Skip to content

Du học Universiti Putra Malaysia 2026: Học phí và chi phí

Du học châu Á

Universiti Putra Malaysia (QS #134): hồ sơ xét tuyển cho học sinh Việt Nam, học phí bằng MYR quy đổi VNĐ, yêu cầu TOEFL/IELTS, ngành học bằng tiếng Anh và cuộc sống gần Kuala Lumpur.

Khuôn viên xanh mát của Universiti Putra Malaysia tại Serdang, ngoại ô Kuala Lumpur

Lead image: Wikimedia Commons

Bảy giờ sáng ở Serdang, khuôn viên Universiti Putra Malaysia vẫn còn phảng phất mùi mưa đêm. Dọc theo Jalan Universiti trải dài những thảm cỏ, hàng cọ và những cánh đồng thí nghiệm, nơi sinh viên nông học kiểm tra các ô ruộng lúa trước khi cái nóng bắt đầu gay gắt. Ai đó đạp xe đến Khoa Thú y, ngang qua chuồng trại gia súc, người khác thì mua nasi lemak ở căng tin với giá chỉ ba ringgit. Dưới một tòa nhà treo tấm biển: Berilmu Berbakti, “có tri thức thì phụng sự”. Đây là một trường đại học khởi đầu từ một trường nông nghiệp, mà nay đã lọt vào top 100 thế giới theo QS. Và nó chỉ cách trung tâm Kuala Lumpur vỏn vẹn 25 kilômét.

Universiti Putra Malaysia (UPM) đứng thứ 134 thế giới trong bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026, tăng hạng từ vị trí 148 của năm trước đó (thông báo chính thức của UPM, ppdn.upm.edu.my). Nhưng đối với một thí sinh Việt Nam, điều quan trọng hơn lại là những chi tiết cụ thể hơn: phần lớn các chương trình cử nhân được giảng dạy bằng tiếng Anh, không yêu cầu SAT, và học phí dành cho sinh viên quốc tế theo bảng giá chính thức là khoảng 20.000 MYR/năm cho một chương trình cử nhân tiêu chuẩn, tức khoảng 108 triệu ₫ (khoảng 4.240 USD) mỗi năm (bảng học phí UPM, akademik.upm.edu.my). Trong hướng dẫn này, tôi sẽ phân tích chi tiết quy trình xét tuyển dành cho sinh viên quốc tế, học phí thực tế bằng MYR và VNĐ, các yêu cầu về ngôn ngữ, và trải nghiệm học tập thực sự tại khuôn viên xanh mát này, ngay cạnh một trong những đô thị rẻ nhất châu Á.

Nói ngay từ đầu, trước khi đi tiếp: UPM không phải là lựa chọn hiển nhiên nhất, vì Universiti Malaya đứng cao hơn trong các bảng xếp hạng. Nhưng nếu bạn quan tâm đến nông nghiệp, lâm nghiệp, thú y, công nghệ sinh học hay khoa học tự nhiên, thì đây chính xác là những ngành mà UPM mạnh nhất ở tầm thế giới. Tôi sẽ đưa bạn đi qua tất cả: từ cách quy đổi bằng tốt nghiệp THPT, đến ngành học và chi phí, rồi visa và cuộc sống ở Serdang. Trên đường đi, tôi cũng sẽ so sánh UPM với UMUniversiti Sains Malaysia, cũng như NUS và NTU tại Singapore, để bạn có cái nhìn đầy đủ về các lựa chọn tại châu Á. Và nếu bạn còn đang phân vân liệu du học có thực sự đáng giá hay không, hãy bắt đầu với phân tích ROI của việc du học của chúng tôi.

Universiti Putra Malaysia: Số liệu quan trọng 2025/2026
#134
QS World University Rankings 2026
Tăng hạng từ vị trí 148, #22 châu Á
Top 100 thế giới
Nông nghiệp và Lâm nghiệp (QS by Subject)
#1 Malaysia trong hơn một thập kỷ
30.720
Sinh viên (tháng 12/2024)
18.602 cử nhân, 12.118 sau đại học
~3.000-5.000
Sinh viên quốc tế
Đến từ hơn 60 quốc gia
~20.000
MYR/năm học phí (cử nhân tiêu chuẩn)
~108 triệu ₫ (~4.240 USD)/năm, cùng mức với mọi sinh viên quốc tế
1971
Năm thành lập (là trường đại học)
Bắt nguồn từ trường nông nghiệp năm 1931
Nguồn: QS World University Rankings 2026, thông báo chính thức của UPM, Wikipedia (số liệu tháng 12/2024)

UPM đứng ở vị trí nào trong các bảng xếp hạng?

Universiti Putra Malaysia đứng thứ 134 thế giới trong QS World University Rankings 2026, tăng hạng từ vị trí 148 ở bảng xếp hạng 2025. UPM nhấn mạnh rằng trường đã cải thiện kết quả ở tất cả các tiêu chí được đánh giá (ppdn.upm.edu.my). Trong bảng xếp hạng riêng QS Asia 2026, trường đứng thứ 22 khu vực. Để so sánh trong nội bộ Malaysia: đứng đầu là Universiti Malaya (QS #58), tiếp theo là Universiti Kebangsaan Malaysia (#126), còn UPM đồng hạng 3 trong nước cùng Universiti Sains Malaysia (cả hai cùng #134 trong QS 2026). Điều này đưa UPM vào nhóm các trường đại học hàng đầu Đông Nam Á ngoài Singapore.

Tuy nhiên, điều thực sự làm nên khác biệt của UPM không phải là vị trí tổng thể, mà là các bảng xếp hạng theo ngành trong lĩnh vực nông nghiệp và các ngành liên quan. Trong QS World University Rankings by Subject, lĩnh vực Agriculture and Forestry chính là dấu ấn nhận diện của trường: UPM đã là trường đại học được xếp hạng cao nhất Malaysia trong lĩnh vực này suốt 14 năm liên tiếp và luôn duy trì vị trí trong top 100 thế giới. Trong bảng 2025, thông báo của UPM cho biết Agriculture and Forestry xếp hạng 56 thế giới, còn thú y xếp hạng 37 (upm.edu.my, QS WUR by Subject 2025). Trong bảng 2026, nông nghiệp được ghi nhận ở vị trí 64, vẫn nằm trong top 100 và đứng đầu Malaysia (agri.upm.edu.my). Các bảng xếp hạng theo ngành thay đổi theo từng năm, vì vậy đối với ngành học cụ thể bạn quan tâm, hãy kiểm tra bảng xếp hạng mới nhất trực tiếp từ QS.

