Trong ấn bản mới nhất của bảng xếp hạng QS (World University Rankings 2026), Universitas Airlangga lần đầu tiên trong lịch sử lọt vào top 300 thế giới, xếp hạng 287 toàn cầu, theo thông báo chính thức của nhà trường (fst.unair.ac.id). Đây là một trong bốn đại học của Indonesia nằm trong top 300 toàn cầu, và là một tên tuổi mạnh trong lĩnh vực khoa học sức khỏe trên toàn khu vực Đông Nam Á. Đối với một học sinh Việt Nam vừa hoàn thành kỳ thi tốt nghiệp THPT, muốn học y khoa, nha khoa hay thú y bằng tiếng Anh với mức chi phí chỉ bằng một phần nhỏ so với phương Tây, đây là một địa chỉ đáng để tìm hiểu.
UNAIR không phải là một lựa chọn hiển nhiên đối với một ứng viên Việt Nam. Phần lớn khách hàng của chúng tôi nghe đến tên trường này lần đầu tiên chỉ khi cùng tìm kiếm các ngành y khoa giảng dạy bằng tiếng Anh ngoài châu Âu. Thật đáng tiếc, vì đây là đại học lâu đời thứ hai của Indonesia, với cội nguồn bắt nguồn từ một trường y thành lập năm 1913, và là một trong số ít đại học Indonesia có những ngành học lọt vào top 100 thế giới. Universitas Airlangga vận hành chương trình International Undergraduate Programme (IUP) quy mô lớn tại mười ngành học, giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, và sinh viên nước ngoài được xét tuyển theo con đường đơn giản hóa: đánh giá hồ sơ và phỏng vấn qua Zoom.
Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ dẫn bạn qua tất cả những gì cần biết: vị trí của UNAIR trên các bảng xếp hạng (và vì sao QS với THE lại cho ra những con số khác biệt đến vậy), quy trình tuyển sinh IUP từng bước, các ngành học bằng tiếng Anh, chi phí thực tế tính bằng rupiah quy đổi sang tiền Việt, các học bổng dành cho sinh viên Việt Nam, và cuộc sống tại Surabaya. Nếu bạn đang cân nhắc châu Á, hãy xem thêm hướng dẫn của chúng tôi về Universitas Indonesia, Gadjah Mada và du học châu Á. UNAIR mang cùng một ý tưởng với những trường đó: một mô hình đào tạo kiểu phương Tây với mức giá châu Á, chỉ khác là nghiêng hẳn về khoa học sức khỏe. Nếu bạn mới bắt đầu lên kế hoạch du học, hãy bắt đầu từ hướng dẫn toàn diện về du học nước ngoài của chúng tôi.
Universitas Airlangga xếp hạng thế nào trên các bảng xếp hạng đại học?
Ở đây cần thận trọng, vì các con số không khớp với nhau, và đó không phải là sai sót. UNAIR thể hiện rất rõ khoảng cách giữa danh tiếng và mức độ được trích dẫn trong nghiên cứu khoa học - một khoảng cách phổ biến ở phần lớn các đại học hàng đầu Đông Nam Á.
Hãy bắt đầu từ kết quả ấn tượng nhất. Trong QS World University Rankings 2026, Universitas Airlangga xếp hạng 287 thế giới và lần đầu tiên trong lịch sử lọt vào top 300 toàn cầu, theo thông báo của Fakultas Sains dan Teknologi UNAIR (fst.unair.ac.id). QS đặt trọng số lớn cho danh tiếng trong mắt nhà tuyển dụng, giới học thuật và mức độ quốc tế hóa - và ở cả hai tiêu chí này UNAIR đều thể hiện tốt. Để rõ ràng hơn: trong bảng xếp hạng tổng quát của QS, UNAIR vẫn đứng sau Universitas Indonesia (hạng 189) và Gadjah Mada tại Indonesia. Vậy nên UNAIR không phải là đại học số một cả nước xét tổng thể, nhưng vẫn nằm trong nhóm dẫn đầu.
Câu chuyện trở nên thú vị hơn ở QS World University Rankings by Subject 2026. Tại đó, ba ngành học của UNAIR đứng đầu toàn Indonesia: thú y và nha khoa nằm trong nhóm 51-100 thế giới, còn dược học và dược lý học nằm trong nhóm 251-300 (unair.ac.id). Không phải ngẫu nhiên mà cả ba đều thuộc lĩnh vực khoa học sức khỏe và khoa học sự sống. UNAIR khởi nguồn từ một trường y, và chính xung quanh y khoa, nha khoa, dược học và thú y mà trường đã xây dựng nên thế mạnh thực sự của mình. Nếu ngành bạn chọn thuộc một trong những lĩnh vực này, chúng ta đang nói về một đại học nằm trong top 100 thế giới ở đúng chuyên ngành đó, chứ không chỉ đơn thuần là vị trí 287 chung chung.
