Skip to content

Sciences Po Paris: Cẩm nang du học cho sinh viên Việt Nam

Cẩm nang đại học

Sinh viên Việt Nam nộp hồ sơ vào Sciences Po Paris năm 2026-2027 như thế nào - hệ thống 7 campus, học phí theo thu nhập gia đình, Học bổng Émile Boutmy, chương trình song bằng và buổi phỏng vấn xét tuyển được giải thích chi tiết.

Tòa nhà cổ kính của Sciences Po Paris gần khu Saint-Germain-des-Prés

Lead image: Wikimedia Commons

Bạn bước ra khỏi ga métro Saint-Germain-des-Prés vào một buổi sáng thứ Ba tháng Ba. Cách đó ba dãy nhà, trên phố Saint-Guillaume, sinh viên đến từ bốn mươi quốc gia đang lần lượt bước vào một tòa hôtel particulier xây từ thế kỷ 19 để dự một buổi seminar về an ninh năng lượng châu Âu. Trong phòng, một cựu đại sứ Pháp tại Tehran đang trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh từ một sinh viên cử nhân người Singapore, một học viên Thạc sĩ người Brazil và một nghiên cứu sinh Tiến sĩ người Nigeria - tất cả cùng lúc. Trong số bốn mươi quốc gia ấy, ngày càng có thêm những gương mặt sinh viên Việt Nam. Bên ngoài, một hàng người xếp trước quán Café de Flore, nơi Jean-Paul Sartre từng ngồi tiếp khách. Đây không phải bối cảnh phim hay một đoạn thông cáo báo chí. Đây là một ngày rất bình thường tại Sciences Po Paris - ngôi trường đã đào tạo ra bảy đời Tổng thống Cộng hòa Pháp, mười ba đời Thủ tướng, và những người hiện đang đứng đầu Ngân hàng Trung ương châu Âu, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Sciences Po - tên chính thức là Institut d’Études Politiques de Paris - được QS World University Rankings 2026 xếp hạng #2 thế giới về Chính trị học và Nghiên cứu Quốc tế, chỉ sau Harvard và đứng trên cả Oxford, Cambridge và Trường Kinh tế London (LSE). Đây là ngôi trường thống trị châu Âu trong các lĩnh vực khoa học chính trị, quan hệ quốc tế, chính sách công và kinh tế chính trị. Trong số cựu sinh viên của trường có Emmanuel Macron, Jacques Chirac, François Hollande, Christine Lagarde (Chủ tịch ECB), Marc Bloch (người sáng lập trường phái sử học Annales), cùng một tỷ lệ đáng kinh ngạc các công chức cấp cao tại Brussels. Sinh viên quốc tế chiếm hơn 50% tổng số sinh viên toàn trường, đến từ 150 quốc gia.

Cẩm nang này sẽ dẫn dắt bạn - một ứng viên đến từ Việt Nam - qua toàn bộ những gì cần biết để nộp hồ sơ vào Sciences Po từ bên ngoài nước Pháp: hệ thống bảy campus, học phí tính theo thu nhập gia đình (phá vỡ nguyên tắc “miễn phí cho công dân EU, đắt đỏ cho sinh viên ngoài EU” vốn phổ biến ở châu Âu), Học bổng Émile Boutmy, buổi phỏng vấn nổi tiếng, các chương trình song bằng với Columbia và LSE, câu chuyện về tiếng Pháp, và cuộc sống thực tế trên phố Saint-Guillaume. Nếu bạn cũng đang cân nhắc Oxford cho ngành chính trị học hoặc các chương trình khoa học chính trị hàng đầu khác ở châu Âu, chúng tôi sẽ đưa ra những so sánh trung thực nhất.

Định hướng nhanh cho độc giả quốc tế: Sciences Po vận hành theo mô hình lai Pháp-Anglo - chương trình Cử nhân chuyên ngành hẹp kéo dài ba năm (không có phần đại cương kiểu liberal-arts), năm 3 bắt buộc học ở nước ngoài, và một trọng tâm khu vực theo từng campus. Quyết định tuyển sinh dựa trên hồ sơ học tập, hai bài luận viết, thư giới thiệu và một buổi phỏng vấn trực tuyến. Trường không yêu cầu SAT; không có hệ thống tutorial như Oxford; không đòi hỏi trình độ tiếng Pháp nếu bạn chọn chương trình dạy bằng tiếng Anh. Điều thực sự quan trọng là bạn có thể lập luận một quan điểm bằng văn bản, bảo vệ nó trong buổi phỏng vấn, và thể hiện sự quan tâm thực chất đến chính trị, lịch sử, kinh tế hay luật học như một ngành học hay không.

Vì sao Sciences Po dẫn đầu nền giáo dục chính trị học châu Âu

Sciences Po đã giữ hai vị trí dẫn đầu thế giới về Chính trị học và Nghiên cứu Quốc tế trong bảng xếp hạng QS suốt hơn một thập kỷ. Trường xếp #2 về Khoa học Chính trị (QS 2026), #4 về Xã hội học, #28 về Kinh tế học và Kinh tế lượng, và #38 về Luật. Nhưng bảng xếp hạng chỉ phản ánh một phần rất nhỏ những gì làm nên sự khác biệt của ngôi trường này. Sciences Po không phải một đại học đa ngành nằm trong top 50 thế giới - đây là một trường siêu chuyên sâu về chính trị học và khoa học xã hội, nơi các cựu sinh viên nắm giữ một tỷ lệ áp đảo trong các cơ quan ra quyết định của châu Âu.

Những con số biết nói

  • 7 đời Tổng thống Cộng hòa Pháp là cựu sinh viên Sciences Po - bao gồm Emmanuel Macron (đương nhiệm), Jacques Chirac, François Hollande, Georges Pompidou và François Mitterrand
  • 13 đời Thủ tướng Pháp từng học tại Sciences Po
  • 27 Ủy viên Ủy ban châu Âu kể từ khi EU thành lập
  • 3 Tổng Giám đốc IMF (Christine Lagarde, Dominique Strauss-Kahn, Michel Camdessus)
  • Hơn 90,000 cựu sinh viên tại 150 quốc gia - một trong những mạng lưới cựu sinh viên ngành khoa học chính trị lớn nhất thế giới
  • Hơn 50% sinh viên quốc tế - Sciences Po là một trong những cơ sở giáo dục top đầu đa dạng nhất về mặt toàn cầu tại châu Âu
  • 470+ trường đại học đối tác trên toàn thế giới cho năm 3 bắt buộc du học - bao gồm nhóm HYPSM, Oxbridge, NUS, Tokyo, Berkeley và phần lớn các trường top đầu châu Âu
  • 91% tỷ lệ sinh viên có việc làm trong vòng sáu tháng sau tốt nghiệp

Điều mà bảng xếp hạng không thể hiện

Có ba điều làm Sciences Po khác biệt so với các đại học top-100 thông thường ở châu Âu, và không điều nào trong số đó xuất hiện trên các bảng số liệu:

  1. Mô hình bảy campus theo khu vực. Năm 1 và năm 2 được học tại một trong bảy campus khu vực chuyên biệt, mỗi campus có trọng tâm chương trình học gắn với một khu vực khác nhau trên thế giới - châu Á tại Le Havre, Mỹ Latinh tại Poitiers, Trung Đông tại Menton, Trung và Đông Âu tại Dijon, Bắc Mỹ tại Reims, châu Âu Pháp-Đức tại Nancy, và chương trình tổng quát tại Paris. Nhóm khoảng 150 sinh viên tại mỗi campus khu vực cùng nhau trải qua hai năm học chuyên sâu trước khi toàn bộ khóa học tập trung về Paris cho bậc Thạc sĩ.
  2. Năm 3 bắt buộc học ở nước ngoài. Mọi sinh viên cử nhân Sciences Po đều dành trọn năm thứ ba tại một trong hơn 470 trường đại học đối tác - một đặc điểm cấu trúc mà phần lớn các chương trình khoa học chính trị top đầu khác không có. Điều này nghĩa là một sinh viên tốt nghiệp Sciences Po điển hình đã sống và học tập trên ba châu lục trước tuổi 21.
  3. Học phí theo thu nhập gia đình. Sciences Po không thu học phí sinh viên quốc tế cao hơn sinh viên Pháp. Học phí được tính theo thang trượt dựa trên thu nhập gia đình, áp dụng như nhau bất kể quốc tịch. Với một đại học top-10 châu Âu áp dụng điều này vào năm 2026 - khi phần lớn các trường cùng đẳng cấp thu học phí sinh viên ngoài EU cao gấp 3-5 lần - đây thực sự là một ngoại lệ hiếm có.