UPM cũng có vị thế đại học nghiên cứu (Research University) do chính phủ Malaysia trao tặng vào năm 2006, một trong chỉ năm trường được vinh danh như vậy trên toàn quốc. Trên thực tế, điều này đồng nghĩa với nguồn tài trợ nghiên cứu mạnh hơn và khả năng tiếp cận các dự án khoa học ngay từ bậc cử nhân, đặc biệt trong khoa học tự nhiên, công nghệ sinh học và kỹ thuật. Nếu bạn đang so sánh UPM với các lựa chọn châu Á khác, hãy xem thêm bảng xếp hạng các trường đại học tốt nhất thế giới dành cho học sinh Việt Namhướng dẫn du học châu Á của chúng tôi, nơi chúng tôi đặt các trường đại học Malaysia cạnh Singapore và Hồng Kông.

Sự tăng hạng này cũng có bối cảnh riêng của nó. Trong bảng QS 2026, phần lớn các trường đại học Malaysia được xếp hạng đều cải thiện vị trí, còn bản thân UPM đã nhảy vọt 14 bậc. Malaysia đã đầu tư nhiều năm vào việc quốc tế hóa giáo dục đại học và đặt mục tiêu trở thành trung tâm giáo dục của khu vực. Đối với một thí sinh Việt Nam, điều này có nghĩa là một trường đại học có độ nhận diện của tấm bằng ngày càng tăng, đi kèm với học phí và chi phí sinh hoạt thấp hơn nhiều so với Tây Âu.

UPM trong các bảng xếp hạng QS

Vị trí tổng thể và các ngành mạnh nhất

QS World University Rankings 2026 (tổng thể) #134
Tăng hạng từ vị trí 148 năm 2025, #22 châu Á
Nông nghiệp và Lâm nghiệp (QS by Subject 2025) #56
#1 Malaysia 14 năm liên tiếp, top 100 thế giới (#64 ở bảng 2026)
Thú y (QS by Subject 2025) #37
#1 Malaysia trong lĩnh vực này
Số ngành lọt top 200 thế giới (QS 2025) 19
Bao gồm kỹ thuật, giáo dục, kinh doanh, khoa học tự nhiên

Nguồn: QS World University Rankings 2026 (vị trí tổng thể), QS World University Rankings by Subject 2025 và 2026 (thông báo của UPM). Bảng xếp hạng theo ngành thay đổi hằng năm, hãy kiểm tra phiên bản mới nhất trên QS.

Quy trình xét tuyển vào UPM diễn ra như thế nào, từng bước?

Quy trình xét tuyển sinh viên quốc tế tại Universiti Putra Malaysia đơn giản hơn nhiều so với quy trình xét tuyển toàn diện (holistic) kiểu Mỹ, và hoàn toàn khác với hệ thống UCAS của Anh. Ở đây không có bài luận ứng tuyển công phu, không cần thư giới thiệu hay điểm SAT. Điều quan trọng nhất là bằng tốt nghiệp trung học phổ thông và chứng chỉ ngoại ngữ, còn hồ sơ được nộp qua cổng thông tin riêng của UPM (e-SMP, smp.upm.edu.my). Đây là kiểu xét tuyển dựa trên điểm số, tương tự như tại UM.

Bằng tốt nghiệp THPT của Việt Nam được chấp nhận là bằng cấp dự bị đại học, tương đương khoảng trình độ STPM của Malaysia hoặc A-level của Anh. UPM yêu cầu hoàn thành 12 năm học phổ thông với kết quả tốt, và ngưỡng điểm cụ thể khác nhau tùy theo ngành, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần rằng bảng điểm của bạn cần thực sự nổi bật. Trên thực tế, kết quả học tập của bạn, đặc biệt ở các môn quan trọng đối với ngành học (Toán, Sinh học, Hóa học đối với khối ngành khoa học tự nhiên), sẽ được từng khoa đánh giá riêng, còn ngưỡng điểm chính xác bạn có thể kiểm tra tại akademik.upm.edu.my. Trước khi nộp hồ sơ, bạn nên tìm hiểu cách quy đổi kết quả tốt nghiệp THPT sang các hệ thống chấm điểm nước ngoài, vì điều này sẽ giúp việc trao đổi với bộ phận tuyển sinh dễ dàng hơn.

Về chứng chỉ ngoại ngữ, UPM thường yêu cầu IELTS Academic 6.0 hoặc TOEFL iBT khoảng 79-80 (tương đương 550 điểm theo thang giấy cũ), dù mức tối thiểu cho một số ngành có thể thấp hơn, khoảng IELTS 5.5 / TOEFL iBT 60, còn các ngành có nhiều thí sinh đăng ký có thể yêu cầu cao hơn (akademik.upm.edu.my, international student admission). Đáng chú ý là UPM cho phép nộp hồ sơ ngay cả khi chưa có chứng chỉ, nếu bậc học trước đó được giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc bạn cam kết bổ sung kết quả sau. Dù vậy, tôi vẫn khuyên bạn nên có sẵn IELTS hoặc TOEFL trước khi nộp hồ sơ, vì điều này giúp đơn giản hóa toàn bộ quy trình xét tuyển và xin visa. Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tham khảo hướng dẫn đầy đủ về kỳ thi TOEFL 2026hướng dẫn về IELTS của chúng tôi, còn nếu bạn đang phân vân giữa hai chứng chỉ, hãy xem so sánh TOEFL và IELTS.

