn Sorbonne Université.

Khác biệt cốt lõi trong thực tế: nếu bạn quan tâm đến khoa học tự nhiên hoặc nhân văn theo mô hình đại học cổ điển - quy mô sinh viên lớn, danh mục ngành học đa dạng, tuyển sinh tương đối cởi mở, hãy chọn Sorbonne Université. Nếu bạn nhắm đến một grande école tinh hoa với lớp học nhỏ, tuyển chọn khắt khe và định hướng nghề nghiệp rõ ràng (ENS = nghiên cứu và giảng dạy, Dauphine = tài chính, Mines = kỹ thuật), hãy nhắm đến PSL.

Lịch trình tuyển sinh 2026/2027
Sorbonne Université (Campus France/DAP) và các trường PSL - mốc thời gian quan trọng
Tháng 9, Tháng 10
Chuẩn bị hồ sơ
Thu thập học bạ, bằng tốt nghiệp THPT, dịch sang tiếng Pháp (có công chứng/hợp pháp hóa lãnh sự). Thi DELF B2/DALF C1 hoặc IELTS/TOEFL. Tạo tài khoản trên Études en France (campusfrance.org).
Sorbonne + PSL
Tháng 11
Mở hồ sơ Campus France
Đăng ký trên cổng Études en France, liên hệ văn phòng Campus France tại Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh. Bắt đầu điền hồ sơ, tải lên giấy tờ, viết thư động lực bằng tiếng Pháp.
Sorbonne (DAP)
Tháng 1 - Tháng 2, HẠN CHÓT DAP
Đóng thủ tục DAP
Hạn chót nộp hồ sơ DAP (bậc Cử nhân) qua Campus France. Bạn chọn tối đa 3 nguyện vọng tại các trường công lập. Đừng để đến phút chót!
Sorbonne (Cử nhân)
Tháng 2 - Tháng 3
Hạn nộp hồ sơ các trường PSL
ENS International Selection, Dauphine, Mines Paris - mỗi trường có hạn riêng. Kiểm tra thông tin cụ thể trên psl.eu.
Các trường PSL
Tháng 2 - Tháng 4
Phỏng vấn Campus France
Phỏng vấn xác minh trực tuyến hoặc trực tiếp tại văn phòng Campus France Hà Nội/TP. Hồ Chí Minh. Kiểm tra động lực học tập và trình độ ngôn ngữ.
Sorbonne (DAP)
Tháng 5, Tháng 6
Kỳ thi tốt nghiệp THPT + kết quả tuyển sinh
Bạn hoàn tất kỳ thi tốt nghiệp THPT. Phản hồi từ các trường được gửi qua cổng Études en France. ENS công bố kết quả phỏng vấn tuyển chọn.
Sorbonne + PSL
Tháng 7, Tháng 8
Xác nhận nhập học và xin visa
Xác nhận nhập học, đóng phí CVEC (~103 EUR), xin visa du học dài hạn (VLS-TS) tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Pháp, tìm nhà ở (CROUS, Cité Internationale). Sau khi đến Pháp, nhớ xác nhận visa qua OFII trong 3 tháng đầu. Năm học bắt đầu vào tháng 9.
Tất cả sinh viên trúng tuyển
Nguồn: Campus France, Sorbonne Université Admissions, PSL Research University 2025/2026

Quy trình tuyển sinh từng bước - làm sao để trúng tuyển vào Sorbonne hoặc PSL?

Hệ thống tuyển sinh của Pháp khác biệt căn bản so với UCAS của Anh hay Studielink của Hà Lan. Là một ứng viên đến từ Việt Nam với bằng tốt nghiệp THPT, bạn bắt buộc phải đi qua Campus France - nền tảng trung tâm do Bộ Giáo dục Đại học Pháp quản lý, phối hợp với hệ thống văn phòng Campus France đặt tại các nước đối tác, trong đó có Việt Nam (văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh). Đây không phải một lựa chọn - thủ tục Campus France là bắt buộc với mọi ứng viên đến từ ngoài hệ thống giáo dục Pháp và ngoài Liên minh châu Âu/Khu vực kinh tế châu Âu. Sinh viên các nước EU lại đi theo con đường khác - nền tảng Parcoursup, giống hệt học sinh Pháp - nhưng con đường đó không áp dụng cho bạn với tư cách công dân Việt Nam.

Quy trình bắt đầu bằng việc đăng ký trên cổng Études en France (campusfrance.org), thường mở từ khoảng tháng 11 của năm trước năm bạn dự kiến nhập học. Trên cổng thông tin, bạn điền hồ sơ cá nhân, tải lên các giấy tờ (bản dịch tiếng Pháp có công chứng của bằng tốt nghiệp THPT và học bạ, chứng chỉ ngoại ngữ, CV, thư động lực), sau đó chọn ngành học. Đối với bậc cử nhân (Licence) tại các trường công lập - bao gồm Sorbonne Université, bạn đi theo thủ tục DAP (Demande d’Admission Préalable), trong đó bạn được chọn tối đa 3 nguyện vọng. Hạn chót DAP thường rơi vào khoảng tháng 1 - tháng 2.

Sau khi nộp hồ sơ, bạn sẽ trải qua một buổi phỏng vấn xác minh của Campus France - trực tuyến hoặc trực tiếp tại văn phòng Campus France Việt Nam ở Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh. Đây không phải một kỳ thi đầu vào, mà là buổi trò chuyện nhằm kiểm tra động lực học tập, trình độ ngôn ngữ và sự am hiểu của bạn về ngành đã chọn. Phản hồi từ các trường sẽ được gửi qua cổng Études en France trong khoảng từ tháng 5 đến tháng 6.