Kết quả ấn tượng nhất trong số các bảng xếp hạng đơn lẻ là THE Impact Rankings 2025, nơi UNAIR đứng thứ 9 thế giới (timeshighereducation.com). Bảng xếp hạng này đo lường đóng góp của các trường đại học vào việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc, vì vậy đừng đọc nó như một thước đo uy tín học thuật. Đây là một chỉ số khác, đề cao các quan hệ đối tác, y tế công cộng và chính sách của nhà trường. Nhưng đối với các nhà tuyển dụng trong lĩnh vực ESG và các tổ chức phát triển, đây là một tín hiệu rất cụ thể.
Còn bây giờ là mặt còn lại của tấm huy chương. Trong Times Higher Education World University Rankings 2026, nơi chủ yếu tính đến mức độ trích dẫn và sức mạnh nghiên cứu, UNAIR nằm trong nhóm 1201-1500 thế giới (timeshighereducation.com). U.S. News Best Global Universities xếp trường ở vị trí 979 thế giới (và hạng 2 tại Indonesia, sau UI), con số này phản ánh khá chính xác quy mô thực sự: vững chắc, nhưng chưa nằm trong nhóm dẫn đầu của nền khoa học thế giới. Kết luận dành cho bạn với tư cách ứng viên: đây là một đại học có danh tiếng mạnh và hồ sơ rất tốt trong lĩnh vực khoa học sức khỏe, nhưng nếu bạn mơ về sự nghiệp nghiên cứu thuần túy trong vật lý hay hóa học lý thuyết, mức độ trích dẫn của các nghiên cứu khoa học cơ bản tại đây thấp hơn so với các đại học châu Âu trong hướng dẫn về du học bằng tiếng Anh tại châu Âu lục địa của chúng tôi.
| Bảng xếp hạng | Vị trí | Đo lường điều gì |
|---|---|---|
| QS World 2026 | 287 thế giới | Danh tiếng, quốc tế hóa |
| QS by Subject 2026 (thú y) | 51-100 thế giới, hạng 1 tại Indonesia | Ngành: khoa học thú y |
| QS by Subject 2026 (nha khoa) | 51-100 thế giới, hạng 1 tại Indonesia | Ngành: nha khoa |
| QS by Subject 2026 (dược học) | 251-300 thế giới, hạng 1 tại Indonesia | Ngành: dược học và dược lý học |
| THE Impact 2025 | 9 thế giới | Đóng góp cho các Mục tiêu Phát triển Bền vững |
| U.S. News 2025 | 979 thế giới, hạng 2 tại Indonesia | Danh tiếng và thành tích nghiên cứu |
| THE World 2026 | 1201-1500 thế giới | Mức độ trích dẫn, sức mạnh nghiên cứu |
Quy trình tuyển sinh vào Universitas Airlangga diễn ra như thế nào, từng bước một?
Quy trình tuyển sinh dành cho ứng viên nước ngoài tại UNAIR đơn giản hơn bạn tưởng, vì bạn không phải tham dự kỳ thi tuyển sinh của Indonesia tại chỗ. Toàn bộ quy trình International Undergraduate Programme được thực hiện qua văn phòng tuyển sinh trung tâm PPMB (Pusat Penerimaan Mahasiswa Baru) và dựa trên hồ sơ giấy tờ cộng với vòng xét tuyển từ xa.
Trước tiên là các điều kiện đầu vào. Theo lịch trình chính thức của PPMB cho năm học 2026/2027 (ppmb.unair.ac.id), với tư cách ứng viên nước ngoài, bạn cần có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông (hoặc giấy xác nhận sắp tốt nghiệp, nếu bạn hoàn thành chương trình vào năm 2026), tối đa 25 tuổi tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2026, một chứng chỉ ngoại ngữ còn hiệu lực, và bảng điểm từ học kỳ một đến học kỳ năm đã được tải lên. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với một số đại học châu Âu: UNAIR xem xét điểm số học tập trong suốt quá trình học phổ thông của bạn, chứ không chỉ dựa vào kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Yêu cầu ngôn ngữ khá thấp so với một chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. PPMB chấp nhận TOEFL iBT 60, TOEFL ITP 500, IELTS 5.5, hoặc bài thi riêng của trường ELPT ở mức 500. Để so sánh, các đại học Hà Lan và Bắc Âu thường yêu cầu IELTS 6.0-7.0. Tuy vậy, đừng xem ngưỡng này như một lời mời để xem nhẹ tiếng Anh của mình, vì các môn học y khoa hay luật giảng dạy bằng tiếng Anh đòi hỏi khả năng ngôn ngữ tốt ngay từ tuần học đầu tiên. Bạn có thể luyện thi TOEFL với ứng dụng TOEFL của chúng tôi, cung cấp các đề thi thử đầy đủ kèm phản hồi bằng AI. Nếu đang phân vân giữa các loại chứng chỉ, hãy xem hướng dẫn so sánh TOEFL và IELTS của chúng tôi.