Quy trình xét tuyển, từng bước, diễn ra như sau:

  1. Chọn ngành học và đợt tuyển sinh: UPM có hai đợt tuyển sinh chính, đợt tháng 9 (chính) và đợt tháng 2. Kiểm tra lịch trình cụ thể của từng đợt tại smp.upm.edu.my
  2. Tạo tài khoản trên cổng e-SMP dành cho thí sinh quốc tế và điền đơn đăng ký
  3. Nộp hồ sơ: bằng tốt nghiệp THPT và học bạ đã dịch sang tiếng Anh, chứng chỉ ngoại ngữ (IELTS/TOEFL), bản sao hộ chiếu
  4. Đóng lệ phí hồ sơ dành cho thí sinh quốc tế (tham khảo khoảng 300 MYR, ~1,79 triệu ₫)
  5. Chờ thư mời nhập học có điều kiện, sau khi chấp nhận thì tiến hành xin visa du học qua EMGS (eVAL)
  6. Lên kế hoạch nhập cảnh với đủ thời gian dự phòng cho Student Pass và chỗ ở. Cũng nên chuẩn bị sẵn lịch trình nộp hồ sơ du học để không bỏ sót bước nào

“Sai lầm lớn nhất tôi thấy ở các thí sinh nhắm đến các trường đại học Malaysia là nhầm lẫn giữa học phí rẻ với việc không có yêu cầu đầu vào. UPM sẽ không nhận bạn chỉ vì bạn là sinh viên quốc tế. Bảng điểm của bạn phải thực sự tốt, và trình độ tiếng Anh phải được chứng minh bằng chứng chỉ. Nhưng một khi đáp ứng được điều đó, bạn sẽ có tấm bằng từ một trong 1% trường đại học hàng đầu châu Á, với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ so với châu Âu.”

  • Jakub Andre, người sáng lập College Council, Indiana University (Kelley) ‘20
Yêu cầu vào UPM dành cho thí sinh Việt Nam
Bậc cử nhân, số liệu tham khảo, luôn kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng ngành
Yếu tố Yêu cầu tại UPM Lưu ý cho thí sinh Việt Nam
Bằng cấp Bằng tốt nghiệp THPT / 12 năm học phổ thông, điểm số tốt (ngưỡng tùy ngành) Điểm các môn liên quan đến ngành học được đánh giá quan trọng
Tiếng Anh IELTS Academic 6.0 hoặc TOEFL iBT ~79-80 Ngưỡng thấp hơn so với CBS hay LSE (IELTS 7.0)
SAT / ACT Không yêu cầu Đừng đầu tư luyện SAT chỉ để nộp hồ sơ UPM
Bài luận / thư giới thiệu Thường không yêu cầu ở bậc cử nhân Xét tuyển chủ yếu dựa trên điểm số
Lệ phí hồ sơ ~300 MYR (tham khảo) ~1,79 triệu ₫ (khoảng 70 USD)
Visa Student Pass qua EMGS (eVAL) Xử lý sau khi nhận thư mời nhập học
Nguồn: akademik.upm.edu.my, smp.upm.edu.my, dữ liệu tuyển sinh UPM 2025/2026. Ngưỡng điểm tùy theo ngành.

Ngành học tại UPM: nên chọn ngành nào?

UPM có 15 khoa, 11 viện nghiên cứu và 2 trường trực thuộc, cung cấp hơn 50 chương trình cử nhân. Phần lớn các ngành có lộ trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Đặc trưng của trường bắt nguồn từ lịch sử: UPM khởi đầu là một trường nông nghiệp, và ngày nay nông nghiệp, lâm nghiệp cùng thú y vẫn là những “quân bài” mạnh nhất của trường trên các bảng xếp hạng thế giới. Nhưng UPM ngày nay không chỉ dừng lại ở nông học.

Nông nghiệp, khoa học thực phẩm và công nghệ sinh học chính là trái tim của trường. Khoa Nông nghiệp, Khoa Khoa học và Công nghệ Thực phẩm cùng các viện công nghệ sinh học giúp UPM giữ vị trí trong top 100 thế giới ở lĩnh vực Agriculture and Forestry. Nếu bạn quan tâm đến nông học, an ninh lương thực, khoa học thực vật hay nông nghiệp bền vững trong khí hậu nhiệt đới, đây là một trong những nơi tốt nhất thế giới để theo học lĩnh vực này. Malaysia là một trong những nước sản xuất dầu cọ và cao su lớn nhất thế giới, nên các nghiên cứu tại UPM có nền tảng công nghiệp thực sự, và sinh viên được tiếp cận các cánh đồng thí nghiệm, đồn điền và phòng thí nghiệm thực phẩm ngay trong khuôn viên trường.

Đây thực ra là một mô hình học tập hoàn toàn khác so với Mỹ hay Tây Âu. Ở những nơi đó, nông học đôi khi bị xem là một lĩnh vực ngách, còn ở đây nó là một ngành có ý nghĩa chiến lược cho cả khu vực, với nguồn tài trợ tương xứng và mối liên kết chặt chẽ với ngành công nghiệp. Nếu kết quả các môn Sinh học và Hóa học của bạn trong kỳ thi tốt nghiệp THPT tốt, và bạn đang nghĩ đến sự nghiệp trong khoa học thực phẩm, công nghệ sinh học nông nghiệp hay bảo vệ môi trường nhiệt đới, UPM sẽ cho bạn tiếp cận nguồn kiến thức và mạng lưới quan hệ mà bạn khó có thể xây dựng được ở một trường đại học trong vùng khí hậu ôn đới. Điểm cao các môn khoa học tự nhiên trong kỳ thi tốt nghiệp THPT của bạn sẽ được đánh giá cao ở đây, vì các ngành này thực sự có tính chọn lọc cao về mặt học thuật.

Thú y và khoa học động vật là ngành mũi nhọn thứ hai. Khoa Y học Thú y của UPM nhiều năm liền là khoa xếp hạng cao nhất Malaysia, và trong QS by Subject 2025 đã đạt vị trí #37 thế giới. Đây là ngành được nhiều người theo đuổi và có tính cạnh tranh cao, chương trình học cho phép tiếp cận bệnh viện thú y và các trang trại thí nghiệm ngay trong khuôn viên trường. Đây là một lựa chọn hiếm, vì rất ít trường đại học trong khu vực này của thế giới giảng dạy thú y bằng tiếng Anh. Cần lưu ý rằng chương trình Doctor of Veterinary Medicine là một trong những chương trình có học phí cao nhất, khoảng 65.000 MYR/năm (~351 triệu ₫, khoảng 13.850 USD/năm) theo bảng học phí chính thức.