Ngộ nhận phổ biến: “Sciences Po chỉ dành cho giới tinh hoa Pháp”

Đây là một quan niệm đã lỗi thời. Khóa nhập học năm 2024 có 53% là sinh viên quốc tế, đến từ 150 quốc gia. Sciences Po triển khai các chương trình tiếp cận có mục tiêu (CEP - Conventions Éducation Prioritaire dành cho học sinh Pháp thu nhập thấp), dành Học bổng Émile Boutmy cho sinh viên ngoài EU thuộc gia đình thu nhập thấp và trung bình, và mỗi năm nhận vào tỷ lệ ngày càng cao sinh viên thuộc tầng lớp lao động và thế hệ đầu tiên trong gia đình theo học đại học. Hình ảnh phổ biến về Sciences Po như một “trường học của giới thượng lưu Paris” thuộc về những năm 1970.

Dù vậy, Sciences Po vẫn đòi hỏi năng lực học thuật cao. Khả năng lập luận và hùng biện có vai trò quan trọng ở bậc cử nhân kiểu Pháp theo cách mà phần lớn các trường đại học Mỹ không có. Buổi phỏng vấn sẽ xoáy sâu vào cách bạn tư duy, chứ không phải vào bản CV của bạn.

Quy trình tuyển sinh của Sciences Po diễn ra như thế nào - bài luận viết, thư giới thiệu và phỏng vấn

Sciences Po sử dụng một quy trình tuyển sinh khác biệt hoàn toàn so với các đại học Anh-Mỹ. Ứng viên quốc tế nộp hồ sơ qua cổng thông tin trực tuyến riêng của Sciences Po - không phải Parcoursup, hệ thống tuyển sinh quốc gia Pháp dành cho ứng viên trong nước. Không có Common App, không yêu cầu SAT, không xét toàn diện hoạt động ngoại khóa theo kiểu Mỹ, và không có bài thi tuyển sinh. Thay vào đó, hệ thống được xây dựng quanh bốn trụ cột: hồ sơ học tập, bài luận viết, thư giới thiệu và buổi phỏng vấn trực tuyến.

Hai đợt nộp hồ sơ

Tuyển sinh cử nhân quốc tế của Sciences Po có hai đợt chính:

  • Đợt sớm (Early Application): mở cuối tháng 9, hạn chót cuối tháng 10 - dành cho ứng viên muốn nhận kết quả sớm hơn và đã hoàn thành (hoặc sắp hoàn thành) chương trình phổ thông
  • Đợt thường (Regular Application): mở cuối tháng 10, hạn chót đầu tháng 1 - phần lớn ứng viên quốc tế nộp hồ sơ ở đợt này

Bạn chỉ được nộp hồ sơ một lần duy nhất trong mỗi mùa tuyển sinh. Sciences Po không cho phép nộp lại hồ sơ trong cùng một năm. Ứng viên quốc tế nên coi trọng các hạn chót nghiêm ngặt - hồ sơ nộp muộn sẽ bị từ chối, và hệ thống khóa lại đúng nửa đêm theo giờ Paris.

Bước 1: Chọn campus và chương trình

Tuyển sinh cử nhân của Sciences Po gắn liền với từng campus cụ thể. Bạn nộp hồ sơ vào một trong bảy chương trình Cử nhân Nghệ thuật và Khoa học (BASc), mỗi chương trình gắn với một campus và một chủ đề khu vực. Bạn có thể xếp thêm một campus lựa chọn thứ hai, nhưng lựa chọn chính vẫn là yếu tố quyết định hồ sơ.

CampusTrọng tâm khu vựcNgôn ngữ giảng dạyQuy mô khóa học điển hình
ParisTổng quát (không tập trung vào khu vực cụ thể)Tiếng Pháp + tiếng Anh~250 sinh viên
ReimsChương trình Âu-Mỹ; chương trình Âu-PhiTiếng Pháp/tiếng Anh; chỉ tiếng Anh~400 sinh viên (lớn nhất)
Le HavreÂu-Á (Đông Á và Đông Nam Á)Tiếng Pháp + tiếng Anh~150 sinh viên
MentonTrung Đông và Địa Trung HảiTiếng Pháp + tiếng Anh; có lựa chọn tiếng Ả Rập~150 sinh viên
DijonTrung và Đông ÂuTiếng Pháp + tiếng Anh; có lựa chọn ngôn ngữ khu vực~150 sinh viên
NancyNghiên cứu châu Âu Pháp-ĐứcTiếng Pháp + tiếng Đức + tiếng Anh~150 sinh viên
PoitiersMỹ Latinh và Bán đảo IberiaTiếng Pháp + tiếng Tây Ban Nha + tiếng Anh~150 sinh viên

Chương trình Âu-Mỹ tại Reims là lớn nhất, quốc tế nhất (thường trên 70% sinh viên không phải người Pháp), và là điểm khởi đầu phổ biến cho phần lớn ứng viên Bắc Mỹ - cũng là lựa chọn được nhiều sinh viên châu Á, trong đó có sinh viên Việt Nam, cân nhắc vì môi trường tiếng Anh và tính quốc tế cao. Menton có trọng tâm Trung Đông đặc trưng và tỷ lệ sinh viên đến từ thế giới Ả Rập cao. Le Havre là chương trình tập trung vào châu Á duy nhất ở đẳng cấp học thuật này tại lục địa châu Âu - lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn gắn nghiên cứu Đông Á/Đông Nam Á trực tiếp với định hướng nghề nghiệp sau này.

Bước 2: Hồ sơ học tập - bằng cấp tương đương theo từng quốc gia

Sciences Po đánh giá bằng cấp theo bảng quy đổi riêng của trường. Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS Academic 7.0, TOEFL iBT 100, hoặc Cambridge C1 Advanced) là bắt buộc đối với các chương trình dạy bằng tiếng Anh - nếu bạn vẫn đang trong quá trình đạt ngưỡng TOEFL iBT 100, khóa luyện thi TOEFL thích ứng của PrepClass giúp bạn chẩn đoán kỹ năng yếu nhất trước khi cam kết một lộ trình ôn luyện trả phí. Các ngưỡng tham khảo để có hồ sơ cạnh tranh:

  • IB Diploma: 36-40 điểm (với 6,6,6 hoặc 7,6,6 ở cấp độ Higher Level)
  • A-Level: AAB - AAA ở các môn học thuật
  • Tú tài Pháp (Baccalauréat): 14+/20 (mention bien) cho ứng viên Pháp nộp hồ sơ theo lộ trình này
  • AP Mỹ / bằng tốt nghiệp trung học: GPA cao (3.7+), 4-5 môn AP đạt điểm 4-5, cùng SAT 1450+ hoặc ACT 33+
  • CBSE / ISC / các hội đồng bang của Ấn Độ: 90%+ ở kỳ thi lớp 12 trên năm môn học
  • A-Level Singapore: AAA/AAB ở cấp H2 kèm điểm xuất sắc (distinction) ở H1
  • ENEM / Vestibular Brazil: điểm số cao đủ vào các đại học liên bang/tư thục hàng đầu
  • Аттестат Nga: GPA 5.0 kèm thành tích Olympic học thuật
  • Cao khảo Trung Quốc: điểm số đủ chuẩn vào đại học Tier 1
  • Bằng tốt nghiệp THPT Việt Nam: được xét theo diện bằng cấp quốc gia, đánh giá riêng theo từng hồ sơ. Sciences Po không có một ngưỡng điểm cố định cho học sinh Việt Nam, nhưng một hồ sơ cạnh tranh thường có điểm trung bình học bạ ba năm THPT ở mức xuất sắc (8,5+/10), thành tích nổi bật tại kỳ thi học sinh giỏi cấp tỉnh/quốc gia (HSG) hoặc các kỳ Olympic Toán học, Olympic Hóa học, Olympic Vật lý, cùng chứng chỉ tiếng Anh quốc tế đạt sớm để chứng minh năng lực học thuật bằng tiếng Anh
  • Các bằng cấp quốc gia khác: được đánh giá riêng theo từng hồ sơ, đối chiếu với chuẩn mực của từng quốc gia

Các bằng cấp quốc tế không được quy đổi sang thang điểm GPA kiểu Mỹ - điểm số của bạn được đối chiếu với chuẩn mực riêng của từng quốc gia.