Bản thân vòng xét tuyển gồm ba phần: thư động lực, một bài kiểm tra năng lực học thuật bằng tiếng Anh làm trực tuyến, và một buổi phỏng vấn qua Zoom. Thư động lực phải trả lời ba câu hỏi: vì sao chọn đúng ngành này, bạn mang lại điều gì cho chương trình, và vì sao chọn Universitas Airlangga. Đây là một định dạng quen thuộc với bất kỳ ai từng viết bài luận ứng tuyển vào các đại học Mỹ hay thư động lực du học châu Âu. Nếu đây là lần đầu tiên bạn nộp hồ sơ ra nước ngoài, hướng dẫn tổng quan làm sao để du học nước ngoài của chúng tôi sẽ hữu ích.
UNAIR tổ chức hai đợt tuyển sinh mỗi năm. Đối với khóa 2026/2027, đợt đầu tiên có thời gian đăng ký từ ngày 4 tháng 3 đến ngày 6 tháng 4 năm 2026, thi và phỏng vấn vào ngày 11 tháng 4, kết quả công bố ngày 15 tháng 4 năm 2026. Đợt thứ hai đăng ký từ ngày 16 tháng 4 đến ngày 1 tháng 6 năm 2026, thi ngày 7 tháng 6, kết quả công bố ngày 12 tháng 6 năm 2026. Lệ phí tuyển sinh dành cho ứng viên nước ngoài là 2 triệu IDR (~2,98 triệu VNĐ / ~112 USD). Lời khuyên thực tế: hãy nhắm vào đợt đầu tiên, vì các ngành y khoa có chỉ tiêu rất nhỏ và một phần suất đã hết ngay từ sớm.
Các bước cần thực hiện:
- Kiểm tra chỉ tiêu tuyển sinh của ngành bạn chọn trong bảng của PPMB. Đây là chỉ tiêu kế hoạch tuyển sinh, không phải tỷ lệ chọn lọc, nên đừng cố suy ra tỷ lệ trúng tuyển từ những con số này.
- Thi chứng chỉ ngoại ngữ (TOEFL iBT 60, IELTS 5.5 hoặc ELPT 500) từ sớm, vì bạn cần tải lên khi đăng ký.
- Chuẩn bị hồ sơ: bằng tốt nghiệp THPT, bảng điểm 5 học kỳ, hộ chiếu và thư động lực trả lời ba câu hỏi.
- Đăng ký trên pendaftaran.unair.ac.id trong thời gian của đợt tuyển sinh bạn chọn và đóng lệ phí 2 triệu IDR.
- Tham gia bài kiểm tra năng lực học thuật trực tuyến và buổi phỏng vấn qua Zoom vào ngày được ấn định.
- Chờ kết quả (ngày 15 tháng 4 hoặc 12 tháng 6 năm 2026). Sau khi trúng tuyển, hãy lên kế hoạch quy đổi kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT phục vụ các thủ tục hành chính và visa du học.
Các ngành học tại Universitas Airlangga: nên học ngành gì?
UNAIR có 15 khoa, nhưng với tư cách một ứng viên Việt Nam, trên thực tế bạn chỉ lựa chọn trong số mười ngành học IUP giảng dạy bằng tiếng Anh. Phần còn lại của trường hoạt động bằng tiếng Indonesia. Đây là một tin tốt, vì con đường IUP tập trung đúng vào những lĩnh vực mà UNAIR mạnh nhất: khoa học sức khỏe, luật và kinh doanh. Tất cả các chương trình IUP đều có sẵn yêu cầu về trải nghiệm quốc tế, tức là một kỳ trao đổi hoặc bằng kép với một trường đại học nước ngoài.
Medicine (Y khoa) là ngành học chủ lực và có sức hút lớn nhất trong chương trình IUP, với chỉ tiêu 50 suất mỗi năm. UNAIR khởi nguồn từ một trường y, và chính xung quanh Fakultas Kedokteran (Khoa Y) mà trường đã xây dựng nền tảng của mình: nhiều bệnh viện trực thuộc trường và Viện Bệnh Nhiệt đới danh tiếng với các phòng thí nghiệm đạt cấp độ an toàn sinh học 3 (BSL-3). Đối với sinh viên y khoa, điều này đồng nghĩa với việc được tiếp xúc thực tế với các bệnh nhiệt đới và y tế công cộng ở quy mô mà bạn sẽ không tìm thấy tại châu Âu. UNAIR còn có lộ trình bằng kép (double degree) ngành y, kết hợp việc học tại Surabaya với một trường đại học đối tác ở nước ngoài. Nếu bạn đang cân nhắc học y ở nước ngoài, hãy so sánh với hướng dẫn về du học ngành y và lộ trình pre-med tại Mỹ của chúng tôi.