Kỹ thuật tại UPM bao gồm kỹ thuật hóa học, điện, cơ khí, xây dựng và kỹ thuật nông nghiệp (hệ sinh học). Khoa Kỹ thuật có kiểm định chất lượng và các lộ trình giảng dạy bằng tiếng Anh, và các ngành kỹ thuật thuộc nhóm có học phí cao hơn trong bảng giá dành cho sinh viên quốc tế (khoảng 22.000 MYR/năm, ~119 triệu ₫, khoảng 4.690 USD/năm). Nếu bạn quan tâm chủ yếu đến kỹ thuật hoặc công nghệ thông tin, nên đặt UPM cạnh KAIST tại Hàn Quốc hay NTU tại Singapore, những trường xếp hạng cao hơn ở các ngành cụ thể này, dù chi phí cao hơn đáng kể.

Công nghệ thông tin và khoa học máy tính đang phát triển nhanh, giống như toàn bộ thị trường công nghệ Malaysia. UPM cung cấp các ngành khoa học máy tính, kỹ thuật phần mềm và hệ thống đa phương tiện, trong khi Kuala Lumpur đang trở thành trung tâm số hóa ngày càng lớn của khu vực. Để so sánh các chương trình CNTT tại châu Á, hãy xem danh sách các ngành tốt nhất tại NUS của chúng tôi.

Kinh doanh, kinh tế và quản trị được giảng dạy bởi School of Business and Economics, phần lớn bằng tiếng Anh, và đây là một trong những lựa chọn có học phí thấp hơn (Bachelor of Economics khoảng 16.000 MYR/năm, ~86 triệu ₫, khoảng 3.410 USD/năm). Đây là lựa chọn tốt nếu bạn muốn có tấm bằng kinh doanh tại châu Á với chi phí hợp lý, dù xét về độ danh tiếng thuần túy trong lĩnh vực kinh doanh thì các trường đại học Singapore vẫn xếp hạng cao hơn. Ngoài ra trường còn có khoa học tự nhiên, y khoa, lâm nghiệp, giáo dục và khoa học xã hội. Một số ngành nhân văn và ngành nghiên cứu Malaysia được giảng dạy bằng tiếng Malay, vì vậy hãy luôn kiểm tra ngôn ngữ giảng dạy của từng chương trình cụ thể.

Các ngành mạnh nhất tại UPM
Tiếng Anh
Nông nghiệp và Khoa học thực phẩm
Ngành mũi nhọn, top 100 thế giới (QS). Nông học, an ninh lương thực, nông nghiệp nhiệt đới.
Tiếng Anh
Thú y
#1 Malaysia, có bệnh viện thú y và trang trại ngay trong khuôn viên. Lựa chọn hiếm được giảng dạy bằng tiếng Anh trong khu vực.
Tiếng Anh
Kỹ thuật
Hóa học, điện, cơ khí, xây dựng, hệ sinh học. Các ngành giảng dạy bằng tiếng Anh có kiểm định chất lượng.
Tiếng Anh
Khoa học máy tính và CNTT
Khoa học máy tính, kỹ thuật phần mềm, hệ thống đa phương tiện. Thị trường công nghệ đang phát triển tại KL.
Tiếng Anh
Kinh doanh và Kinh tế
School of Business and Economics. Quản trị, tài chính, kinh tế, phần lớn giảng dạy bằng tiếng Anh.
Tiếng Anh
Lâm nghiệp và Khoa học tự nhiên
Lâm nghiệp nhiệt đới, công nghệ sinh học, khoa học môi trường. Nền tảng nghiên cứu vững mạnh.
Nguồn: Universiti Putra Malaysia, danh mục các khoa và chương trình đào tạo 2025/2026

Học phí và chi phí sinh hoạt gần Kuala Lumpur là bao nhiêu?

Đây chính là lợi thế lớn nhất của UPM đối với thí sinh Việt Nam: học phí thấp một cách bất ngờ đối với một trường thuộc nhóm dẫn đầu châu Á. Sinh viên Việt Nam đóng học phí như mọi sinh viên quốc tế khác, vì UPM không có mức học phí ưu đãi riêng theo khu vực, nhưng dù vậy đây vẫn là những con số thấp hơn rất nhiều so với Tây Âu hay Mỹ.

Theo bảng học phí chính thức của UPM, phần lớn các chương trình cử nhân tiêu chuẩn (khoa học tự nhiên, nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghệ thông tin) có mức học phí dành cho sinh viên quốc tế là đúng 20.000 MYR/năm, tức khoảng 108 triệu ₫ (khoảng 4.240 USD)/năm. Tính cho toàn bộ chương trình 4 năm, con số này vào khoảng 80.000 MYR, tương đương khoảng 432 triệu ₫ (khoảng 16.940 USD) cho toàn bộ khóa học (bảng học phí UPM 2025, akademik.upm.edu.my). Các chương trình cử nhân tiêu chuẩn dao động từ khoảng 12.000 MYR/năm (ngôn ngữ học và truyền thông, ~65 triệu ₫, khoảng 2.560 USD) đến 22.000 MYR/năm (kỹ thuật, ~119 triệu ₫, khoảng 4.690 USD). Các ngành y khoa là một nhóm riêng: Doctor of Medicine có học phí lên đến khoảng 100.000 MYR/năm (~540 triệu ₫, khoảng 21.300 USD), còn Doctor of Veterinary Medicine khoảng 65.000 MYR/năm (~351 triệu ₫, khoảng 13.850 USD). Bảng học phí có thể được cập nhật theo thời gian, vì vậy trước khi nộp hồ sơ hãy kiểm tra mức học phí cụ thể cho chương trình bạn chọn trong danh mục chính thức của từng khoa.