Đối với bậc thạc sĩ (Master), thủ tục thường đơn giản hơn - bạn nộp hồ sơ trực tiếp qua cổng thông tin của trường (Mon Master đối với Sorbonne Université) hoặc nền tảng riêng của từng trường thành viên PSL, kèm chứng chỉ ngôn ngữ và hồ sơ học tập. Nhiều chương trình thạc sĩ được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, giúp việc nộp hồ sơ dễ dàng hơn đáng kể. Nếu bằng tốt nghiệp THPT hoặc bằng cử nhân của bạn cần chứng nhận tương đương, hãy tìm hiểu attestation de comparabilité tại france-education-international.fr - cơ quan chính thức của Pháp phục vụ hồ sơ từ mọi quốc gia, bao gồm Việt Nam.

Mỗi trường thành viên PSL tổ chức tuyển sinh riêng - và mỗi trường lại khác nhau. ENS International Selection bao gồm đánh giá hồ sơ, một bài thi viết và phỏng vấn tuyển chọn dành cho ứng viên quốc tế; chỉ khoảng 30 suất quốc tế được nhận mỗi năm. Dauphine tuyển sinh bậc cử nhân (DEGEAD) trực tiếp trên nền tảng riêng dành cho ứng viên quốc tế. Mines Paris chủ yếu tuyển ở bậc kỹ sư/thạc sĩ, qua concours hoặc con đường tuyển sinh quốc tế.

Những yêu cầu then chốt:

  1. Bằng tốt nghiệp THPT (kèm học bạ), dịch sang tiếng Pháp (có công chứng/hợp pháp hóa lãnh sự nếu được yêu cầu)
  2. Chứng chỉ ngôn ngữ - DELF B2/DALF C1 cho chương trình tiếng Pháp; IELTS 6.5+/TOEFL 90+ cho chương trình tiếng Anh, hãy chuẩn bị cùng ứng dụng TOEFL của chúng tôi
  3. Thư động lực và CV - bằng tiếng Pháp (Licence) hoặc tiếng Anh (Master giảng dạy bằng tiếng Anh)
  4. Kết quả học tập tốt - Sorbonne không đặt ngưỡng điểm cứng, nhưng điểm trung bình học bạ/tốt nghiệp tốt rất quan trọng; PSL (ENS, Dauphine) đòi hỏi thành tích xuất sắc
  5. Lệ phí thủ tục Campus France - một khoản phí hành chính nhỏ
  6. Visa du học dài hạn (VLS-TS) - sau khi có thư mời nhập học, bạn xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Pháp, rồi xác nhận visa qua OFII trong 3 tháng đầu tại Pháp

Lưu ý: khác với sinh viên các nước EU (chỉ cần thẻ căn cước/hộ chiếu, không cần visa), là công dân Việt Nam bạn bắt buộc phải xin visa du học dài hạn trước khi sang Pháp - hãy bắt đầu thủ tục này ngay khi có thư mời nhập học vì thời gian xét duyệt có thể mất vài tuần. Tìm hiểu thêm về cách quy đổi bằng tốt nghiệp THPT khi du học trong cẩm nang của chúng tôi về quy đổi bằng cấp cho du học.

Yêu cầu tuyển sinh, so sánh các chương trình
Bằng tốt nghiệp THPT | IB | Ngôn ngữ | Mức độ chọn lọc - 6 con đường chính
Ngành / Trường Bằng tốt nghiệp THPT IB Yêu cầu ngôn ngữ Mức độ chọn lọc
Cử nhân Khoa học Tự nhiên (Sorbonne) Điểm trung bình tốt, chuyên Toán/Lý 30-34 DELF B2 (tiếng Pháp) Trung bình
Cử nhân Nhân văn (Sorbonne) Điểm trung bình tốt các môn xã hội 30-33 DELF B2 / DALF C1 Khả thi
Cử nhân Y khoa (Sorbonne) 85%+ điểm Toán/Sinh chuyên sâu 35-38 DALF C1 (tiếng Pháp) Cao
ENS International Selection (PSL) Top 5-10% học sinh cùng khóa + đã học 1-2 năm đại học 38+ Tiếng Anh hoặc tiếng Pháp C1 Cực kỳ cao
Dauphine DEGEAD (PSL) Toán chuyên sâu 85%+, điểm trung bình tốt 34-37 DELF B2 (tiếng Pháp) Cao
Thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Anh (Sorbonne/PSL) Bằng cử nhân, điểm trung bình tốt n/a IELTS 6.5+ / TOEFL 90+ Trung bình-cao
Nguồn: Campus France, Sorbonne Université, PSL Admissions 2025/2026. Ngưỡng chỉ mang tính tham khảo, tuyển sinh đánh giá toàn diện, Sorbonne không có ngưỡng điểm cứng.

Ngành học - nên học gì tại Sorbonne và PSL?

Danh mục ngành học của cả hai trường vô cùng đa dạng, nhưng một số lĩnh vực nổi bật đặc biệt, cả về chất lượng nghiên cứu lẫn triển vọng nghề nghiệp. Dưới đây là những ngành đáng chú ý nhất dành cho một ứng viên Việt Nam.

Toán học tại Sorbonne Université là một trong những khoa toán mạnh nhất thế giới - người kế thừa trực tiếp truyền thống của nhóm Bourbaki, vốn đã cách mạng hóa toán học trừu tượng trong thế kỷ 20. Trong bảng xếp hạng QS by Subject, Toán học của Sorbonne xếp hạng 24 thế giới, còn trong Shanghai Ranking thì còn cao hơn nữa. Khoa hợp tác với Institut Henri Poincaré và nhiều phòng thí nghiệm thuộc CNRS (Centre National de la Recherche Scientifique). Nếu bạn mơ ước sự nghiệp học thuật trong ngành toán, Sorbonne là một trong những nơi tốt nhất hành tinh - trong khi học phí cả năm còn rẻ hơn một cuốn giáo trình ở Princeton.