Bước 3: Bài luận viết - phần cốt lõi học thuật của hồ sơ

Sciences Po yêu cầu hai bài luận viết (còn gọi là Personal Statement và Motivation Essay), và đây là thành phần quan trọng nhất trong toàn bộ hồ sơ. Ban tuyển sinh đọc các bài luận này để đánh giá cách bạn viết, lập luận và cấu trúc tư duy:

  1. Bài luận động lực (~700 từ): vì sao bạn chọn Sciences Po, vì sao chọn campus này, vì sao chọn trọng tâm khu vực này. Ban tuyển sinh tìm kiếm sự quan tâm thực chất đến chủ đề khu vực - không phải sự nhiệt tình chung chung. Một ứng viên nộp vào Menton nhưng chưa từng đọc gì về chính trị Trung Đông sẽ bị loại ngay.
  2. Bài luận cá nhân (~700 từ): một bài viết mang tính chiêm nghiệm hơn, về một trải nghiệm định hình con người bạn, một mối bận tâm trí tuệ, hoặc một câu hỏi thôi thúc bạn. Bài luận này gần với định dạng bài luận đại học Mỹ hơn, nhưng nhấn mạnh nội dung trí tuệ hơn là câu chuyện cá nhân.

Khoảng 70% nội dung bài luận nên phản ánh sự quan tâm học thuật và trí tuệ (sách đã đọc, các cuộc tranh luận đã theo dõi, những khái niệm khiến bạn hứng thú). 30% còn lại có thể đề cập đến hoạt động ngoại khóa, trải nghiệm hoặc bối cảnh cá nhân liên quan. Bất cứ điều gì không kết nối với sự phù hợp của bạn với ngành khoa học chính trị và xã hội đều là phần diện tích lãng phí.

Bước 4: Thư giới thiệu và CV

Bạn nộp hai thư giới thiệu học thuật (thường từ giáo viên trong hai năm cuối bậc phổ thông) cùng một CV liệt kê hoạt động ngoại khóa, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng ngôn ngữ và thành tích học tập. Sciences Po không yêu cầu thư giới thiệu theo môn học cụ thể - nhưng một người giới thiệu có thể nói về khả năng viết lách phân tích của bạn sẽ có giá trị hơn nhiều so với người chỉ có thể nói về thành tích thể thao của bạn.

Bước 5: Phỏng vấn trực tuyến - giai đoạn đặc trưng của Sciences Po

Khoảng 50-60% ứng viên có hồ sơ học tập và bài luận tốt sẽ được mời phỏng vấn, thực hiện trực tuyến qua video call. Đây là giai đoạn tuyển sinh đặc trưng nhất của Sciences Po và vận hành khác hẳn kiểu phỏng vấn học thuật của Oxford.

Những gì ban giám khảo tìm kiếm:

  • Sự quan tâm đến thời sự. Bạn sẽ được hỏi về các vấn đề chính trị, kinh tế hoặc xã hội - cả tổng quát lẫn gắn với lựa chọn campus khu vực của bạn. Một ứng viên vào Dijon có thể được hỏi về việc mở rộng EU hay các tranh luận về pháp quyền tại Hungary; một ứng viên vào Le Havre có thể được hỏi về quan hệ Đài Loan-Trung Quốc hoặc an ninh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương - chủ đề mà một ứng viên Việt Nam am hiểu khu vực Đông Nam Á hoàn toàn có thể chuẩn bị kỹ.
  • Lập luận dưới áp lực. Ban giám khảo sẽ phản biện lại quan điểm của bạn. Họ muốn thấy bạn bảo vệ một luận điểm, điều chỉnh trước các lập luận trái chiều, và thừa nhận giới hạn trong hiểu biết của chính mình.
  • Sự quan tâm thực chất đến trọng tâm khu vực. Một câu trả lời sáo rỗng kiểu “tôi yêu thích quan hệ quốc tế” sẽ không đủ thuyết phục. Bạn cần chứng minh mình đã đọc, đã xem và đã suy nghĩ nghiêm túc về khu vực mình chọn.
  • Sự trung thực trí tuệ. “Tôi không chắc chắn, nhưng phỏng đoán tốt nhất của tôi là X vì Y” tốt hơn nhiều so với việc nói liều - giống hệt nguyên tắc ở Oxford.

Mỗi ứng viên vào vòng phỏng vấn có một buổi phỏng vấn kéo dài 25-45 phút, thực hiện trực tuyến qua Microsoft Teams hoặc Zoom. Ứng viên quốc tế không cần bay sang Paris.

Bước 6: Kết quả và thông báo trúng tuyển

Sciences Po công bố kết quả vào giữa tháng 3 (đợt Early Application) hoặc đầu đến giữa tháng 5 (đợt Regular Application). Thư mời nhập học có điều kiện đạt các ngưỡng học thuật trong kỳ thi tốt nghiệp phổ thông cuối cùng của bạn. Ứng viên quốc tế thường có thời hạn đến đầu tháng 7 để xác nhận nhập học và đóng tiền đặt cọc ghi danh.

Sciences Po đào tạo những gì? - Cử nhân, Thạc sĩ, và thế mạnh của trường

Chương trình cử nhân của Sciences Po là Cử nhân Nghệ thuật và Khoa học (Bachelor of Arts and Sciences - BASc), kéo dài ba năm. Năm 1 và năm 2 học tại campus khu vực, xây dựng quanh chương trình cốt lõi về khoa học chính trị, lịch sử, kinh tế học, xã hội học và luật, kết hợp với một chuyên đề khu vực. Năm 3 bắt buộc học ở nước ngoài tại một trong hơn 470 trường đại học đối tác. Sinh viên chọn chuyên ngành ở năm 2 từ ba hướng: Chính trị & Chính phủ (Politics & Government), Kinh tế & Xã hội (Economies & Societies), hoặc Nhân văn Chính trị (Political Humanities).

Những lĩnh vực Sciences Po có danh tiếng hàng đầu thế giới

  • Khoa học Chính trị và Quan hệ Quốc tế - Sciences Po gần như đã khai sinh ra ngành khoa học chính trị hiện đại của Pháp vào năm 1872 và đã đào tạo ra nhiều nhà lãnh đạo quốc gia, đại sứ và công chức cấp cao hơn bất kỳ cơ sở giáo dục nào khác ở lục địa châu Âu. Đội ngũ giảng viên gồm nhiều học giả hàng đầu về hội nhập châu Âu, chính trị Địa Trung Hải và khu vực hậu Xô Viết.
  • Chính sách công (École d’Affaires Publiques) - trường đào tạo chính sách công lớn nhất châu Âu. Các chuyên ngành Thạc sĩ bao gồm phân tích chính sách, hành chính công, chính sách môi trường, chính sách xã hội, chính sách số và chính sách văn hóa. Đội ngũ giảng viên gồm nhiều cựu bộ trưởng Pháp và quan chức cấp cao EU.
  • Paris School of International Affairs (PSIA) - trường Thạc sĩ chủ lực của Sciences Po dành cho sự nghiệp quốc tế. PSIA có mười hai chuyên ngành (An ninh Quốc tế, Chính sách Kinh tế Quốc tế, Nhân quyền và Hành động Nhân đạo, v.v.) và giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Anh. Cựu sinh viên chiếm ưu thế tại Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới, Cơ quan Hành động Đối ngoại EU và các think tank lớn.
  • École de Journalisme - trường báo chí hàng đầu lục địa châu Âu. Chương trình Thạc sĩ hai năm với cơ hội thực tập tại Le Monde, AFP, Reuters, Financial Times, Bloomberg và các đài truyền hình lớn. Ngôn ngữ làm việc: tiếng Pháp + tiếng Anh.
  • Khoa Kinh tế học - thế mạnh về kinh tế chính trị, kinh tế công và bất bình đẳng (Thomas Piketty từng làm việc tại đây). Chương trình Tiến sĩ thường xuyên có sinh viên được nhận vào LSE, Oxford, Princeton, Berkeley.
  • Sciences Po Law School - chương trình luật được công nhận tại châu Âu, thế mạnh về luật EU, luật kinh tế quốc tế và luật nhân quyền. Chương trình Thạc sĩ Luật (LLM) thu hút sinh viên từ các hệ thống thông luật (common law) muốn tìm hiểu chuyên sâu về luật dân sự (civil law) - một điểm đáng lưu ý cho sinh viên luật Việt Nam vốn quen với hệ thống pha trộn giữa hai truyền thống.
  • Xã hội học - đội ngũ xã hội học mạnh nhất nước Pháp, thế mạnh nghiên cứu về xã hội học chính trị, xã hội học kinh tế và nghiên cứu khảo sát. Sciences Po là nơi đặt trụ sở của Trung tâm Nghiên cứu châu Âu (Centre for European Studies).