Dental Medicine (Nha khoa) và Veterinary Medicine (Thú y) là hai ngành mà UNAIR đứng đầu Indonesia và nằm trong nhóm 51-100 thế giới theo QS by Subject 2026. Đây không phải là chiêu marketing, mà là một vị trí xếp hạng thực chất. Thú y có chỉ tiêu 40 suất, nha khoa 45 suất. Cả hai ngành đều dựa trên các phòng khám riêng của trường, mang lại cơ hội thực hành lâm sàng ngay từ những năm đầu. Đối với một ứng viên đang cân nhắc thú y hoặc nha khoa và không muốn trả mức giá phương Tây, đây là một trong những lựa chọn mạnh nhất tại toàn châu Á.
Laws (Luật) là ngành IUP có chỉ tiêu lớn nhất, lên tới 80 suất mỗi năm. Chương trình nhấn mạnh vào luật quốc tế và luật so sánh, điều này hợp lý đối với một sinh viên nước ngoài, vì bạn không chỉ học riêng bộ luật của Indonesia. Đối với một ứng viên Việt Nam đang nghĩ đến sự nghiệp trong luật quốc tế hoặc các tổ chức thuộc khu vực ASEAN, việc am hiểu hệ thống pháp luật của nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á là một lợi thế thực sự.
Pharmacy (Dược học) khép lại nhóm các ngành khoa học sức khỏe. UNAIR đứng đầu Indonesia ở ngành này và nằm trong nhóm 251-300 thế giới theo QS by Subject 2026. Chỉ tiêu IUP khá nhỏ (10 suất), nên quá trình tuyển sinh có thể khá cạnh tranh. Chương trình kết hợp hóa dược, dược lý học và dược lâm sàng.
Kinh tế và kinh doanh gồm bốn ngành IUP riêng biệt thuộc Fakultas Ekonomi dan Bisnis (Khoa Kinh tế và Kinh doanh): Management (quản trị), Accountancy (kế toán), Islamic Economics (kinh tế học Hồi giáo) và Economics (kinh tế học). Đây chính là những chương trình có nhiều thỏa thuận bằng kép nhất, trong đó có Deakin University và University of Western Australia, Saxion University tại Hà Lan, cùng Asia University tại Đài Loan. Islamic Economics là một ngành ngách mà bạn sẽ không tìm thấy ở châu Âu, nhưng lại rất có ý nghĩa thực tiễn trong lĩnh vực tài chính tuân thủ luật Sharia - một trong những phân khúc tăng trưởng nhanh nhất tại châu Á.
Psychology (Tâm lý học) là ngành IUP thứ mười, với chỉ tiêu 30 suất. Chương trình kết hợp tâm lý học lâm sàng, tổ chức và xã hội, với trọng tâm là bối cảnh châu Á và liên văn hóa.
| Ngành học | Khoa | Chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Laws (luật) | Luật | 80 |
| Medicine (y khoa) | Y khoa | 50 |
| Dental Medicine (nha khoa) | Nha khoa | 45 |
| Veterinary Medicine (thú y) | Thú y | 40 |
| Psychology (tâm lý học) | Tâm lý học | 30 |
| Pharmacy (dược học) | Dược học | 10 |
| Accountancy (kế toán) | Kinh tế và Kinh doanh | 10 |
| Management (quản trị) | Kinh tế và Kinh doanh | 10 |
| Islamic Economics | Kinh tế và Kinh doanh | 5 |
| Economics (kinh tế học) | Kinh tế và Kinh doanh | 5 |
Chi phí học tập và sinh hoạt tại Universitas Airlangga là bao nhiêu?
Đây là lĩnh vực mà UNAIR thực sự vượt trội so với các đại học phương Tây, nhưng trước tiên cần hiểu mô hình học phí của Indonesia để không nhầm lẫn các con số. Học phí được chia thành hai phần: UKT (Uang Kuliah Tunggal) đóng theo từng học kỳ, và IPI (Iuran Pengembangan Institusi) đóng một lần khi nhập học với tư cách sinh viên mới. Vì vậy, năm đầu tiên sẽ đắt hơn các năm sau, do có thêm khoản IPI một lần.