Vật lý và hóa học tại Sorbonne mang gốc rễ huyền thoại - chính tại đây Marie Curie đã phát hiện ra polonium và radium, còn Jean Perrin xác nhận sự tồn tại của nguyên tử. Khuôn viên Jussieu bên bờ trái sông Seine tập trung một số phòng thí nghiệm vật lý và hóa học lớn nhất châu Âu. Chương trình kết hợp nền tảng lý thuyết vững chắc với khả năng tiếp cận cơ sở hạ tầng nghiên cứu mà phần lớn các trường đại học khác không có được. Với sinh viên Việt Nam có nền tảng vững về Vật lý và Hóa học, Sorbonne là một lựa chọn thay thế đáng cân nhắc cho Imperial College London - với chi phí thấp hơn tới hơn 95%.

ENS (École Normale Supérieure) trong khuôn khổ PSL có lẽ là trường đại học chọn lọc nhất châu Âu - ngoài Oxford và Cambridge, không có định chế nào có mật độ nhân tài trên mỗi mét vuông tương đương. ENS đào tạo ra các nhà khoa học, triết gia và trí thức tương lai - cựu sinh viên bao gồm 15 người đoạt Nobel, 12 người đoạt Huy chương Fields, và danh sách nhiều đời thủ tướng Pháp. Sinh viên được nhận vào chương trình normaliens (chương trình chính) nhận quy chế công chức tập sự và học bổng ~1.300 EUR/tháng, đổi lại là cam kết làm việc trong khu vực công 10 năm. Ứng viên quốc tế có thể nộp hồ sơ qua International Selection, không cần qua concours kiểu Pháp, nhưng phải trải qua đánh giá hồ sơ nghiêm ngặt, một bài thi viết và phỏng vấn. Khoảng 30 người trên toàn thế giới được nhận mỗi năm.

Dauphine (PSL) là trường đại học duy nhất tại Pháp có chứng nhận EQUIS - đưa trường vào cùng nhóm với các trường kinh doanh hàng đầu châu Âu như CBS tại Copenhagen hay LSE tại London. Trường chuyên sâu về kinh tế học, tài chính, quản trị và toán ứng dụng (bao gồm cả bảo hiểm định phí và khoa học dữ liệu). Chương trình cử nhân DEGEAD (Diplôme d’Études en Gestion et Économie Appliquée à la Décision) đòi hỏi kết quả Toán rất tốt, nhưng đổi lại là triển vọng xuất sắc trong ngành tài chính tại Paris - một trong những trung tâm tài chính lớn nhất châu Âu.

Mines Paris (PSL) là một grande école d’ingénieurs tinh hoa thành lập năm 1783 - lâu đời hơn cả Polytechnique. Chương trình ingénieur civil (kỹ sư dân dụng, 3,5 năm sau lớp dự bị classes préparatoires hoặc con đường quốc tế) bao gồm năng lượng, vật liệu, robot học, kỹ thuật địa chất và khoa học dữ liệu. Sinh viên tốt nghiệp Mines làm việc tại các tập đoàn kỹ thuật và năng lượng lớn nhất nước Pháp và thế giới - TotalEnergies, EDF, Airbus, Saint-Gobain.

Nhân văn tại Sorbonne - ngữ văn cổ điển và hiện đại, lịch sử, triết học, tiếp nối truyền thống đã định hình tư tưởng châu Âu từ thời trung cổ. Khoa Nhân văn trong tòa nhà Sorbonne tại Khu phố La Tinh là nơi từng có Abelard, Thomas Aquinas và Émile Durkheim giảng dạy. Các chương trình hiện đại kết hợp học thuật cổ điển với phương pháp nghiên cứu đương đại. Với sinh viên Việt Nam quan tâm đến nghiên cứu văn hóa trong bối cảnh châu Âu, Sorbonne mang lại chiều sâu mà bạn khó tìm thấy ở các chương trình theo mô hình Anh - Mỹ.

Các khoa và trường mạnh nhất, Sorbonne và PSL
Toán học (Sorbonne)
#24 thế giới (QS by Subject)
Truyền thống Bourbaki, hợp tác với Institut Henri Poincaré. Đại số, giải tích, hình học đều mạnh.
Vật lý và hóa học (Sorbonne)
Top 50 thế giới
Phòng thí nghiệm Curie. Khuôn viên Jussieu - một trong những cụm phòng thí nghiệm vật lý lớn nhất châu Âu.
ENS, khoa học tự nhiên và nhân văn (PSL)
Toán học #10 thế giới (PSL)
15 người đoạt Nobel, 12 người đoạt Huy chương Fields. Học bổng ~1.300 EUR/tháng. Tuyển sinh khó nhất nước Pháp.
Dauphine - kinh tế và tài chính (PSL)
Chứng nhận EQUIS
Kinh tế học, tài chính, quản trị, bảo hiểm định phí, khoa học dữ liệu. Trường đại học duy nhất tại Pháp có EQUIS.
Y khoa (Sorbonne)
Top 50 châu Âu
Các bệnh viện Pitié-Salpêtrière và Saint-Antoine. Thần kinh học, ung bướu, nghiên cứu lâm sàng.
Nhân văn (Sorbonne)
Cổ điển học #16 thế giới
Lịch sử, triết học, ngữ văn cổ điển và hiện đại. 800 năm truyền thống trong tòa nhà Sorbonne.
Nguồn: QS World University Rankings by Subject 2025, Sorbonne Université, PSL Research University

Học phí và chi phí sinh hoạt tại Paris

Phải thẳng thắn: Paris là một trong những thành phố đắt đỏ nhất châu Âu. Nhưng có một nghịch lý căn bản khiến Sorbonne trở thành một trong những lựa chọn có tỷ lệ chất lượng/chi phí tốt nhất trong nhóm các trường đại học đẳng cấp thế giới: học phí gần như không đáng kể so với chi phí sinh hoạt, và hệ thống hỗ trợ sinh viên Pháp giúp giảm đáng kể chi phí sống thực tế.