Các chương trình song bằng và liên kết đáng chú ý

Đây là nơi chiến lược toàn cầu hóa của Sciences Po thể hiện rõ nhất. Trường vận hành mười chương trình song bằng (dual degree) lớn ở bậc cử nhân, cho phép sinh viên nhận hai bằng cử nhân đầy đủ từ hai đại học hàng đầu trong vòng bốn năm:

  • Sciences Po - Columbia University BA (New York / Reims): hai năm tại Sciences Po Reims + hai năm tại Columbia. Chương trình song bằng chủ lực.
  • Sciences Po - LSE BSc (London / Reims): hai năm tại Sciences Po Reims + hai năm tại LSE, ngành Quan hệ Quốc tế và Lịch sử.
  • Sciences Po - UC Berkeley BA (Reims / Berkeley): hai năm tại Reims + hai năm tại Berkeley.
  • Sciences Po - Bocconi (Milan / Reims hoặc Menton): dành cho sinh viên quan tâm đến kinh tế chính trị và khoa học xã hội định lượng.
  • Sciences Po - Keio University (Tokyo / Le Havre): dành cho sinh viên chuyên sâu về châu Á.
  • Sciences Po - Freie Universität Berlin (Berlin / Nancy): hai năm tại Nancy + hai năm tại FU Berlin, ngành Nghiên cứu châu Âu.
  • Sciences Po - University College London (UCL) (London / Reims): ngành khoa học xã hội và lịch sử.
  • Sciences Po - University of British Columbia (Vancouver / Reims): dành cho ứng viên Bắc Mỹ.
  • Sciences Po - University of Hong Kong (HKU) (Hong Kong / Le Havre): dành cho sinh viên chuyên sâu về châu Á - Thái Bình Dương.
  • Sciences Po - National University of Singapore (NUS) (Singapore / Le Havre): dành cho hướng Đông Nam Á - lựa chọn đáng chú ý với ứng viên Việt Nam muốn giữ kết nối gần với khu vực trong khi vẫn học ở đẳng cấp quốc tế.

Các chương trình song bằng này chỉ nhận 8-12% hồ sơ, so với 18-22% của lộ trình đơn bằng tiêu chuẩn. Chúng đòi hỏi hai bộ hồ sơ riêng biệt, nộp song song cho cả hai trường với hạn chót đồng bộ, và học phí phải đóng cho cả hai đại học (kèm nhiều hình thức học bổng khác nhau). Sinh viên tốt nghiệp có sức cạnh tranh cực cao cho các trường sau đại học đẳng cấp HYPSM và các công ty tài chính/tư vấn lớn trên toàn cầu.

Những lĩnh vực Sciences Po KHÔNG mạnh

Sciences Po là một cơ sở giáo dục tập trung vào khoa học chính trị và xã hội. Trường không đào tạo:

  • STEM ở quy mô lớn - không có kỹ thuật, không có khoa học tự nhiên, không có y khoa. Nếu muốn học STEM ở đẳng cấp này tại Pháp, hãy tìm hiểu École Polytechnique, ENS Paris-Saclay, hoặc PSL University.
  • Toán học thuần túy / khoa học máy tính lý thuyết - gần như không có.
  • Sinh học, hóa học, khoa học trái đất - không có.
  • Chiều rộng liberal arts kiểu Mỹ - chương trình học tập trung vào chính trị, lịch sử, kinh tế, xã hội học và luật. Sinh viên muốn có sự linh hoạt giữa khoa học xã hội và khoa học tự nhiên nên cân nhắc Open Curriculum của Brown hoặc các mô hình tương tự.

Với những sinh viên đã xác định muốn theo đuổi khoa học chính trị, quan hệ quốc tế, chính sách công, báo chí hoặc kinh tế chính trị làm ngành học chính, Sciences Po nằm trong top ba cơ sở giáo dục hàng đầu thế giới. Với sinh viên chưa quyết định hướng đi hoặc thiên về STEM, đây không phải là lựa chọn phù hợp.

Học tại Sciences Po tốn bao nhiêu tiền - học phí, chi phí sinh hoạt và hệ thống học phí theo thu nhập

Hệ thống học phí của Sciences Po là đặc điểm tài chính khác biệt nhất trong số các đại học top đầu châu Âu: học phí được tính theo thu nhập gia đình, áp dụng như nhau cho sinh viên Pháp, sinh viên EU và sinh viên ngoài EU. Đây thực sự là điều hiếm gặp - phần lớn các trường châu Âu cùng đẳng cấp thu học phí sinh viên ngoài EU cao gấp ba đến năm lần so với sinh viên EU. Sciences Po không làm vậy.

Học phí năm học 2026/2027

Sciences Po công bố chín bậc thu nhập (tranches). Học phí hàng năm cho chương trình Cử nhân:

Bậc thu nhậpHọc phí hàng năm (Cử nhân)Quy đổi USD gần đúngQuy đổi VND gần đúng
Bậc 1 (thấp nhất)€0USD 00 ₫
Bậc 2€1,615USD 1,720~49 triệu ₫
Bậc 3€3,230USD 3,440~99 triệu ₫
Bậc 4€4,845USD 5,160~148 triệu ₫
Bậc 5 (trung vị)€6,460USD 6,880~197 triệu ₫
Bậc 6€8,075USD 8,600~246 triệu ₫
Bậc 7€9,690USD 10,320~296 triệu ₫
Bậc 8€11,305USD 12,030~345 triệu ₫
Bậc 9 (cao nhất)€14,510USD 15,440~443 triệu ₫

Học phí chương trình Thạc sĩ dùng cùng thang tính nhưng có mức trần cao hơn (€18,520 / USD 19,720, ~565 triệu ₫ ở Bậc 9). Các bậc thu nhập được xác định theo tổng thu nhập gộp hàng năm của gia đình bạn, quy đổi sang euro theo tỷ giá chính thức. Hồ sơ chứng minh thu nhập là bắt buộc - Sciences Po đối chiếu với tờ khai thuế hoặc giấy xác nhận thu nhập tương đương theo quy định của từng quốc gia (với gia đình Việt Nam thường là xác nhận thu nhập/lương do cơ quan, doanh nghiệp cấp hoặc hồ sơ thuế thu nhập cá nhân).

Phần lớn gia đình quốc tế rơi vào Bậc 5-8, đóng học phí trong khoảng €6,460-€11,305/năm (USD 6,880-12,030, ~197-345 triệu ₫). Con số này thấp hơn rất nhiều so với học phí sinh viên quốc tế tại Oxford (£33,050+), Columbia hay Stanford (USD 65,000+), hay thậm chí các trường cùng đẳng cấp ở châu Âu như Bocconi (€16,000+ cho sinh viên ngoài EU) hoặc LSE (£28,000+).

Chi phí sinh hoạt tại Paris

Paris đắt đỏ, nhưng vẫn rẻ hơn New York, San Francisco hay London. Ước tính chi phí sinh hoạt hàng năm cho một sinh viên cử nhân quốc tế (39 tuần):

  • Chỗ ở (phòng trong căn hộ ở ghép hoặc ký túc xá CROUS): €7,200-€12,000 (USD 7,700-12,800, ~220-366 triệu ₫)
  • Ăn uống (kết hợp giữa bữa ăn ở căng-tin sinh viên giá €3.50 và tự nấu): €2,400-€3,600 (USD 2,560-3,840, ~73-110 triệu ₫)
  • Sách vở và chi phí học tập: €400-€600 (USD 430-640, ~12-18 triệu ₫)
  • Đi lại (vé tháng Navigo giá ưu đãi sinh viên €88.80): €600 (USD 640, ~18 triệu ₫)
  • Chi tiêu cá nhân/giao lưu/du lịch: €2,400-€4,800 (USD 2,560-5,120, ~73-146 triệu ₫)
  • Bảo hiểm y tế (bắt buộc; chương trình PUMA miễn phí cho sinh viên ngoài EU sau khi đăng ký): €0-€220 (~0-6,7 triệu ₫)

Tổng chi phí sinh hoạt: €13,000-€21,000/năm (USD 13,840-22,400, ~397-641 triệu ₫).