Hãy cùng xem chi tiết theo từng ngành học dành cho sinh viên nước ngoài, theo bảng học phí chính thức của PPMB cho năm 2026/2027 (ppmb.unair.ac.id). Các con số được quy đổi sang tiền Việt theo tỷ giá tháng 6/2026 (1 triệu IDR xấp xỉ 1,49 triệu VNĐ, tương đương khoảng 56 USD).
Quản trị và kế toán là một trong những lộ trình rẻ nhất: UKT 25 triệu IDR mỗi học kỳ (~37,3 triệu VNĐ / ~1.400 USD), tức 50 triệu IDR mỗi năm (~74,5 triệu VNĐ / ~2.800 USD), cộng với IPI một lần 50 triệu IDR (~74,5 triệu VNĐ / ~2.800 USD). Vậy nên năm đầu tiên sẽ vào khoảng 100 triệu IDR (~149 triệu VNĐ / ~5.600 USD), và mỗi năm sau đó khoảng 50 triệu IDR (~74,5 triệu VNĐ / ~2.800 USD). Rẻ nhất trong tất cả là kinh tế học: UKT 20 triệu IDR mỗi học kỳ (~29,8 triệu VNĐ / ~1.120 USD) và IPI thấp hơn, nghĩa là năm đầu tiên vào khoảng 80 triệu IDR (~119,2 triệu VNĐ / ~4.480 USD).
Luật có mức phí dành cho sinh viên nước ngoài là 25 triệu IDR mỗi học kỳ (~37,3 triệu VNĐ / ~1.400 USD), tức 50 triệu IDR mỗi năm, cộng với IPI một lần 100 triệu IDR (~149 triệu VNĐ / ~5.600 USD). Năm đầu tiên vào khoảng 150 triệu IDR (~223,5 triệu VNĐ / ~8.400 USD), các năm sau mỗi năm 50 triệu IDR.
Y khoa là ngành đắt nhất, điều này không có gì bất ngờ. UKT là 37,5 triệu IDR mỗi học kỳ (~55,9 triệu VNĐ / ~2.100 USD), tức 75 triệu IDR mỗi năm (~111,8 triệu VNĐ / ~4.200 USD), cộng với khoản IPI một lần rất cao lên tới 280 triệu IDR (~417,2 triệu VNĐ / ~15.680 USD). Vì vậy, năm đầu tiên của ngành y sẽ vào khoảng 355 triệu IDR (~529 triệu VNĐ / ~19.880 USD), nhưng mỗi năm sau đó chỉ còn khoảng 75 triệu IDR (~111,8 triệu VNĐ / ~4.200 USD). Dù khoản phí nhập học ban đầu khá cao, toàn bộ sáu năm học y khoa vẫn rẻ hơn gấp nhiều lần so với học tại Anh hay Mỹ. Thú y có UKT 15 triệu IDR mỗi học kỳ (~22,4 triệu VNĐ / ~840 USD) cộng IPI 100 triệu IDR, còn nha khoa có UKT 34 triệu IDR mỗi học kỳ cộng IPI 270 triệu IDR.
Bây giờ đến chi phí sinh hoạt, và đây là điểm mà Surabaya thực sự rẻ. Đây là một thành phố lớn, nhưng rẻ hơn đáng kể so với Jakarta hay Singapore. Ngân sách hàng tháng thực tế của một sinh viên sẽ trông như sau.
- Chỗ ở: một phòng trong kos (ký túc xá tư nhân kiểu Indonesia) hoặc phòng thuê riêng có giá 1,5-3,5 triệu IDR mỗi tháng (~2,2-5,2 triệu VNĐ / ~84-196 USD).
- Ăn uống: một bữa ăn tại warung (quán ăn bình dân địa phương) có giá 15.000-30.000 IDR (~22.000-45.000 VNĐ / ~0,8-1,7 USD), vì vậy chi phí ăn uống hàng tháng sẽ vào khoảng 1,5-2,5 triệu IDR (~2,2-3,7 triệu VNĐ / ~84-140 USD).
- Đi lại: các ứng dụng Gojek và Grab (xe máy đặt theo yêu cầu) cùng xe buýt địa phương có giá 500.000 - 1 triệu IDR mỗi tháng (~745.000 - 1,49 triệu VNĐ / ~28-56 USD).
- Điện thoại, internet và giải trí: thêm khoảng 500.000 - 1 triệu IDR (~745.000 - 1,49 triệu VNĐ / ~28-56 USD).