Là công dân EU, sinh viên đóng mức học phí do nhà nước quy định: 170 EUR/năm bậc Cử nhân (Licence), 243 EUR/năm bậc Thạc sĩ (Master) và 380 EUR/năm bậc Tiến sĩ (Doctorat). Nhưng là công dân Việt Nam - ngoài EU, mức học phí chính thức áp dụng cho bạn cao hơn: ~2.770 EUR/năm cho Cử nhân~3.770 EUR/năm cho Thạc sĩ (tương đương khoảng 83-113 triệu VND, hay khoảng 3.190-4.340 USD mỗi năm), cộng thêm khoản phí bắt buộc CVEC ~103 EUR/năm (~3,1 triệu VND). Tin tốt: nhiều trường, trong đó có Sorbonne Université, áp dụng cơ chế exonération (miễn giảm học phí một phần) cho những sinh viên quốc tế có hồ sơ mạnh, đưa mức phí thực đóng của không ít bạn xuống gần với mức 170-380 EUR mà công dân EU trả. Ngay cả ở mức học phí ngoài-EU đầy đủ, ba năm Cử nhân (2.770 EUR/năm) tại một trong những trường đại học tốt nhất thế giới vẫn chỉ tốn khoảng 8.600 EUR tổng học phí và CVEC - so với hơn 80.000 GBP cho ba năm tại Cambridge hay hơn 70.000 GBP tại UCL. Ngoại lệ trong hệ sinh thái PSL là Dauphine, trường thu học phí theo thu nhập gia đình sinh viên như một grand établissement (từ 0 đến vài nghìn EUR mỗi năm). ENS miễn phí hoàn toàn, và sinh viên-công chức tập sự (normaliens) còn được nhận học bổng.

Vậy điểm cần lưu tâm nằm ở đâu? Ở chi phí sinh hoạt. Ngân sách hàng tháng thực tế của một sinh viên tại Paris là 1.000-1.500 EUR (khoảng 30-45 triệu VND, hay khoảng 1.150-1.725 USD), nhưng biết tận dụng hệ thống hỗ trợ của Pháp có thể giảm đáng kể con số này. Chỗ ở là khoản chi lớn nhất: ký túc xá CROUS (tương tự ký túc xá sinh viên ở Việt Nam nhưng do nhà nước quản lý và trợ giá) có giá 250-550 EUR/tháng, phòng thuê riêng ở trung tâm 600-900 EUR, ở ngoại ô 450-700 EUR. Yếu tố then chốt: APL (Aide Personnalisée au Logement) - trợ cấp nhà ở của nhà nước Pháp, áp dụng cho mọi sinh viên cư trú hợp pháp tại Paris, không phân biệt quốc tịch, miễn là visa dài hạn VLS-TS của bạn đã được xác nhận qua OFII. APL chi trả từ 50 đến 200 EUR mỗi tháng tùy theo tiền thuê và thu nhập.

Ăn uống là một điểm bất ngờ khác của hệ thống Pháp. Các căng-tin đại học CROUS, gọi tắt là restos U, phục vụ một bữa ăn đầy đủ (món chính, khai vị, tráng miệng, bánh mì) với giá 3,30 EUR. Đây không phải lỗi đánh máy - với giá chưa bằng một tách cà phê ở trung tâm Paris, bạn có một bữa ăn nóng sốt. Paris có hàng chục căng-tin như vậy, nhiều nơi nằm ngay cạnh khuôn viên Jussieu và Sorbonne. Đi lại tốn khoảng 44 EUR/tháng nhờ thẻ Imagine R (thẻ năm dành cho sinh viên, dùng cho toàn bộ metro, RER, xe buýt và tramway ở Paris). Xe đạp công cộng Velib’ có giá 37 EUR/năm cho sinh viên.

Một khoản tiết kiệm khác: bảo hiểm y tế được cấp miễn phí. Mọi sinh viên tại Pháp - không phân biệt quốc tịch - tự động được đăng ký vào Sécurité Sociale, hệ thống bảo hiểm y tế công lập chi trả khoảng 70% chi phí khám chữa bệnh. Bảo hiểm bổ sung mutuelle có giá 10-50 EUR/tháng, nhưng không bắt buộc.

Chi phí học tập hàng năm - Sorbonne/PSL so với các lựa chọn khác
Học phí + chi phí sinh hoạt - dòng Sorbonne/PSL tính theo mức ngoài-EU cho sinh viên Việt Nam, các dòng khác là mức tham chiếu EU/nội địa (năm học 2025/2026)
Sorbonne / PSL, Paris (ngoài EU)~14.900-20.900 EUR (học phí Cử nhân 2.770 EUR)
Học phí ngoài-EU + sinh hoạt phí
Học phí: 2.770-3.770 EUR (+ CVEC 103 EUR) | Sinh hoạt: ~1.000-1.500 EUR/tháng (có APL)
ETH Zurich~23.000 EUR
Học phí gần như đồng nhất cho mọi quốc tịch + Zurich
Học phí: ~1.460 CHF/năm | Sinh hoạt: ~1.800 CHF/tháng
KU Leuven (mức tham chiếu EU)~12.500 EUR
Mức tham chiếu EU + sinh hoạt phí
Học phí (EU): ~1.000 EUR/năm | Sinh hoạt: ~950 EUR/tháng
University of Amsterdam (mức tham chiếu EU)~15.800 EUR
Mức tham chiếu EU + Amsterdam
Học phí (EU): ~2.530 EUR/năm | Sinh hoạt: ~1.100 EUR/tháng
Imperial College London (hậu Brexit)~50.000 EUR
~35.000 GBP học phí quốc tế + London
Học phí: ~35.000 GBP/năm | Sinh hoạt: ~1.500 GBP/tháng
Nguồn: trang chính thức các trường 2025/2026. Chi phí sinh hoạt là ước tính trung bình. Học phí ngoài-EU tại ETH Zurich/KU Leuven/Amsterdam có thể khác mức tham chiếu và thay đổi theo ngành - luôn kiểm tra trên trang chính thức. 1 EUR ≈ 30.000 VND ≈ 1,15 USD, 1 GBP ≈ 1,17 EUR, 1 CHF ≈ 1,05 EUR (đầu 2026).