Với sinh viên tại các campus khu vực (Reims, Le Havre, Menton, Dijon, Nancy, Poitiers), chi phí sinh hoạt thấp hơn Paris 30-40% - thường vào khoảng €8,500-€13,500/năm (USD 9,050-14,400, ~259-412 triệu ₫). Ví dụ, campus Reims có chỗ ở rẻ hơn đáng kể so với Paris và chỉ cách 45 phút đi tàu cao tốc TGV mỗi khi bạn muốn lên thủ đô chơi cuối tuần.

Tổng chi phí hàng năm cho sinh viên quốc tế

  • Gia đình quốc tế trung vị ở Bậc 5, campus Paris: €6,460 + €17,000 = €23,460 / USD 25,000 (~716 triệu ₫)
  • Gia đình thu nhập cao hơn ở Bậc 8, Paris: €11,305 + €18,000 = €29,305 / USD 31,200 (~894 triệu ₫)
  • Cùng gia đình đó tại Reims (campus khu vực): €11,305 + €11,500 = €22,805 / USD 24,300 (~696 triệu ₫)

Một chương trình Cử nhân ba năm tại Sciences Po sẽ tốn của một gia đình quốc tế khoảng €70,000-€90,000 (USD 75,000-96,000, ~2,14-2,75 tỷ ₫) trọn gói. Con số này chỉ bằng khoảng một nửa tổng chi phí của một sinh viên quốc tế học tại Oxford (~£145,000 / USD 184,000 cho ba năm BA ngành PPE) và chưa bằng một phần tư chi phí học cử nhân tại nhóm HYPSM nếu không có hỗ trợ tài chính (USD 380,000+ trong bốn năm).

So sánh với các trường khác thì sao?

Sciences Po rẻ hơn đáng kể so với tổng chi phí theo học tại nhóm HYPSM và phần lớn các đại học Anh ở mức học phí quốc tế. Trường có mức chi phí tương đương các đối thủ châu Âu lục địa khác khi những trường đó cũng có chương trình dạy bằng tiếng Anh - nhưng khác biệt ở chỗ không “phạt” sinh viên ngoài EU bằng học phí cao hơn. Trong nhóm các chương trình khoa học chính trị hàng đầu châu Âu:

  • Oxford / Cambridge (Anh): học phí quốc tế từ £33,050+ = USD 42,000+
  • LSE (Anh): từ £28,000+ cho sinh viên quốc tế = USD 35,000+
  • Bocconi (Ý): từ €16,000+ cho sinh viên ngoài EU = USD 17,000+
  • Sciences Po (Pháp): €0-14,510 theo thu nhập = USD 0-15,400
  • King’s College London (Anh): từ £28,000+ cho sinh viên quốc tế
  • Hertie School Berlin (Đức): từ €14,500+ cho sinh viên ngoài EU ở bậc Thạc sĩ
  • University of Amsterdam (Hà Lan): từ €15,000+ cho sinh viên ngoài EU

Với các gia đình quốc tế có thu nhập thấp hơn - bao gồm phần lớn gia đình Việt Nam có con đi du học - Sciences Po là chương trình khoa học chính trị đẳng cấp hàng đầu dễ tiếp cận nhất tại châu Âu.

Chiến lược tài chính - ngoại tệ cho gia đình quốc tế

Tỷ giá €/USD đã dao động 5-10% mỗi năm gần đây, và tỷ giá VND cũng biến động theo diễn biến ngoại hối trong nước. Mở một tài khoản đa ngoại tệ Wise hoặc Revolut (cả hai đều hỗ trợ chuyển đổi qua VND) để tránh phí chuyển khoản cao của ngân hàng Pháp, dự trù thêm 5-10% ngân sách dự phòng so với tổng chi phí công bố, và mở một tài khoản ngân hàng sinh viên tại Pháp (BNP Paribas, Société Générale, LCL) trong tháng đầu tiên sau khi đến nơi để thanh toán tiền thuê nhà và nhận trợ cấp nhà ở CAF. Tại Việt Nam, việc chuyển tiền học phí và sinh hoạt phí ra nước ngoài cần thực hiện qua ngân hàng thương mại trong nước (Vietcombank, BIDV, Techcombank, VIB, Sacombank…) theo đúng quy định quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước, với hồ sơ gồm thư mời nhập học, xác nhận học phí và (nếu cần) giấy tờ chứng minh nguồn thu nhập - nên làm việc với ngân hàng từ sớm, ít nhất 2-3 tháng trước kỳ nhập học, để tránh chậm trễ khi cần chuyển một khoản tiền lớn.

Cách tài trợ cho việc học tại Sciences Po - học bổng, trợ cấp và nguồn tài trợ bên ngoài

Học phí theo thu nhập của Sciences Po tự bản thân nó đã là hình thức hỗ trợ tài chính theo nhu cầu lớn nhất - với gia đình quốc tế thu nhập thấp, học phí đã chỉ ở mức €0-€3,230 trước khi tính đến bất kỳ học bổng nào. Ngoài ra, còn có một số học bổng theo thành tích và theo nhu cầu tài chính khác, với Học bổng Émile Boutmy là học bổng chủ lực dành cho sinh viên cử nhân ngoài EU.

Học bổng Émile Boutmy - học bổng cử nhân danh giá nhất

Được đặt theo tên người sáng lập Sciences Po, Học bổng Émile Boutmy là giải thưởng tài chính danh giá nhất dành cho sinh viên cử nhân quốc tế tại Sciences Po.

  • Dành cho ai: sinh viên cử nhân ngoài EU nhập học chương trình Cử nhân, thuộc gia đình có thu nhập thấp và trung bình - sinh viên Việt Nam hoàn toàn nằm trong nhóm đối tượng này
  • Bao gồm những gì: khoản hỗ trợ hàng năm từ €5,000 đến €13,000 cộng thêm một khoản miễn giảm học phí đưa mức học phí xuống bậc thấp hơn. Tổng giá trị kết hợp lên đến €19,000/năm (USD 20,250, ~580 triệu ₫)
  • Số lượng học bổng: khoảng 80-120 suất/năm cho khóa Cử nhân nhập học
  • Thời hạn: được gia hạn trong suốt ba năm học Cử nhân, với điều kiện duy trì kết quả học tập
  • Điều kiện: có hộ chiếu ngoài EU, chứng minh được nhu cầu tài chính thực sự (cần hồ sơ chứng minh thu nhập gia đình), và trúng tuyển chương trình Cử nhân của Sciences Po
  • Cách nộp hồ sơ: nộp cùng với hồ sơ ứng tuyển tiêu chuẩn của Sciences Po - không có mẫu đơn xin học bổng Boutmy riêng. Bạn chỉ cần đánh dấu nhu cầu tài chính trong cổng nộp hồ sơ và nộp kèm giấy tờ chứng minh thu nhập gia đình.

Học bổng Émile Boutmy có giá trị hào phóng bất thường so với chuẩn châu Âu - phần lớn các trường EU khác không có học bổng theo nhu cầu tài chính dành riêng cho sinh viên cử nhân ngoài EU ở quy mô này.