Tổng chi phí sinh hoạt hàng tháng: khoảng 4-7 triệu IDR (~6-10,4 triệu VNĐ / ~224-392 USD), tức mỗi năm khoảng 50-80 triệu IDR (~74,5-119,2 triệu VNĐ / ~2.800-4.480 USD). Đây là mức chi phí sinh hoạt khá thấp, ở phần lớn các khoản chi tương đương hoặc thậm chí thấp hơn mức sinh hoạt phí phổ biến tại nhiều thành phố của Việt Nam. Sự kết hợp giữa học phí rẻ (ngoại trừ y khoa) và chi phí sinh hoạt rất thấp khiến tổng chi phí hàng năm cho một ngành kinh doanh tại UNAIR có thể chỉ vào khoảng 139-174 triệu VNĐ (~5.280-6.600 USD), thấp hơn cả riêng học phí tại nhiều trường trong bảng so sánh chi phí du học Mỹ của chúng tôi.
| Ngành học | UKT mỗi học kỳ | IPI một lần | Năm đầu tiên (tổng) |
|---|---|---|---|
| Quản trị | 25 triệu IDR (~37,3 triệu VNĐ) | 50 triệu IDR (~74,5 triệu VNĐ) | ~100 triệu IDR (~149 triệu VNĐ) |
| Kinh tế học | 20 triệu IDR (~29,8 triệu VNĐ) | 40 triệu IDR (~59,6 triệu VNĐ) | ~80 triệu IDR (~119,2 triệu VNĐ) |
| Luật | 25 triệu IDR (~37,3 triệu VNĐ) | 100 triệu IDR (~149 triệu VNĐ) | ~150 triệu IDR (~223,5 triệu VNĐ) |
| Thú y | 15 triệu IDR (~22,4 triệu VNĐ) | 100 triệu IDR (~149 triệu VNĐ) | ~130 triệu IDR (~193,7 triệu VNĐ) |
| Nha khoa | 34 triệu IDR (~50,7 triệu VNĐ) | 270 triệu IDR (~402,3 triệu VNĐ) | ~338 triệu IDR (~503,6 triệu VNĐ) |
| Y khoa | 37,5 triệu IDR (~55,9 triệu VNĐ) | 280 triệu IDR (~417,2 triệu VNĐ) | ~355 triệu IDR (~529 triệu VNĐ) |
Có những học bổng và hỗ trợ tài chính nào dành cho sinh viên Việt Nam?
Học phí tại UNAIR (ngoại trừ y khoa và nha khoa) đủ thấp để nhiều sinh viên tự chi trả toàn bộ chương trình học mà không cần học bổng. Nhưng vẫn nên biết các lựa chọn sẵn có, vì sự kết hợp giữa học phí rẻ và học bổng có thể đưa chi phí thực tế xuống gần như bằng không.
Quan trọng nhất là hai chương trình của Chính phủ Indonesia. KNB (Kemitraan Negara Berkembang) là học bổng dành cho sinh viên từ các quốc gia đang phát triển và các nước đối tác, chi trả học phí và chi phí sinh hoạt. Việt Nam, với tư cách một quốc gia đang phát triển trong khu vực châu Á và là đối tác thân thiết của Indonesia trong khối ASEAN, thường nằm trong danh sách các nước đủ điều kiện của chương trình này, nhưng vẫn nên kiểm tra danh sách quốc gia được cập nhật hằng năm trước khi nộp hồ sơ.
Darmasiswa là học bổng chính phủ kéo dài một năm dành cho việc học tiếng và văn hóa Indonesia, rất phù hợp để tìm hiểu đất nước trước khi bắt đầu chương trình học chính thức.
Bản thân UNAIR cũng có các chương trình giúp giảm chi phí thực tế. AMERTA (Academic Mobility Exchange for Undergraduate and Master at Airlangga) là chương trình trao đổi một học kỳ bằng tiếng Anh, còn LINGUA là khóa học tiếng và văn hóa Indonesia mà theo công bố của nhà trường, có học phí miễn phí (unair.ac.id). Đây là những điểm khởi đầu tốt nếu bạn muốn trải nghiệm thử cuộc sống tại Surabaya trước khi quyết định theo học toàn bộ chương trình IUP.
Đối với nghiên cứu sinh tiến sĩ và các nhà nghiên cứu, có hai kênh tài trợ đáng lưu ý. Chương trình Fulbright, tại Việt Nam do Đại sứ quán Hoa Kỳ quản lý, tài trợ các chuyến nghiên cứu và học tập sau đại học tại Mỹ. Còn Đề án 89 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hỗ trợ giảng viên các trường đại học Việt Nam theo học tiến sĩ tại các cơ sở giáo dục nước ngoài đạt tiêu chuẩn chất lượng của chương trình. Bạn có thể đọc thêm về các học bổng trong hướng dẫn của chúng tôi về học bổng Fulbright và học bổng du học. Nếu bạn đang cân nhắc châu Á một cách rộng hơn, hãy xem thêm hướng dẫn về du học Hàn Quốc và du học Nhật Bản của chúng tôi, nơi hệ thống học bổng còn hào phóng hơn.
Cuộc sống sinh viên tại Surabaya như thế nào?