Học bổng và hỗ trợ tài chính

Phải thực tế: với sinh viên Việt Nam, thách thức tài chính lớn nhất không chỉ là học phí (dù ở mức ngoài-EU, vẫn thấp hơn nhiều so với Anh hay Mỹ), mà chủ yếu là chi phí sinh hoạt tại Paris. May mắn là hệ thống của Pháp cung cấp một số nguồn hỗ trợ đáng kể, cùng với vài lựa chọn dành riêng cho ứng viên Việt Nam.

Học bổng xã hội CROUS (bourses sur critères sociaux) là hình thức hỗ trợ tài chính chính tại Pháp, dựa trên thu nhập gia đình - nhưng đây chủ yếu dành cho công dân Pháp và công dân EU/EEA cư trú lâu dài; sinh viên quốc tế mới sang từ Việt Nam thường không đủ điều kiện ngay trong những năm đầu (một số trường hợp hiếm hoi có thể được xét sau nhiều năm cư trú hợp pháp tại Pháp, nhưng đây không phải con đường khả thi cho phần lớn ứng viên mới). Vì vậy, với sinh viên Việt Nam, các nguồn hỗ trợ thực tế nhất nằm ở học bổng của chính phủ Pháp và của từng trường, được liệt kê dưới đây.

Học bổng Eiffel Excellence là một trong những học bổng danh giá nhất của chính phủ Pháp, dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc. Ở bậc Thạc sĩ: ~1.180 EUR/tháng cộng chi phí đi lại, bảo hiểm và chỗ ở. Ở bậc Tiến sĩ: ~1.700 EUR/tháng. Nguyên tắc quan trọng: bạn không nộp hồ sơ trực tiếp - chính trường bạn theo học sẽ đề cử bạn sau khi bạn đã được nhận vào chương trình. Mỗi năm có khoảng 400 suất học bổng được trao cho ứng viên từ khắp thế giới, nên mức độ cạnh tranh là có thật, nhưng hoàn toàn khả thi với một hồ sơ tốt. Bên cạnh đó, Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam còn có chương trình học bổng riêng France Excellence, dành cho sinh viên Việt Nam học Thạc sĩ (M2) hoặc Tiến sĩ tại Pháp, xét tuyển qua hồ sơ và phỏng vấn - liên hệ Campus France Việt Nam để biết chi tiết và thời hạn nộp hồ sơ.

Các trường thành viên PSL có hệ thống hỗ trợ riêng. ENS - sinh viên được nhận vào chương trình normaliens nhận học bổng ~1.300 EUR/tháng trong 4 năm (đổi lại cam kết phục vụ khu vực công). Sorbonne Université có chương trình MIEM (Masters Internationaux) với học bổng dành cho sinh viên thạc sĩ quốc tế. Dauphine có hệ thống học bổng dựa trên tiêu chí học thuật và hoàn cảnh.

Về phía Việt Nam, khác với Ba Lan (nơi có NAWA - cơ quan nhà nước cấp học bổng du học tương đối rộng rãi), Việt Nam chưa có một quỹ tương tự dành cho toàn bộ sinh viên muốn du học tự túc. Tuy nhiên vẫn có vài hướng đáng cân nhắc: Đề án 89 của Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp học bổng đào tạo Thạc sĩ/Tiến sĩ ở nước ngoài, nhưng chỉ dành cho giảng viên (hoặc ứng viên giảng viên) của các trường đại học công lập Việt Nam, đi kèm cam kết giảng dạy sau khi tốt nghiệp - không phải lựa chọn cho sinh viên vừa tốt nghiệp THPT. Nếu trường đại học Việt Nam của bạn có ký kết hợp tác Erasmus+ (International Credit Mobility) với Sorbonne hoặc một trường thành viên PSL, bạn cũng có thể xin một học kỳ trao đổi - hãy hỏi phòng hợp tác quốc tế của trường mình. Với phần lớn ứng viên còn lại, con đường thực tế nhất là kết hợp học bổng của Pháp (Eiffel Excellence, France Excellence, PSL Bourse, MIEM), hỗ trợ từ gia đình, và nếu cần, vay vốn du học từ các ngân hàng trong nước. Để chuẩn bị các chứng chỉ ngôn ngữ (IELTS, TOEFL, DELF/DALF), hãy dùng ứng dụng TOEFL của chúng tôi - nền tảng cung cấp đề thi thử đầy đủ với phản hồi từ AI.

Sorbonne Université so với Sciences Po Paris và ETH Zurich
Ba cường quốc học thuật châu Âu, những khác biệt then chốt dành cho ứng viên Việt Nam
Tiêu chí Sorbonne Université Sciences Po Paris ETH Zurich
Xếp hạng QS 2025 #60 (ARWU top 35) n/a (chuyên biệt hẹp) #7
Thế mạnh Toán học, vật lý, hóa học, y khoa, nhân văn Khoa học chính trị, quan hệ quốc tế, luật Kỹ thuật, khoa học máy tính, khoa học tự nhiên
Học phí (tham chiếu EU) 170 EUR/năm (ngoài-EU: ~2.770 EUR/năm) ~0-15.400 EUR/năm (theo thu nhập) ~1.460 CHF/năm
Chi phí sinh hoạt (tháng) 1.000-1.500 EUR 1.000-1.500 EUR 1.600-2.000 CHF
Ngôn ngữ giảng dạy (Cử nhân) Chủ yếu tiếng Pháp Tiếng Pháp + tiếng Anh Tiếng Đức (năm 1-2), tiếng Anh (năm 3)
Chương trình tiếng Anh (Thạc sĩ) Vài chục chương trình Phần lớn chương trình Phần lớn chương trình
Mức độ chọn lọc Trung bình (Cử nhân), cao (Thạc sĩ) Cao (~15-20%) Tuyển sinh mở, đào thải cao
Số lượng sinh viên ~55.000 ~14.000 ~24.000
Không khí học tập Đại học lớn, Khu phố La Tinh, tính học thuật cao Tinh hoa, quốc tế, thiên về chính trị Thiên về kỹ thuật, cường độ cao, vùng núi Alps
Phù hợp nhất với STEM, nhân văn, y khoa Khoa học chính trị, luật, chính sách công Kỹ thuật, khoa học máy tính, khoa học tự nhiên
Nguồn: QS Rankings 2025, trang chính thức các trường, số liệu năm 2025/2026. Học phí Sciences Po/ETH Zurich hiển thị mức tham chiếu EU; sinh viên Việt Nam (ngoài EU) nên kiểm tra mức học phí quốc tế riêng trên trang chính thức từng trường.