Đây mới thực sự là điểm mạnh vượt trội: chi phí sinh hoạt. Serdang là một khu vực ngoại ô của Kuala Lumpur, và thủ đô Malaysia là một trong những đô thị lớn có chi phí sinh hoạt rẻ nhất châu Á. Ngân sách sinh hoạt thực tế hằng tháng của một sinh viên trông như sau (educationmalaysia.gov.my, chi phí sinh hoạt của sinh viên):

Chỗ ở là khoản chi lớn nhất, nhưng vẫn rẻ theo tiêu chuẩn châu Âu. Ký túc xá trong khuôn viên UPM có giá khoảng 300-800 MYR/tháng (~1,8-4,7 triệu ₫, khoảng 70-185 USD), còn một phòng trong căn hộ thuê chung khoảng 400-1.200 MYR (~2,2-6,5 triệu ₫, khoảng 85-255 USD). Ăn uống thì cực kỳ rẻ: một bữa ăn ở căng tin hoặc quán hawker chỉ 5-15 MYR (dưới 90.000 ₫, dưới 3,5 USD), còn chi phí mua sắm thực phẩm hằng tháng khoảng 300-500 MYR (~1,6-2,7 triệu ₫, khoảng 64-106 USD). Đi lại tốn khoảng 100-200 MYR/tháng (~540.000-1.080.000 ₫, khoảng 21-42 USD), internet và điện thoại khoảng 100-250 MYR (~540.000-1.350.000 ₫, khoảng 21-53 USD). Tổng ngân sách hằng tháng thực tế của một sinh viên rơi vào khoảng 1.500-2.500 MYR, tức khoảng 9-14,7 triệu ₫ (khoảng 350-575 USD). Đây là mức chi phí sinh hoạt thấp hơn nhiều so với các điểm đến du học truyền thống như Úc, Anh hay Mỹ - nơi riêng tiền thuê nhà mỗi tháng nhiều khi đã cao hơn toàn bộ ngân sách sinh hoạt này ở Malaysia.

Tổng kết lại: học phí khoảng 20.000 MYR/năm cộng với chi phí sinh hoạt khoảng 18.000-30.000 MYR/năm cho ra tổng chi phí khoảng 38.000-50.000 MYR mỗi năm học, tương đương khoảng 205-270 triệu ₫ (khoảng 8.050-10.590 USD) mỗi năm. Để so sánh, riêng chi phí sinh hoạt hằng năm của một sinh viên tại NUS ở Singapore có thể đã vượt qua con số này, chưa kể học phí cao hơn đáng kể. Nếu bạn muốn xem bảng so sánh đầy đủ, chúng tôi có so sánh chi phí du học Mỹ, Anh và châu Âu riêng.

Khi lập kế hoạch ngân sách, cũng nên biết về khả năng đi làm thêm. Malaysia cho phép sinh viên quốc tế làm thêm ở mức độ hạn chế, thường tối đa 20 giờ/tuần vào kỳ nghỉ hè và các kỳ nghỉ dài giữa học kỳ, trong một số lĩnh vực nhất định (nhà hàng, cửa hàng, trạm xăng). Mức lương tại Malaysia khá thấp, và việc làm thêm trong học kỳ bị giới hạn chặt chẽ, vì vậy hãy coi đây là khoản thu nhập phụ cho các chi tiêu nhỏ hơn là một trụ cột tài chính thực sự. Một kế hoạch hợp lý cho UPM nên dựa trên tiết kiệm của gia đình, kết hợp với các gói vay vốn du học từ ngân hàng trong nước nếu cần. Với tổng chi phí thấp như vậy, đây không phải gánh nặng lớn như ở các trường đại học phương Tây, nơi chi phí của riêng một năm học đôi khi còn cao hơn toàn bộ chương trình học tại UPM.

Chi phí học tập hằng năm ở châu Á: UPM so với các lựa chọn khác
Học phí + chi phí sinh hoạt dành cho sinh viên quốc tế (tham khảo, năm 2025/2026)
UPM Serdang (Malaysia)~205-270 triệu ₫ (~8.050-10.590 USD)/năm
Học phí ~20.000 MYR + sinh hoạt ~1.500-2.500 MYR/tháng
Universiti Malaya (Malaysia)~192-256 triệu ₫ (~7.500-10.000 USD)/năm
Học phí trọn chương trình + sinh hoạt tại KL
NUS Singapore~576-832 triệu ₫ (~22.500-32.500 USD)/năm
Học phí cao hơn và chi phí sinh hoạt đắt đỏ hơn nhiều tại Singapore
Nguồn: dữ liệu tuyển sinh của các trường và educationmalaysia.gov.my 2025/2026. Tỷ giá tham khảo: 1 MYR ≈ 5.400 ₫ (~0,21 USD); 1 USD ≈ 25.500 ₫ (tháng 6/2026). Chi phí sinh hoạt là số liệu trung bình.

Có những học bổng và hỗ trợ tài chính nào?

Ở đây cần thẳng thắn: khác với các chương trình học bổng hào phóng của nhiều trường đại học phương Tây, UPM chỉ cung cấp hỗ trợ khá hạn chế cho sinh viên quốc tế ở bậc cử nhân. Nhưng điểm mạnh là học phí đủ thấp để học bổng không phải là điều kiện bắt buộc để có thể theo học.

Về phía Malaysia, bạn có một vài lựa chọn. Bản thân UPM đôi khi cấp mức giảm học phí hoặc phần thưởng cho sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc, chủ yếu dựa trên kết quả học tập. Chính phủ Malaysia vận hành chương trình Malaysia International Scholarship (MIS), nhưng chương trình này chủ yếu hướng đến bậc thạc sĩ và tiến sĩ, không dành cho cử nhân. Ngoài ra còn có các suất học bổng nghiên cứu và trợ lý dành cho sinh viên sau đại học tham gia vào các dự án khoa học, và vì UPM là một đại học nghiên cứu nên các suất này khá dồi dào.

Về phía Việt Nam, không có một quỹ học bổng cử nhân diện rộng dành riêng cho việc du học Malaysia. Hai hướng đáng cân nhắc nhất là: nếu trường đại học tại Việt Nam của bạn là thành viên ASEAN University Network, bạn có thể tìm hiểu cơ chế trao đổi tín chỉ AUN-ACTS, cho phép sinh viên học một phần chương trình tại các trường thành viên khác trong khu vực, trong đó có nhiều đại học công lập Malaysia. Ngoài ra còn có Erasmus+ International Credit Mobility, vì cả Việt Nam lẫn Malaysia đều là quốc gia đối tác của chương trình này, nên nếu trước tiên bạn theo học tại một trường đại học châu Âu, bạn có thể thực hiện một phần chương trình học hoặc một kỳ trao đổi tại UPM với một phần tài trợ. Nhiều thông tin hơn về hướng đi này có trong hướng dẫn của chúng tôi về học bổng du học châu Âuchương trình Erasmus+.