Surabaya là thành phố lớn thứ hai của Indonesia, một cảng biển nằm bên eo biển Madura ở phía đông đảo Java, với dân số khoảng ba triệu người. Thành phố được gọi là Kota Pahlawan, Thành phố Anh hùng, theo tên trận chiến năm 1945 trong cuộc đấu tranh giành độc lập. Đối với một sinh viên, đây là một thành phố nóng và ẩm quanh năm, mang khí hậu nhiệt đới với mùa mưa và mùa khô - khá gần với khí hậu miền Nam Việt Nam hơn là bốn mùa rõ rệt. Nhiệt độ hiếm khi xuống dưới 25 độ C.
Các khuôn viên của UNAIR nằm rải rác khắp thành phố. Kampus A và B ở trung tâm chủ yếu là nơi đặt các ngành y khoa, luật và khoa học xã hội, còn Kampus C rộng lớn, hiện đại tại khu Mulyorejo ở phía bắc thành phố tập trung các ngành khoa học tự nhiên, thú y và các khoa mới. Phần lớn ứng viên IUP sẽ học tại một khuôn viên cụ thể tùy theo ngành học. Phương tiện di chuyển hàng ngày giữa các khuôn viên và trong thành phố chủ yếu là xe máy đặt theo yêu cầu qua ứng dụng Gojek và Grab - phiên bản Indonesia của Uber, giá rẻ và có mặt khắp nơi (Grab cũng chính là ứng dụng quen thuộc với sinh viên Việt Nam).
Cuộc sống sinh viên tại Surabaya rẻ hơn và mang tính địa phương nhiều hơn so với Jakarta. Sinh viên thường ăn tại các warung, những quán ăn bình dân địa phương nơi một bữa ăn đầy đủ chỉ tốn vài chục nghìn đồng, và dành buổi tối tại các quán cà phê hay trung tâm thương mại, những nơi trong khí hậu nhiệt đới của Indonesia đóng vai trò như địa điểm gặp gỡ có điều hòa - khá giống với thói quen “trốn nóng” trong các trung tâm thương mại quen thuộc ở Việt Nam. Cộng đồng sinh viên quốc tế của UNAIR nhỏ hơn so với Universitas Indonesia, nhưng chính vì vậy lại gắn kết hơn. Sinh viên IUP thường tự lập các nhóm và câu lạc bộ riêng, còn nhà trường tổ chức các sự kiện văn hóa cho sinh viên nước ngoài trong khuôn khổ chương trình AMERTA và LINGUA.
Có hai điều đáng lưu ý. Thứ nhất, Indonesia là quốc gia có văn hóa đa số theo đạo Hồi, vì vậy đời sống thường nhật (lịch sinh hoạt, đồ ăn halal, tháng Ramadan) sẽ khác với những gì bạn quen thuộc tại Việt Nam. Thứ hai là ngôn ngữ. Dù học bằng tiếng Anh, việc biết một chút Bahasa Indonesia cơ bản sẽ mở ra cánh cửa đến cuộc sống thực sự trong một thành phố mà ngoài khuôn viên trường, rất ít người nói được tiếng Anh. Đây là một trong những ngôn ngữ dễ học nhất thế giới đối với người mới bắt đầu, và khóa LINGUA cung cấp miễn phí. Nếu bạn đang so sánh các lựa chọn tại châu Á, hãy xem thêm hướng dẫn của chúng tôi về du học châu Á và Gadjah Mada, đại học lớn thứ hai của đảo Java bên cạnh UI. Trong khu vực, cũng đáng cân nhắc Universiti Malaya tại Kuala Lumpur và Chulalongkorn tại Bangkok, nếu bạn tìm kiếm các lựa chọn du học bằng tiếng Anh khác tại Đông Nam Á.
Tổng kết: Universitas Airlangga phù hợp với ai?
Universitas Airlangga là một đại học có bản sắc rất rõ ràng, và chính sự rõ ràng đó quyết định liệu trường có phù hợp với bạn hay không. Đây là đại học về khoa học sức khỏe, đồng thời cũng có ngành luật và kinh doanh bằng tiếng Anh khá mạnh. Hai ngành của trường, thú y và nha khoa, nằm trong top 100 thế giới (nhóm 51-100 theo QS by Subject 2026), còn dược học ở vị trí thấp hơn, nhóm 251-300, nhưng vẫn đứng đầu Indonesia. Ngành y khoa chủ lực dựa trên hệ thống bệnh viện riêng và Viện Bệnh Nhiệt đới của trường. Nếu ngành bạn chọn là y khoa, nha khoa, thú y hoặc dược học, bạn sẽ được học bằng tiếng Anh tại một đại học nằm trong top đầu thế giới của đúng chuyên ngành đó, với chi phí thấp hơn gấp nhiều lần so với phương Tây.