Các học bổng và trợ cấp khác của Sciences Po

  • Học bổng của Sciences Po Foundation dành cho các cặp quốc gia cụ thể (giá trị thay đổi, thường do cựu sinh viên ở từng khu vực tài trợ)
  • Vị trí việc làm bán thời gian ngay tại campus Sciences Po (đại sứ sinh viên, trợ lý thư viện, hỗ trợ IT) - €4,000-€5,000/năm (~122-153 triệu ₫)
  • Trợ cấp khẩn cấp theo nhu cầu tài chính cho sinh viên gặp khó khăn tài chính sau khi nhập học

Học bổng bậc Thạc sĩ - nguồn tài trợ quốc tế đa dạng

Ở bậc sau đại học, Sciences Po có nhiều nguồn tài trợ đa dạng hơn:

  • Học bổng Eiffel Excellence - học bổng chủ lực của chính phủ Pháp dành cho sinh viên quốc tế bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ. Bao gồm sinh hoạt phí €1,181/tháng (~36 triệu ₫/tháng) cộng học phí, vé máy bay và bảo hiểm, trong tối đa 24 tháng.
  • Học bổng PSIA của Sciences Po - Paris School of International Affairs có các học bổng theo thành tích và theo nhu cầu riêng
  • Học bổng École d’Affaires Publiques - học bổng của trường chính sách công
  • Học bổng Charpak (dành cho sinh viên Thạc sĩ Ấn Độ)
  • Học bổng Quai d’Orsay (quản lý qua các đại sứ quán Pháp, theo từng quốc gia - tại Việt Nam, Đại sứ quán Pháp cấp học bổng theo chương trình France Excellence / Bourses du Gouvernement Français (BGF), dành cho sinh viên Việt Nam xuất sắc theo học bậc Thạc sĩ 2 (M2) hoặc Tiến sĩ, ưu tiên các lĩnh vực khoa học cơ bản, kỹ thuật, kinh tế - quản trị, luật và khoa học xã hội - nhân văn; thông tin và hồ sơ được cập nhật qua văn phòng Campus France Việt Nam tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh)
  • Fulbright France (dành cho sinh viên Thạc sĩ và Tiến sĩ Mỹ)
  • Các đối tác DAAD (dành cho ứng viên Đức tham gia chương trình liên kết)
  • Tài trợ Erasmus+ cho năm 3 bắt buộc học ở nước ngoài - hỗ trợ khoảng €350-€500/tháng (~11-15 triệu ₫/tháng) cho các trường đối tác châu Âu

Nguồn tài trợ bên ngoài theo khu vực

  • Ấn Độ: JN Tata Endowment, Inlaks Shivdasani Foundation, Aga Khan Foundation, chương trình hợp tác Charpak của Sciences Po
  • Trung Quốc: China Scholarship Council (CSC) - tài trợ sinh viên Thạc sĩ và Tiến sĩ Sciences Po
  • Hàn Quốc: Kwanjeong Educational Foundation
  • Mỹ Latinh: Fundación Carolina, CONACyT (Mexico), Becas Chile
  • Châu Phi: MasterCard Foundation Scholars Program, Aga Khan Foundation, học bổng đại sứ quán Pháp
  • Mỹ: Fulbright France, French-American Foundation, các suất học bổng song bằng của Sciences Po
  • Trung Đông: học bổng Saudi Aramco, các chương trình của chính phủ UAE, KFAS (Kuwait)
  • Đông Nam Á: Singapore A*STAR, Khazanah (Malaysia), DOST (Philippines)
  • Việt Nam: ngoài học bổng France Excellence/BGF của Đại sứ quán Pháp nêu trên, Quỹ học bổng Odon Vallet (Vallet Scholarship) - do Giáo sư Odon Vallet (Đại học Sorbonne, Pháp) tài trợ và trao qua tổ chức phi lợi nhuận Gặp Gỡ Việt Nam (Rencontres du Vietnam) từ năm 2001 - là một trong những quỹ học bổng phi chính phủ lớn nhất dành cho học sinh, sinh viên xuất sắc tại Việt Nam. Học bổng Vallet chủ yếu trao cho thành tích học tập trong nước hơn là tài trợ trực tiếp chi phí du học, nhưng từng nhận học bổng này là một điểm cộng uy tín đáng kể trong hồ sơ Sciences Po, đặc biệt ở phần chứng minh thành tích học thuật nổi bật

Vay vốn và các phương án tài trợ khác

Sinh viên quốc tế không thể tiếp cận các khoản vay sinh viên của chính phủ Pháp (CROUS). Các lựa chọn khác gồm Prodigy Finance (vay không cần người bảo lãnh cho bậc sau đại học tại Sciences Po, lãi suất 8-14%/năm), MPower Financing (vay dành cho sinh viên quốc tế bậc sau đại học), và các gói vay theo từng thị trường - tại Việt Nam, nhiều ngân hàng thương mại trong nước cung cấp gói “vay du học” riêng, trong đó Vietcombank cho vay tối đa 70% tổng chi phí du học (lên đến 100% nếu thế chấp bằng sổ tiết kiệm/chứng khoán thay vì bất động sản), Sacombank tài trợ tới 100% học phí và sinh hoạt phí, còn VIB, BIDV, VietinBank và ACB đều có sản phẩm tương tự - phần lớn yêu cầu tài sản đảm bảo và hồ sơ chứng minh thu nhập của người bảo lãnh (thường là bố mẹ).

Đời sống sinh viên tại Sciences Po như thế nào - campus, truyền thống và câu lạc bộ

Đời sống xã hội tại Sciences Po được tổ chức quanh bảy campus trong hai năm đầu bậc cử nhân, sau đó chuyển sang quanh campus Paris và hơn 140 hội sinh viên ở năm 3 (khi sinh viên trở về sau năm học ở nước ngoài) và bậc Thạc sĩ. Mỗi campus khu vực có nét đặc trưng, quy mô và nhịp sống xã hội riêng.

Hệ thống campus vận hành ra sao

  • Mỗi sinh viên cử nhân bắt đầu tại một campus khu vực cho năm 1 và năm 2, trong một nhóm khóa từ 150-400 sinh viên
  • Các khóa tại campus khu vực gắn kết chặt chẽ - bạn sẽ quen biết gần như mọi người trong khóa của mình ngay trước Giáng sinh năm 1
  • Toàn bộ sinh viên trở về Paris cho năm 3 và bậc Thạc sĩ, gia nhập cộng đồng hơn 13,000 sinh viên tại campus chính trên phố Saint-Guillaume
  • Mỗi campus có hệ sinh thái hội sinh viên riêng: BDE (Bureau des Étudiants - Ban Sinh viên), BDA (Bureau des Arts - Ban Nghệ thuật), BDS (Bureau des Sports - Ban Thể thao), và các câu lạc bộ học thuật gắn với chủ đề khu vực (Asia Society tại Le Havre, Latin America Society tại Poitiers, v.v.)

Đặc trưng từng campus

CampusKhông khíPhù hợp với
ReimsLớn nhất, quốc tế nhất (hơn 70% không phải người Pháp trong chương trình Âu-Mỹ), yên tĩnh kiểu ngoại ôSinh viên muốn môi trường bạn học quốc tế và học thuật cạnh tranh cao
Paris (Cử nhân)Khóa nhỏ nhất, nhiều điều thú vị của một thành phố thủ đô, chương trình tổng quátSinh viên muốn sống ở Paris ngay từ năm đầu
Le HavreGọn nhẹ, trọng tâm châu Á chuyên sâu, bờ biển Đại Tây DươngNgười định hướng chuyên gia về châu Á, người thích cường độ học tập cao
MentonKhung cảnh Riviera, trọng tâm Trung Đông, môi trường Ả RậpNgười định hướng chuyên gia về khu vực MENA
DijonNét quyến rũ vùng Burgundy, trọng tâm Trung/Đông Âu, quy mô nhỏ hơnNgười định hướng chuyên gia về Trung/Đông Âu
NancyKhông khí song ngữ Pháp-ĐứcNgười định hướng làm việc tại các thể chế EU / chuyên gia Pháp-Đức
PoitiersTrọng tâm Mỹ Latinh, quy mô thành phố vừa phảiNgười định hướng chuyên gia về Iberia/Mỹ Latinh

Ứng viên quốc tế thường có xu hướng chọn Reims (lớn nhất, quốc tế nhất, chương trình Âu-Mỹ dạy bằng tiếng Anh), và đây cũng thường là lựa chọn dễ tiếp cận nhất cho sinh viên Việt Nam nhờ môi trường tiếng Anh chiếm ưu thế - nhưng kết quả học tập không khác biệt đáng kể giữa các campus, nên hãy chọn theo chủ đề khu vực và không khí phù hợp với bạn.