Cũng nên làm rõ một điểm dễ gây nhầm lẫn: học bổng Fulbright không áp dụng cho Malaysia. Đây là chương trình học bổng dành cho bậc thạc sĩ tại Hoa Kỳ, nên nếu bạn từng đọc về chương trình này trong bối cảnh du học Mỹ, nó không áp dụng cho UPM. Nếu bạn quan tâm đến các con đường du học Mỹ, chúng tôi có hướng dẫn riêng về học bổng Fulbright, nhưng đó là một hướng đi hoàn toàn khác về mặt địa lý.

“Trong số các khách hàng của chúng tôi từng cân nhắc du học châu Á, những bạn nhắm đến UPM hầu như luôn có một lý do chuyên ngành cụ thể: nông nghiệp, thú y hoặc khoa học môi trường. Đây không phải là trường mà bạn chọn chỉ vì danh tiếng của cái tên. Bạn chọn nơi này vì trong những lĩnh vực đó, UPM thực sự cạnh tranh với các trường hàng đầu thế giới, trong khi chi phí chỉ bằng một phần nhỏ so với phương Tây.”

  • Jakub Andre, người sáng lập College Council

Nếu bạn mới bắt đầu lên kế hoạch ngân sách, cũng nên tìm hiểu cách tìm và chi phí ký túc xá khi du học, vì tại UPM, chỗ ở trong khuôn viên trường là một trong những khoản chi rẻ nhất trong toàn bộ ngân sách.

Cuộc sống sinh viên ở Serdang và Kuala Lumpur như thế nào?

Khuôn viên UPM tại Serdang là một trong những khuôn viên xanh nhất Đông Nam Á. Rộng lớn, với các cánh đồng thí nghiệm, trang trại, hồ nước và vườn bách thảo, nơi đây giống một thị trấn đại học hơn là một trường đại học đô thị. Đó là di sản từ quá khứ nông nghiệp: phần lớn diện tích đất vẫn được dùng cho nghiên cứu và giảng dạy. Sinh viên di chuyển bằng xe đạp, xe buýt nội bộ của trường và đi bộ, còn màu xanh nhiệt đới thì hiện diện ở khắp mọi nơi.

Xét về mặt văn hóa, du học tại Malaysia là một sự hòa mình vào một châu Á đa văn hóa. Trong khuôn viên trường, bạn sẽ nghe thấy tiếng Malay, tiếng Anh, tiếng Quan Thoại và tiếng Tamil, còn ẩm thực thì phản ánh đúng sự pha trộn đó: nasi lemak của người Malay, mì của người Hoa, roti của người Ấn và hàng nghìn biến thể ở giữa. Một bữa ăn ở căng tin chỉ vài ringgit, cái nóng ẩm nhiệt đới đặc trưng, mùa gió mùa với những cơn mưa rào buổi chiều - đó là những điều bạn cần làm quen, nhưng sẽ nhanh chóng trở nên bình thường. Malaysia là một quốc gia Hồi giáo, vì vậy bạn nên tìm hiểu các chuẩn mực văn hóa - xã hội tại địa phương, dù các trường đại học đã quen với sinh viên đến từ khắp nơi trên thế giới và bầu không khí ở đây khá cởi mở.

Một lợi thế lớn nữa là vị trí địa lý. Serdang cách trung tâm Kuala Lumpur khoảng 25 km, có tuyến đường sắt thuận tiện (KTM Komuter có ga ngay gần khuôn viên trường). Bạn chỉ mất khoảng một giờ để đến tháp đôi Petronas nổi tiếng, các khu mua sắm và sân bay KLIA. Kuala Lumpur là một đô thị hiện đại với giao thông công cộng giá rẻ, vô số lựa chọn ẩm thực, và khoảng cách gần với phần còn lại của Đông Nam Á: một chuyến bay giá rẻ đến Bangkok, Singapore hay Bali chỉ mất một đến hai lần quá cảnh và vài trăm nghìn đồng. Đối với một sinh viên Việt Nam, đây là cánh cửa mở ra cả khu vực.

Đời sống sinh viên tại UPM khá sôi động: câu lạc bộ sinh viên, nhóm nghiên cứu, thể thao, các hoạt động liên quan đến nông nghiệp và môi trường. Cộng đồng sinh viên Việt Nam tại Malaysia còn khá nhỏ so với các điểm đến du học truyền thống như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Úc, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần hòa nhập với môi trường quốc tế và bản địa hơn là tìm kiếm một cộng đồng người Việt riêng. Đây thực ra lại là một trong những lợi ích lớn nhất của việc du học kiểu này: một bài học thực sự về tính tự lập và giao tiếp liên văn hóa. Nếu bạn đang cân nhắc các hướng đi châu Á khác với khí hậu tương tự, hãy xem hướng dẫn về du học châu Ádu học Nhật Bản của chúng tôi.

UPM, UM hay USM: nên chọn trường đại học nào ở Malaysia?

Thí sinh Việt Nam khi cân nhắc du học Malaysia thường xem xét ba trường đại học công lập: Universiti Malaya, Universiti Sains Malaysia và Universiti Putra Malaysia. Sự khác biệt giữa ba trường là có thật và đáng để hiểu rõ trước khi lựa chọn.

UPM vs UM vs USM
Ba trường đại học công lập của Malaysia, những khác biệt quan trọng đối với sinh viên quốc tế
Tiêu chí UPM (Serdang) UM (Kuala Lumpur) USM (Penang)
QS World 2026 #134 (hạng 3 Malaysia) #58 (hạng 1 Malaysia) #134 (đồng hạng với UPM)
Đặc trưng nổi bật Nông nghiệp, lâm nghiệp, thú y Lâu đời nhất, chương trình đa dạng nhất Khoa học tự nhiên, y khoa, dược
Vị trí Serdang, cách KL 25 km Trung tâm Kuala Lumpur Penang (đảo)
Ngôn ngữ giảng dạy (cử nhân) Chủ yếu tiếng Anh Chủ yếu tiếng Anh Chủ yếu tiếng Anh
Khuôn viên Rất rộng, nhiều cây xanh, có nông trại Đô thị, gọn nhẹ Rộng, gần thiên nhiên
Phù hợp nhất cho Nông học, thú y, khoa học môi trường Danh tiếng, y khoa, luật, kinh doanh Khoa học tự nhiên và y khoa
Nguồn: QS World University Rankings 2026, dữ liệu chính thức của các trường 2025/2026. UPM và USM đồng hạng 134.