Đời sống sinh viên tại Paris - Khu phố La Tinh và hơn thế nữa

Paris là thành phố không cần giới thiệu nhiều, nhưng Paris nhìn qua con mắt của một sinh viên là trải nghiệm hoàn toàn khác so với Paris trong các tập gấp du lịch. Hãy bắt đầu từ nơi bạn sẽ dành nhiều thời gian nhất: Quartier Latin (Khu phố La Tinh, quận 5 và 6), khu sinh viên lịch sử mang tên gọi bắt nguồn từ tiếng Latin mà sinh viên từng dùng trên đường phố từ thế kỷ 13. Đây là nơi đặt khuôn viên của Sorbonne Université và phần lớn các trường PSL - và cũng là nơi, giữa những con phố nhỏ chật kín hiệu sách, quán cà phê và nhà hàng bình dân, đời sống học thuật thực sự diễn ra.

Jardin du Luxembourg là khu vườn thay thế thư viện của bạn vào những ngày ấm áp - hàng trăm sinh viên ngồi đây với laptop và sách trên những chiếc ghế kim loại đặt dưới tán dẻ. Panteon - nơi an nghỉ của Marie Curie, chỉ cách đó vài bước chân. Shakespeare and Company, hiệu sách tiếng Anh huyền thoại từng là nơi Hemingway và Fitzgerald ngủ lại qua đêm, nằm bên bờ sông Seine, đi bộ vài phút từ khuôn viên trường. Bibliothèque Sainte-Geneviève - một trong những thư viện đẹp nhất thế giới, mở cửa đến khuya và mang lại không khí khiến ngay cả việc làm bài tập cũng trở thành một đặc ân trí tuệ.

Các căng-tin đại học CROUS - “restos U” - là một hiện tượng bạn sẽ không tìm thấy ở bất kỳ hệ thống giáo dục nào khác. Với 3,30 EUR, bạn có một bữa ăn đầy đủ: món chính, khai vị, tráng miệng và bánh mì. Paris có hàng chục địa điểm như vậy, trong đó nhiều nơi nằm ngay cạnh khuôn viên Jussieu và Sorbonne. Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn trả ít hơn nữa - chỉ 1 EUR cho một bữa ăn. Đây không phải một bếp ăn từ thiện, mà là chính sách của nhà nước, xuất phát từ quan điểm rằng một sinh viên đói bụng không thể học tập hiệu quả.

Cité Internationale Universitaire de Paris ở quận 14 là một địa điểm độc đáo trên bản đồ Paris sinh viên - một quần thể gồm 43 nhà ở sinh viên đại diện cho nhiều quốc gia khác nhau. Phòng ở có giá từ ~500 EUR/tháng, được giảm thêm nếu có APL. Cité không chỉ là chỗ ở, mà còn là trung tâm văn hóa với các sự kiện, triển lãm, buổi hòa nhạc và tọa đàm. Nếu bạn tìm một cộng đồng quốc tế trong khuôn khổ ngân sách sinh viên, đây là một trong những nơi tốt nhất Paris.

Về bảo tàng: chính sách miễn phí vào cửa các bảo tàng quốc gia cho người dưới 26 tuổi tại Pháp chỉ áp dụng cho công dân/cư dân hợp pháp của EU/EEA - quy định này không áp dụng trực tiếp cho sinh viên Việt Nam, dù bạn có visa du học và thẻ sinh viên hợp lệ. Tuy vậy, phần lớn bảo tàng và di tích vẫn có giá vé sinh viên ưu đãi khi xuất trình thẻ sinh viên quốc tế, và một số nơi miễn phí vào những dịp cụ thể trong năm - luôn kiểm tra chính sách của từng địa điểm trước khi đi. Vé sinh viên cho nhà hát, opera và rạp chiếu phim có giá 5-10 EUR. Về thể thao: các khuôn viên trường có cơ sở thể thao riêng, còn bể bơi công cộng của thành phố có giá khoảng 3 EUR.

Là sinh viên ngoài EU, bạn được phép đi làm thêm tại Pháp mà không cần xin giấy phép lao động riêng, miễn là visa dài hạn VLS-TS của bạn đã được xác nhận - nhưng có giới hạn 964 giờ/năm (tương đương khoảng 20 giờ/tuần, hay 60% thời gian làm việc toàn thời gian). Mức lương tối thiểu SMIC tại Pháp là ~11,88 EUR/giờ brut (2026), tức khoảng 950 EUR/tháng nếu làm đủ 20 giờ/tuần - đủ để trang trải phần lớn chi phí sinh hoạt. Công việc phổ biến với sinh viên: dạy kèm (12-25 EUR/giờ), phục vụ nhà hàng/quán cà phê, trợ giảng tại trường (monitorat), thực tập (stages) - tại Pháp, thực tập thường là bắt buộc trong nhiều chương trình học và có trả lương.