Những truyền thống bạn sẽ gặp

  • Crit (Critérium): cuộc thi liên campus thường niên theo kiểu Olympic vào tháng 3 - thể thao, tranh biện, âm nhạc, kịch nghệ. Reims thường thắng.
  • Gala: dạ hội trang trọng thường niên tại campus Paris - tương đương với summer ball của Oxford
  • MUN (Mô hình Liên Hợp Quốc): Sciences Po tổ chức ParisMUN và HoyaMUN, thu hút đoàn đại biểu từ hơn 50 quốc gia
  • Le Zadig: tờ báo sinh viên của Sciences Po - độc lập, châm biếm, đôi khi bị nhà trường cấm phát hành
  • Sciences Po TV: kênh báo chí video do sinh viên vận hành, có sự hướng dẫn từ giảng viên École de Journalisme
  • Conférences de méthode: các buổi seminar thảo luận nhóm nhỏ (15-25 sinh viên), hình thức giảng dạy chủ đạo của Sciences Po
  • Năm thực tập / gap year tùy chọn: nhiều sinh viên chọn một césure (năm nghỉ giữa khóa) giữa năm 2 và năm 3 để thực tập nghiêm túc tại EU, Liên Hợp Quốc hoặc các tập đoàn lớn

Hội nhóm và câu lạc bộ

Sciences Po có hơn 140 hội sinh viên tại campus Paris (cùng nhiều hội khác tại mỗi campus khu vực). Các nhóm chính gồm:

  • Chính trị và tranh biện: Sciences Po Debate Society, các nhóm Bảo thủ, Tự do, Xã hội chủ nghĩa, Xanh (đại diện đầy đủ quang phổ chính trị Pháp)
  • Nghề nghiệp và chuyên môn: Sciences Po Junior Consulting (công ty tư vấn sinh viên có trả lương), Sciences Po Investment Society, Sciences Po Bar (phiên tòa giả định), Sciences Po Business Society
  • Văn hóa và bản sắc: Sciences Po African Society, Sciences Po Asian Students Association, Sciences Po Latin American Society, Sciences Po Middle East Society, Sciences Po Indian Society - với một cộng đồng sinh viên Việt Nam và Đông Nam Á đang lớn dần trong khuôn khổ các hội châu Á này
  • Truyền thông: Le Zadig (báo), Sciences Po TV, La Péniche (blog campus)
  • Thể thao: rugby, bóng đá, chèo thuyền trên sông Seine, câu lạc bộ trượt tuyết, đua thuyền buồm
  • Nghệ thuật: Sciences Po Theatre, Sciences Po Choir, Sciences Po Cinema Club

Đặc biệt liên quan với sinh viên quốc tế: các hội văn hóa khu vực thường xuyên tổ chức bữa tối, sự kiện với diễn giả khách mời, và các buổi cố vấn nghề nghiệp cùng cựu sinh viên đang làm việc tại các đại sứ quán lớn và tổ chức quốc tế.

Nhịp học kỳ

Sciences Po vận hành hai học kỳ mỗi năm học:

  • Học kỳ mùa thu (tháng 9 - tháng 12)
  • Học kỳ mùa xuân (tháng 1 - tháng 5)

Mỗi học kỳ có cường độ cao - thường có một cours magistral (giờ giảng đại trà) và một conférence de méthode (seminar) cho mỗi môn học mỗi tuần, cùng khối lượng đọc hàng tuần từ 100-200 trang và thường xuyên có các bài thuyết trình miệng trên lớp (exposés). Thi cuối kỳ diễn ra vào tháng 12 và tháng 5, có đánh giá giữa kỳ vào cuối tháng 10/đầu tháng 3. Các kỳ nghỉ gồm ba tuần nghỉ Giáng sinh, hai tuần nghỉ tháng 2, hai tuần nghỉ lễ Phục sinh, và kỳ nghỉ hè dài (giữa tháng 5 đến đầu tháng 9) dành cho thực tập, học ngôn ngữ hoặc du lịch.

Visa du học Pháp hoạt động như thế nào?

Sinh viên EU/EEA không cần visa để du học tại Pháp. Sinh viên ngoài EU - bao gồm sinh viên Việt Nam - cần visa du học dài hạn VLS-TS (Visa de Long Séjour valant Titre de Séjour) cho bất kỳ khóa học nào dài hơn ba tháng. Quy trình đã khá hoàn thiện, được hướng dẫn rõ ràng và quản lý cho phần lớn các quốc gia thông qua Campus France - nền tảng chính thức của chính phủ Pháp dành cho sinh viên quốc tế. Tại Việt Nam, Campus France có văn phòng tại Hà Nội (trong khuôn viên Viện Pháp tại Hà Nội) và TP. Hồ Chí Minh (trong khuôn viên Viện Pháp tại TP. Hồ Chí Minh), cung cấp tư vấn miễn phí, hội thảo chuyên đề và các buổi giới thiệu hệ thống giáo dục Pháp.

Yêu cầu visa du học

  1. Thư mời nhập học của Sciences Po sau khi bạn xác nhận nhập học (thường phát hành vào tháng 5-6)
  2. Đăng ký Campus France (bắt buộc với sinh viên từ hơn 70 quốc gia, trong đó có Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc, Mỹ, Brazil, Mexico, phần lớn châu Phi và Đông Nam Á) - bắt đầu 4-6 tháng trước khi năm học bắt đầu. Campus France thực hiện một buổi phỏng vấn tiền lãnh sự và cấp chứng nhận Campus France.
  3. Chứng minh tài chính: tối thiểu €615/tháng cho chi phí sinh hoạt (hiện tương đương khoảng USD 655, ~19 triệu ₫/tháng) - xác minh qua tài khoản ngân hàng Pháp có đủ số tiền cho cả năm, giấy cam kết bảo lãnh tài chính từ bố mẹ, hoặc giấy tờ học bổng
  4. Bảo hiểm y tế: bảo hiểm y tế quốc gia Pháp (PUMA / Assurance Maladie) được đăng ký tự động và miễn phí cho sinh viên ngoài EU. Sciences Po cũng có các gói bảo hiểm bổ sung tùy chọn.
  5. Giấy chứng nhận chỗ ở (attestation d’hébergement nếu ở cùng người khác, hoặc hợp đồng thuê nhà/giấy phân chỗ ở CROUS)
  6. Lệ phí hồ sơ: khoảng €99 lệ phí xin visa (~3 triệu ₫) cộng lệ phí Campus France (tùy quốc gia, thường €170-€300, ~5,2-9,2 triệu ₫)

Lộ trình xin visa

  • Nộp hồ sơ 3-4 tháng trước khi khóa học bắt đầu (tức khoảng tháng 5-6 nếu nhập học tháng 9)
  • Thời gian xét duyệt thường trong 2-4 tuần với hồ sơ tiêu chuẩn
  • Sau khi đến Pháp, bạn cần xác thực visa VLS-TS trong vòng 3 tháng qua cổng thông tin trực tuyến của OFII (Office Français de l’Immigration et de l’Intégration), đóng lệ phí tem €60 (~1,8 triệu ₫)

Đi làm thêm trong thời gian học

Sinh viên có visa du học được phép đi làm:

  • Tối đa 964 giờ/năm (khoảng 20 giờ/tuần trong kỳ học, toàn thời gian trong kỳ nghỉ)
  • Thực tập qua hợp đồng thực tập chính thức (conventions de stage), với mức phụ cấp tối thiểu hàng tháng bắt buộc (€669+/tháng cho thực tập dài hơn 2 tháng, ~20,4 triệu ₫/tháng) - khoảng thời gian này không tính vào giới hạn 964 giờ

Bạn không được làm việc tự do (freelance) hoặc kinh doanh độc lập với visa sinh viên tiêu chuẩn, dù quy chế khởi nghiệp sinh viên (Étudiant-Entrepreneur) cho phép hoạt động khởi nghiệp song song với việc học.

Lựa chọn sau tốt nghiệp - APS và Passeport Talent

Sau khi tốt nghiệp, Pháp có một số lộ trình cho phép bạn ở lại làm việc:

  • APS (Autorisation Provisoire de Séjour): giấy phép làm việc sau tốt nghiệp có hiệu lực 12 tháng sau khi hoàn thành bậc Thạc sĩ, cho phép tìm việc hoặc làm việc toàn thời gian có lương. Sinh viên tốt nghiệp Cử nhân chỉ có thể xin APS nếu có hồ sơ học tập xuất sắc vượt trội - phần lớn sinh viên Cử nhân thay vào đó tiếp tục học Thạc sĩ tại Sciences Po hoặc nơi khác.
  • Passeport Talent Salarié Qualifié: giấy phép cư trú và làm việc bốn năm, dành cho sinh viên tốt nghiệp có lời mời làm việc với mức lương ít nhất bằng 1,5 lần mức lương tối thiểu của Pháp (~€34,500/năm, USD 36,800, ~1,05 tỷ ₫/năm). Phần lớn các công ty tư vấn, ngân hàng và công ty công nghệ tại Paris đáp ứng ngưỡng này cho sinh viên tốt nghiệp Sciences Po.
  • EU Blue Card: giấy phép làm việc thay thế dành cho lao động có trình độ cao tại bất kỳ quốc gia EU nào.