UPM so với UM: Universiti Malaya xếp hạng cao hơn rõ rệt trong bảng xếp hạng tổng thể (QS #58 so với #134) và có thương hiệu mạnh hơn trong y khoa, luật và kinh doanh. Nếu bạn quan tâm chủ yếu đến danh tiếng của tên trường, UM là lựa chọn mạnh hơn. Nhưng UPM lại vượt trội ở những ngành ngách nhưng có tầm thế giới: nông nghiệp, lâm nghiệp, thú y và khoa học môi trường, nơi trường thực sự cạnh tranh với nhóm dẫn đầu thế giới. Việc lựa chọn giữa hai trường phần lớn là lựa chọn ngành học, không phải lựa chọn theo thứ hạng.

UPM so với USM: Universiti Sains Malaysia tại Penang chuyên sâu về khoa học tự nhiên, y khoa và dược, lại tọa lạc trên một hòn đảo xinh đẹp. UPM đáp lại bằng thế mạnh nông học, thú y và vị trí gần Kuala Lumpur. Trong QS 2026, cả hai trường đồng hạng 134 thế giới (và cùng đứng hạng 3 tại Malaysia), vì vậy ở đây yếu tố quyết định hoàn toàn nằm ở định hướng ngành học và sở thích về địa điểm: một đô thị sôi động (KL) hay hòn đảo Penang.

Đối với sinh viên quốc tế từ Việt Nam, cả ba trường đều có chung một lợi thế nền tảng: tấm bằng châu Á vững chắc, giảng dạy bằng tiếng Anh, với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ so với phương Tây. Nếu bạn muốn có bối cảnh rộng hơn về chi phí du học nói chung, hãy bắt đầu với so sánh chi phí du học Mỹ, Anh và châu Âuphân tích ROI của việc du học của chúng tôi.

Tôi có cần thi SAT khi nộp hồ sơ vào Universiti Putra Malaysia không?
Không. UPM xét tuyển sinh viên quốc tế dựa trên bằng tốt nghiệp trung học phổ thông (bằng tốt nghiệp THPT được chấp nhận là bằng cấp dự bị đại học) và chứng chỉ ngoại ngữ, chứ không dựa vào điểm SAT. Về mặt bài thi, quan trọng nhất là tiếng Anh: IELTS hoặc TOEFL. SAT không bắt buộc và cũng không cần thiết cho trường này, vì vậy đừng đầu tư luyện SAT nếu mục tiêu duy nhất của bạn là UPM. Yêu cầu chính thức được công bố tại akademik.upm.edu.my.
Cần điểm TOEFL hoặc IELTS bao nhiêu để vào UPM?
Đối với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, UPM thường yêu cầu ngưỡng IELTS Academic 6.0 hoặc TOEFL iBT khoảng 79-80 (tức 550 điểm theo thang giấy cũ). Một số ngành có lượng thí sinh đăng ký cao có thể yêu cầu điểm cao hơn. UPM cho phép nộp hồ sơ mà chưa có chứng chỉ ngoại ngữ, nếu bậc học trước đó được giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc bạn cam kết bổ sung chứng chỉ sau. Bạn có thể luyện thi với ứng dụng TOEFL của College Council, cung cấp các bài thi thử đầy đủ kèm phản hồi bằng AI.
Học tại UPM tốn bao nhiêu tiền đối với sinh viên Việt Nam?
Sinh viên Việt Nam đóng học phí như mọi sinh viên quốc tế khác, vì UPM không có mức học phí ưu đãi riêng theo khu vực. Theo bảng học phí chính thức của UPM, phần lớn các chương trình cử nhân có mức học phí khoảng 20.000 MYR/năm (tương đương khoảng 108 triệu ₫, khoảng 4.240 USD), tức khoảng 80.000 MYR (~432 triệu ₫, khoảng 16.940 USD) cho toàn bộ chương trình 4 năm. Các ngành tiêu chuẩn dao động trong khoảng 12.000-22.000 MYR/năm. Y khoa và thú y có học phí cao hơn đáng kể, lần lượt khoảng 100.000 và 65.000 MYR mỗi năm. Bảng học phí chính thức được công bố tại akademik.upm.edu.my.
Universiti Putra Malaysia nổi tiếng về lĩnh vực gì?
UPM khởi nguồn từ một trường nông nghiệp (đến năm 1997 vẫn mang tên Universiti Pertanian Malaysia), và nông nghiệp, lâm nghiệp cùng thú y chính là những ngành mạnh nhất của trường trên các bảng xếp hạng thế giới. Trong bảng xếp hạng QS World University Rankings by Subject ở lĩnh vực Agriculture and Forestry, UPM đã là trường đại học được xếp hạng cao nhất Malaysia hơn một thập kỷ qua và thường xuyên nằm trong top 100 thế giới. Đây cũng là một đại học nghiên cứu (đạt vị thế Research University từ năm 2006) với thế mạnh trong khoa học tự nhiên và công nghệ sinh học.
Thời gian tuyển sinh của UPM là khi nào và thủ tục visa ra sao?
UPM có hai đợt tuyển sinh chính trong năm học, thường là đợt tháng 9 (đợt chính) và đợt tháng 2. Hồ sơ cho đợt tháng 9 thường đóng trước đó vài tháng, ngày cụ thể được công bố trên cổng thông tin smp.upm.edu.my. Sau khi nhận thư mời nhập học, visa du học (Student Pass) được xử lý qua EMGS (Education Malaysia Global Services), đơn vị cấp eVAL trước khi bạn lên đường. Toàn bộ quy trình mất vài tuần, vì vậy hãy nộp hồ sơ sớm để có đủ thời gian dự phòng.
Bằng tốt nghiệp Universiti Putra Malaysia có được công nhận tại Việt Nam không?
Có. UPM là một đại học nghiên cứu công lập, xếp hạng #134 thế giới theo QS (2026), và bằng cấp của trường có thể được công nhận tại Việt Nam theo quy trình công nhận văn bằng do cơ sở giáo dục nước ngoài cấp của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Bộ GD&ĐT). Trên thực tế, một tấm bằng từ một trường đại học châu Á thuộc nhóm dẫn đầu là tín hiệu mạnh trên thị trường lao động, đặc biệt trong các ngành liên quan đến nông nghiệp, môi trường, khoa học tự nhiên và công nghiệp thực phẩm, nơi UPM có uy tín ở tầm quốc tế.
UPM khác gì so với Universiti Malaya và Universiti Sains Malaysia?
Đây là ba trường đại học công lập khác nhau của Malaysia. Universiti Malaya (UM) tại Kuala Lumpur là trường lâu đời nhất và xếp hạng cao nhất trong QS (#58 năm 2026). Universiti Sains Malaysia (USM) tại Penang chuyên sâu về khoa học tự nhiên và y khoa. UPM tại Serdang, gần Kuala Lumpur (QS #134), khởi nguồn từ một trường nông nghiệp, và nông nghiệp, lâm nghiệp và thú y chính là dấu ấn nhận diện của trường. UPM cũng không phải là Universidad Politécnica de Madrid của Tây Ban Nha, vốn dùng chung một tên viết tắt.