Cũng cần thẳng thắn về những điểm trừ: Paris đắt đỏ (đặc biệt là chỗ ở), thủ tục hành chính của Pháp có thể khiến bạn nản lòng, và những tháng mùa đông thường xám xịt và mưa nhiều. Tìm nhà ở khó khăn - hãy bắt đầu tìm ngay sau khi được nhận. Nhưng nếu bạn tìm một thành phố vừa đào tạo, vừa truyền cảm hứng, vừa thay đổi cách bạn tư duy, Paris nằm trong nhóm mà có lẽ chỉ ba, bốn thành phố khác trên thế giới mới có thể cạnh tranh.

Sinh viên tốt nghiệp Sorbonne và PSL làm việc ở đâu?
Các lĩnh vực việc làm chính và ví dụ nhà tuyển dụng
Nghiên cứu khoa học và học thuật28%
CNRS, INSERM, CEA, các trường đại học tại Pháp và nước ngoài, viện nghiên cứu
Công nghệ và kỹ thuật20%
Airbus, TotalEnergies, Thales, Dassault, Capgemini, các startup tại Station F
Tài chính và tư vấn (chủ yếu PSL/Dauphine)18%
BNP Paribas, Société Générale, McKinsey Paris, BCG, Rothschild
Y khoa và y tế công cộng15%
AP-HP (hệ thống bệnh viện Paris), Sanofi, Institut Pasteur, WHO
Giáo dục, văn hóa và khu vực công12%
Các bộ ngành, Ủy ban châu Âu, UNESCO, Alliance Française, bảo tàng
Khác (truyền thông, nghệ thuật, luật, khởi nghiệp)7%
Station F (vườn ươm startup), các công ty luật, truyền thông, freelance
Nguồn: Sorbonne Université Career Services, PSL Insertion Professionnelle 2024/2025. Số liệu mang tính tham khảo, dựa trên khảo sát cựu sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

Tôi có cần biết tiếng Pháp để học tại Sorbonne không?
Ở bậc Cử nhân (Licence), có - phần lớn chương trình tại Sorbonne Université được giảng dạy bằng tiếng Pháp và yêu cầu chứng chỉ DELF B2 hoặc DALF C1. Ở bậc Thạc sĩ, tình hình khả quan hơn nhiều - Sorbonne có vài chục chương trình thạc sĩ giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, đặc biệt trong khối khoa học tự nhiên và kỹ thuật. Tại các trường PSL, nhất là các chương trình quốc tế của ENS và Dauphine, tiếng Anh thường là đủ. Nếu chưa biết tiếng Pháp, hãy cân nhắc một khóa học ngôn ngữ dự bị một năm (Alliance Française) hoặc nộp hồ sơ trực tiếp vào một chương trình thạc sĩ tiếng Anh.
Sinh viên Việt Nam thực sự tốn bao nhiêu tiền để học tại Paris?
Là công dân Việt Nam (ngoài EU), bạn đóng mức học phí quốc tế: ~2.770 EUR/năm cho Cử nhân và ~3.770 EUR/năm cho Thạc sĩ (+ CVEC ~103 EUR) - tương đương khoảng 83-113 triệu VND/năm (~3.190-4.340 USD), dù nhiều sinh viên được miễn giảm một phần nhờ cơ chế exonération. Khoản chi chính vẫn là sinh hoạt phí tại Paris: 1.000-1.500 EUR/tháng (~30-45 triệu VND). Với lối sống tiết kiệm - ở ký túc xá CROUS, ăn tại căng-tin đại học, dùng thẻ Imagine R - bạn có thể giảm bớt đáng kể con số này. Có APL (50-200 EUR/tháng), chi phí còn thấp hơn nữa. Ngân sách hàng năm cho bậc Cử nhân, tính cả học phí ngoài-EU: khoảng **14.900-20.900 EUR** (~447-627 triệu VND, ~17.135-24.035 USD). Ba năm Cử nhân (học phí + CVEC + sinh hoạt phí): khoảng **44.700-62.700 EUR** (~1,34-1,88 tỷ VND, ~51.400-72.100 USD) - vẫn chỉ là một phần nhỏ chi phí tại Anh hay Mỹ.
Sorbonne Université khác gì với PSL?
Sorbonne Université là một trường đại học công lập cổ điển, quy mô lớn (hơn 55.000 sinh viên) với danh mục ngành học rộng - từ khoa học tự nhiên, y khoa đến nhân văn. Tuyển sinh tương đối cởi mở, học phí mang tính tượng trưng. PSL là liên minh 11 trường đại học tinh hoa (grandes écoles), trong đó có ENS, Dauphine và Mines Paris. Mỗi trường thành viên PSL tuyển sinh riêng, chọn lọc hơn hẳn và quy mô nhỏ hơn nhiều. PSL xếp hạng cao hơn (#24 QS so với #60 của Sorbonne), nhưng phần lớn nhờ vào ENS và hiệu ứng gộp thành tích của nhiều định chế. Trong thực tế: nếu bạn quan tâm đến khoa học tự nhiên hoặc nhân văn theo mô hình cổ điển, hãy chọn Sorbonne. Nếu bạn nhắm tới một grande école tinh hoa, hãy nhắm tới PSL.
Quy trình Campus France diễn ra từng bước như thế nào?
Bước 1: Tạo tài khoản trên cổng Études en France (campusfrance.org) - thường mở từ tháng 11. Bước 2: Điền hồ sơ, tải lên giấy tờ (bản dịch bằng tốt nghiệp THPT có công chứng, chứng chỉ ngôn ngữ, CV, thư động lực). Bước 3: Chọn tối đa 3 nguyện vọng trong khuôn khổ thủ tục DAP (Cử nhân), hoặc nộp trực tiếp vào chương trình Thạc sĩ. Bước 4: Tham gia buổi phỏng vấn xác minh Campus France (trực tuyến hoặc tại văn phòng Campus France Việt Nam ở Hà Nội/TP. Hồ Chí Minh), từ tháng 2 đến tháng 4. Bước 5: Chờ phản hồi từ các trường (tháng 5 - tháng 6). Bước 6: Sau khi được nhận - đóng phí CVEC, đăng ký nhập học, xin visa du học dài hạn (VLS-TS) tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Pháp, rồi xác nhận qua OFII sau khi đến Pháp. Toàn bộ quy trình mất khoảng 6-9 tháng, tính cả thời gian xin visa.
Tôi có thể đi làm thêm trong khi học tại Pháp không?
Có. Là sinh viên ngoài EU với visa du học dài hạn VLS-TS đã được xác nhận, bạn được phép làm thêm mà không cần xin giấy phép lao động riêng, nhưng giới hạn ở 964 giờ/năm (tương đương khoảng 20 giờ/tuần, hay 60% thời gian toàn thời gian). Mức lương tối thiểu (SMIC) là ~11,88 EUR/giờ brut (2026), tức khoảng 950 EUR/tháng nếu làm đủ 20 giờ/tuần. Công việc phổ biến với sinh viên: dạy kèm (12-25 EUR/giờ), làm trong ngành ẩm thực - nhà hàng, trợ giảng tại trường (monitorat), thực tập (stages) - tại Pháp, thực tập thường là bắt buộc trong nhiều chương trình học và có trả lương.
Bằng tốt nghiệp THPT của Việt Nam có đủ để trúng tuyển vào Sorbonne không?
Có, bằng tốt nghiệp THPT của Việt Nam được công nhận là tương đương với Baccalauréat của Pháp trong hồ sơ Études en France. Tại Sorbonne Université không có ngưỡng điểm cứng - tuyển sinh bậc Cử nhân mang tính đánh giá toàn diện (điểm số + động lực + hồ sơ). Điểm trung bình tốt ở các môn liên quan đến ngành học là đủ. Tại PSL (ENS, Dauphine), yêu cầu cao hơn nhiều - ENS International Selection đòi hỏi thành tích xuất sắc và thường yêu cầu đã học 1-2 năm đại học, còn Dauphine yêu cầu 85%+ điểm Toán chuyên sâu. Đừng quên dịch bằng tốt nghiệp THPT sang tiếng Pháp có công chứng, và nếu cần, xin attestation de comparabilité tại france-education-international.fr.
Làm sao để tìm nhà ở Paris khi là sinh viên?
Hãy bắt đầu tìm ngay sau khi được nhận - thị trường nhà ở Paris rất căng thẳng. Các lựa chọn tốt nhất: ký túc xá CROUS (250-550 EUR/tháng, đăng ký tại messervices.etudiant.gouv.fr), Cité Internationale Universitaire de Paris (~500 EUR/tháng), phòng thuê tư nhân trên các nền tảng STUDAPART và Lokaviz. Đừng quên APL - trợ cấp nhà ở của nhà nước (50-200 EUR/tháng), áp dụng cho mọi sinh viên cư trú hợp pháp, miễn là visa dài hạn VLS-TS của bạn đã được xác nhận qua OFII. Tránh các tin đăng đáng ngờ trên mạng xã hội hoặc các trang rao vặt không chính thức - lừa đảo cho thuê nhà tại Paris khá phổ biến.