UNAIR không phải là lựa chọn dành cho tất cả mọi người. Nếu bạn tìm kiếm một thương hiệu được công nhận toàn cầu, tự nó đã mở cửa tại khu tài chính London, lựa chọn tốt hơn sẽ là NUS tại Singapore hoặc một đại học châu Âu. Nếu bạn mơ về sự nghiệp nghiên cứu thuần túy trong khoa học cơ bản, mức độ trích dẫn nghiên cứu của UNAIR thấp hơn so với các đại học trong hướng dẫn về du học bằng tiếng Anh tại châu Âu lục địa của chúng tôi. Nhưng nếu bạn muốn học một ngành nghề y tế hoặc luật quốc tế bằng tiếng Anh, với mức giá thực tế, có khả năng tiếp cận thị trường năng động của Đông Nam Á cùng các thỏa thuận bằng kép với Úc hay Hà Lan, UNAIR là một trong những lựa chọn thú vị nhất bên ngoài châu Âu. Đối với ai đang cân nhắc cả Universitas Indonesia, sự khác biệt khá đơn giản: UI có thương hiệu tổng thể và ngành luật mạnh hơn, còn UNAIR mạnh về khoa học sức khỏe.
Từ kinh nghiệm tư vấn của chúng tôi, các ứng viên Việt Nam thường cân nhắc Indonesia trong hai tình huống phổ biến: khi tỷ lệ chọi vào ngành y tại Việt Nam quá cao và UNAIR mang lại cơ hội học y khoa bằng tiếng Anh với nền tảng lâm sàng thực chất, hoặc khi họ muốn có trải nghiệm châu Á như một bàn đạp cho sự nghiệp trong khu vực ASEAN. Trong cả hai trường hợp, điều quan trọng nhất vẫn là: hãy bắt đầu từ chứng chỉ ngoại ngữ và đợt tuyển sinh đầu tiên, vì chỉ tiêu các ngành y khoa thường hết rất nhanh.
Các bước tiếp theo
- Kiểm tra ngành học và chỉ tiêu trong bảng của PPMB, sau đó chọn đợt tuyển sinh phù hợp (đợt đầu tiên bắt đầu ngày 4 tháng 3 năm 2026)
- Thi TOEFL (iBT 60) hoặc IELTS (5.5): luyện thi với ứng dụng TOEFL của chúng tôi, cung cấp đề thi thử đầy đủ kèm phản hồi bằng AI
- Viết thư động lực trả lời ba câu hỏi: vì sao chọn ngành này, bạn mang lại điều gì, vì sao chọn UNAIR
- Đăng ký trên pendaftaran.unair.ac.id và đóng lệ phí 2 triệu IDR trong thời gian của đợt tuyển sinh
- Chuẩn bị cho bài thi và buổi phỏng vấn qua Zoom, cả hai đều hoàn toàn bằng tiếng Anh
- Lên kế hoạch ngân sách: tách riêng khoản IPI một lần với UKT đóng theo học kỳ, để không bị bất ngờ với chi phí năm đầu tiên
Bạn muốn ước tính cơ hội trúng tuyển và chi phí cho một ngành học cụ thể? Hãy sử dụng các công cụ của chúng tôi tại app.college-council.com, nơi bạn có thể kiểm tra yêu cầu và so sánh các trường đại học. Đừng quên xem thêm các hướng dẫn khác của chúng tôi về những đại học châu Á: Universitas Indonesia, Gadjah Mada, ITB Bandung và NUS tại Singapore. Chúc bạn may mắn!
Nguồn và phương pháp luận
- PPMB Universitas Airlangga - International Undergraduate Programme 2026/2027: yêu cầu, chỉ tiêu tuyển sinh, học phí, lịch trình
- Universitas Airlangga - QS WUR by Subject 2026: ba ngành học của UNAIR trong top đầu thế giới
- Fakultas Sains dan Teknologi UNAIR - UNAIR xếp hạng 287 trong QS World University Rankings 2026
- Times Higher Education - Universitas Airlangga: THE Impact 2025 (hạng 9) và THE World 2026 (1201-1500)
- Universitas Airlangga - International Programs: AMERTA, LINGUA, tài liệu giới thiệu
- QS Quacquarelli Symonds - Universitas Airlangga: hồ sơ và xếp hạng
- College Council - Atlas, hồ sơ HEI chuẩn hóa (ROR 04ctejd88, OpenAlex I205133468; U.S. News Best Global Universities 2025: hạng 979 thế giới, hạng 2 tại Indonesia)
- College Council - dữ liệu nội bộ (quan sát từ quá trình tư vấn cho các ứng viên du học nước ngoài, 2023-2026)