Tổng kết: UPM phù hợp với những ai?

Universiti Putra Malaysia là một trường đại học có bản sắc rõ ràng. Đây không phải là trường xếp hạng cao nhất Malaysia trong bảng xếp hạng tổng thể, vị trí đó thuộc về Universiti Malaya. Nhưng trong các ngành mũi nhọn của mình - nông nghiệp, lâm nghiệp, thú y và khoa học môi trường - trường thực sự cạnh tranh với nhóm dẫn đầu thế giới, và làm được điều đó với chi phí chỉ bằng một phần nhỏ so với các trường đại học phương Tây. Đối với thí sinh Việt Nam quan tâm đến những ngành này, đây là một trong những lựa chọn tốt nhất thế giới xét về tỷ lệ chất lượng trên chi phí.

UPM không dành cho tất cả mọi người. Nếu bạn tìm kiếm danh tiếng của một cái tên mở cửa vào giới ngân hàng toàn cầu, các trường tại Singapore hay phương Tây sẽ là lựa chọn tốt hơn. Nếu bạn muốn học y khoa hay luật với thương hiệu Malaysia mạnh nhất, hãy nhắm đến UM. Nhưng nếu bạn bị hấp dẫn bởi nông học, công nghệ sinh học, thú y hay khoa học tự nhiên, muốn học bằng tiếng Anh trong một châu Á đa văn hóa, và không ngại đi xa với một mức chi phí hợp lý, thì UPM là một lựa chọn mạnh mẽ nhưng chưa được đánh giá đúng mức. Một tấm bằng từ nhóm đầu các trường đại học châu Á với tổng chi phí khoảng 205-270 triệu ₫ (khoảng 8.050-10.590 USD) mỗi năm là một đề nghị mà bạn khó có thể tìm thấy ở châu Âu.

Các bước tiếp theo

  1. Chọn ngành học và kiểm tra yêu cầu cụ thể tại akademik.upm.edu.my, chú ý đến ngôn ngữ giảng dạy và mức điểm các môn liên quan trong kỳ thi tốt nghiệp THPT
  2. Đạt IELTS (6.0) hoặc TOEFL (khoảng 79-80): luyện thi với ứng dụng TOEFL của College Council, cung cấp các bài thi thử đầy đủ kèm phản hồi AI. Nếu còn phân vân giữa hai chứng chỉ, hãy đọc so sánh TOEFL và IELTS
  3. Dịch hồ sơ sang tiếng Anh (bằng tốt nghiệp THPT + học bạ)
  4. Nộp hồ sơ qua cổng e-SMP (smp.upm.edu.my), đừng quên khoản lệ phí hồ sơ
  5. Sau khi được chấp nhận, làm thủ tục visa du học qua EMGS và đặt chỗ ký túc xá trong khuôn viên trường, một trong những khoản chi rẻ nhất trong ngân sách của bạn
  6. Kiểm tra cơ hội trúng tuyển và lên kế hoạch ngân sách: sử dụng các công cụ của chúng tôi tại app.college-council.com để đánh giá hồ sơ và chi phí của bạn

Hãy xem thêm các hướng dẫn khác của chúng tôi về các trường đại học châu Á: Universiti Malaya, Universiti Sains Malaysia, NUS và NTU tại Singapore cùng KAIST tại Hàn Quốc. Và nếu bạn vẫn đang cân nhắc xem toàn bộ kế hoạch này có đáng hay không, hãy bắt đầu với phân tích ROI của việc du học. Chúc bạn may mắn!

Nguồn tham khảo và phương pháp luận

Số liệu trong hướng dẫn này được lấy từ các nguồn chính thức của trường đại học và các bảng xếp hạng, đã được kiểm chứng tại thời điểm xuất bản (tháng 6/2026). Học phí và ngưỡng điểm tuyển sinh có thể thay đổi theo từng đợt, vì vậy hãy luôn xác nhận các con số quan trọng trên trang chính thức của UPM trước khi nộp hồ sơ.

  1. Universiti Putra Malaysia - thông báo chính thức về QS World University Rankings 2026 (#134)
  2. Universiti Putra Malaysia - bảng xếp hạng theo ngành QS WUR by Subject 2025 (thú y #37, nông nghiệp và lâm nghiệp #56)
  3. Universiti Putra Malaysia - QS WUR by Subject 2026, nông nghiệp và lâm nghiệp #64
  4. Universiti Putra Malaysia - cổng tuyển sinh và bảng học phí dành cho sinh viên quốc tế (akademik.upm.edu.my)
  5. Education Malaysia (chính phủ Malaysia) - chi phí sinh hoạt dành cho sinh viên quốc tế
  6. Wikipedia - University of Putra Malaysia (số liệu về sinh viên, các khoa, lịch sử)
  7. College Council - dữ liệu nội bộ từ quá trình tư vấn cho học sinh Việt Nam cân nhắc du học châu Á (2023-2025)

Oceń artykuł:

4.9 /5

Średnia 4.9/5 na podstawie 138 opinii.