Tổng kết - con đường của bạn đến Sorbonne

Học tại Sorbonne Université hay một trong các trường thành viên PSL là cơ hội tiếp cận nền giáo dục đẳng cấp thế giới - tại một trong những thành phố đẹp nhất và giàu cảm hứng nhất hành tinh, với chi phí thấp đến khó tin so với các trường có danh tiếng tương đương. Ba năm Cử nhân với tổng học phí ngoài-EU (+ CVEC) chỉ khoảng 8.600 EUR, những bữa ăn đầy đủ giá 3,30 EUR, bảo hiểm y tế gần như miễn phí và quyền đi làm thêm hợp pháp lên tới 964 giờ/năm - đây không phải một đề nghị dễ dàng bỏ qua.

Thách thức chính nằm ở trình độ tiếng Pháp cần thiết ở bậc Cử nhân, thủ tục hành chính của Campus France và visa, cùng chi phí sinh hoạt tại Paris. Nhưng nếu bạn tiếp cận quy trình có kế hoạch, bắt đầu học tiếng Pháp đủ sớm, chuẩn bị hồ sơ không vội vàng, và xây dựng ngân sách thực tế - Sorbonne hoàn toàn nằm trong tầm tay bạn.

Các bước tiếp theo:

  1. Kiểm tra yêu cầu ngôn ngữ - nếu nhắm tới bậc Cử nhân, hãy bắt đầu học tiếng Pháp ngay từ bây giờ (DELF B2 là mức tối thiểu). Nếu muốn học bằng tiếng Anh, tìm chương trình Thạc sĩ trên sorbonne-universite.frpsl.eu
  2. Đăng ký tại Campus France - cổng campusfrance.org, văn phòng Campus France Việt Nam tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Bắt đầu từ tháng 11 của năm trước năm bạn dự kiến nhập học
  3. Chuẩn bị chứng chỉ ngôn ngữ - DELF/DALF (tiếng Pháp), IELTS/TOEFL (tiếng Anh) - hãy dùng ứng dụng TOEFL của chúng tôi để luyện thi với phản hồi từ AI
  4. Tìm hiểu học bổng - Eiffel Excellence, France Excellence, PSL Bourse, cơ hội trao đổi Erasmus+ nếu trường bạn có hợp tác
  5. So sánh các lựa chọn - Sciences Po Paris, ETH Zurich, CBS Copenhagen, TOEFL vs IELTS, quy đổi bằng tốt nghiệp THPT

Paris đang chờ. Sorbonne đang chờ. Đến lượt bạn.


Cập nhật lần cuối: 8 tháng 2 năm 2026. Thông tin về yêu cầu, chi phí và thời hạn có thể thay đổi, luôn kiểm tra trên trang chính thức của trường: sorbonne-universite.frpsl.eu.

Oceń artykuł:

4.9 /5

Średnia 4.9/5 na podstawie 128 opinii.