So với hình thức xổ số visa H-1B của Mỹ (tỷ lệ trúng ≤30% cho sinh viên quốc tế), lộ trình này đơn giản hơn rất nhiều, và cạnh tranh tốt với Graduate Route của Anh (2 năm sau tốt nghiệp, không cần nhà tuyển dụng bảo lãnh).

Sciences Po có phù hợp với bạn không? - tổng kết thẳng thắn

Sciences Po là lựa chọn xuất sắc cho một kiểu sinh viên cụ thể: người quan tâm đến chính trị, quan hệ quốc tế, chính sách công, báo chí hoặc kinh tế chính trị như ngành học chính, muốn có một tấm bằng đặt tại châu Âu nhưng có tầm ảnh hưởng toàn cầu, và coi trọng lập luận, viết lách và tranh biện hơn là chiều sâu định lượng hay khoa học thực nghiệm. Đây không phải lựa chọn phù hợp cho sinh viên:

  • Muốn học STEM hoặc kỹ thuật ở đẳng cấp hàng đầu → nên cân nhắc Stanford, MIT, ETH Zurich, École Polytechnique, hoặc NUS
  • Ưu tiên hoạt động ngoại khóa và tuyển sinh theo hướng “toàn diện” → các trường Mỹ coi trọng yếu tố này hơn nhiều
  • Cần mô hình giảng dạy chuyên sâu kiểu tutorial → Oxford và Cambridge có mô hình này; Sciences Po thiên về mô hình seminar hơn
  • Muốn trải nghiệm đại học kiểu Mỹ tập trung quanh khuôn viên trường → Sciences Po Paris nằm giữa lòng thành phố và hòa vào đô thị, không phải một khuôn viên ngoại ô khép kín

Sciences Po phù hợp nhất với ai

Bạn sẽ phát triển tốt tại Sciences Po nếu:

  1. Bạn có mối quan tâm cụ thể đến chính trị, quan hệ quốc tế, chính sách công hoặc kinh tế chính trị và đã đọc, tìm hiểu vượt ra ngoài chương trình phổ thông trong lĩnh vực này
  2. Bạn có thể viết và lập luận dưới áp lực - cả trong bài luận lẫn khi phỏng vấn và trong các buổi seminar
  3. Bạn thoải mái với cường độ học thuật cao trong môi trường đa ngôn ngữ - phần lớn sinh viên quốc tế phải xoay xở với ba ngôn ngữ ngay từ năm 2
  4. Bạn muốn một tấm bằng có khả năng tiếp cận các thể chế châu Âu (EU, OECD, Hội đồng châu Âu, NATO, ngoại giao đoàn Pháp, Ủy ban châu Âu)
  5. Bạn muốn một nền giáo dục đẳng cấp cao với chi phí hợp lý - học phí theo thu nhập của Sciences Po khiến chi phí thấp hơn rất nhiều so với nhóm HYPSM hay Oxbridge
  6. Bạn muốn một năm bắt buộc học ở nước ngoài được tích hợp sẵn trong chương trình, tại một trong hơn 470 trường đối tác

Yêu cầu tiếng Anh (và khuyến khích mạnh mẽ học tiếng Pháp)

Với các chương trình Cử nhân dạy bằng tiếng Anh, bạn cần IELTS Academic 7.0 / TOEFL iBT 100 / Cambridge C1 Advanced. Sciences Po không có lộ trình dự bị (foundation) - bạn sẽ bắt đầu ngay ở trình độ tiếng Anh học thuật. Cần nâng điểm TOEFL? Hãy thử khóa luyện thi TOEFL thích ứng của PrepClass - bài kiểm tra chẩn đoán miễn phí sẽ chỉ ra kỹ năng yếu của bạn trước khi bạn cam kết một lộ trình ôn luyện, điều này quan trọng vì ngưỡng TOEFL iBT 100 kèm điểm sàn từng phần (thường 22+ mỗi phần) khắt khe hơn nhiều ứng viên tưởng.

Với các chương trình dạy bằng tiếng Pháp, bạn cần DELF/DALF trình độ B2 khi nộp hồ sơ. Với các chương trình dạy bằng tiếng Anh, không yêu cầu trình độ tiếng Pháp đầu vào, nhưng hãy chuẩn bị tinh thần học tiếng Pháp cường độ cao trong năm 1 và năm 2 - bạn nên đạt trình độ B2 vào lúc tốt nghiệp. Nếu việc học tiếng Pháp là điều bạn quan tâm và muốn tối ưu hóa việc chuẩn bị IELTS/TOEFL song song, PrepClass hỗ trợ cả luyện thi chứng chỉ tiếng Anh lẫn xây dựng thói quen học tập mà bạn có thể áp dụng độc lập cho tiếng Pháp. Một lưu ý cho ứng viên có kỹ năng đọc tốt nhưng nói chưa đều: buổi phỏng vấn của Sciences Po kiểm tra trực tiếp độ trôi chảy trong ngôn ngữ nộp hồ sơ của bạn - hãy đầu tư luyện nói trước thời điểm phỏng vấn.

Các bước tiếp theo

Nếu Sciences Po là mục tiêu của bạn:

  1. Năm trước khi nộp hồ sơ (năm cuối THPT trừ đi 1 năm): xác định campus và trọng tâm khu vực, bắt đầu đọc sâu về khu vực đó (sách, tạp chí, podcast), bắt đầu chuẩn bị ngôn ngữ nếu cần
  2. Mùa hè trước khi nộp hồ sơ: đăng ký thi IELTS/TOEFL và các chứng chỉ ngôn ngữ cần thiết; tham dự Ngày hội thông tin (Open Days) của Sciences Po (tháng 6 hoặc tháng 11) - có cả phiên trực tuyến dành cho ứng viên toàn cầu
  3. Tháng 9 của năm nộp hồ sơ: viết nháp cả hai bài luận, xin thư giới thiệu, chuẩn bị CV
  4. Cuối tháng 10 hoặc đầu tháng 1: nộp hồ sơ trước hạn chót (đợt Early hoặc Regular) - đừng chờ đến phút cuối
  5. Tháng 2 - tháng 3: nếu được chọn vào vòng phỏng vấn, luyện tập qua các buổi phỏng vấn thử; cập nhật các tranh luận thời sự trong khu vực trọng tâm của bạn
  6. Tháng 3 hoặc tháng 5: nhận kết quả
  7. Tháng 6 - tháng 7: xác nhận nhập học, đóng tiền đặt cọc ghi danh, xin visa VLS-TS qua Campus France
  8. Tháng 9: đến campus khu vực của bạn và bắt đầu năm 1

Muốn có một lộ trình chuẩn bị bài bản? Đặt lịch tư vấn miễn phí với College Council - chúng tôi đồng hành cùng ứng viên quốc tế trong quá trình xét tuyển vào Sciences Po, từ chọn campus, xây dựng chiến lược bài luận, đến chuẩn bị phỏng vấn. Chúng tôi đã hỗ trợ sinh viên trúng tuyển Sciences Po từ hơn 25 quốc gia kể từ năm 2018, trong đó có cả ứng viên chương trình song bằng Sciences Po-Columbia và Sciences Po-LSE.

Nếu Sciences Po không phải lựa chọn phù hợp, các cẩm nang khác của chúng tôi sẽ giúp bạn định hướng:

  • Cẩm nang Oxford cho ứng viên quốc tế - lựa chọn thay thế ở Anh, với hệ thống tutorial và ngành PPE
  • Cẩm nang LSE cho ứng viên quốc tế - đối thủ truyền thống của Sciences Po tại London, thiên về định lượng hơn, chỉ dạy bằng tiếng Anh
  • Tổng quan du học Anh - các lựa chọn nhóm Russell Group với hồ sơ khoa học chính trị tương đương
  • Cẩm nang Harvard và Stanford - các lựa chọn thay thế tại Mỹ ở đẳng cấp HYPSM
  • Cẩm nang chi phí du học - so sánh chi tiết học phí sinh viên quốc tế tại các nước châu Âu

Dù bạn chọn con đường nào, hãy dành cho mình ít nhất 18 tháng để chuẩn bị. Sciences Po đánh giá cao chiều sâu trong trọng tâm khu vực bạn chọn và sự rõ ràng trong lập luận viết của bạn - và những ứng viên thành công hầu như luôn bắt đầu đọc nghiêm túc về khu vực của mình từ một năm trước khi họ ngồi xuống viết bài luận ứng tuyển.

Oceń artykuł:

4.9 /5

Średnia 4.9/5 na podstawie 33 opinii.