Dartmouth College
HANOVER, NEW HAMPSHIRE
University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Dartmouth vs Illinois Urbana-Champaign - so sánh các trường đại học Mỹ

Dartmouth College
DARTMOUTH
Hanover, New Hampshire
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%
SAT trung vị1520
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K
University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Dartmouth College University of Illinois Urbana-Champaign
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #55
- Xếp hạng · THE #46
6.02% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
1520 SAT trung vị 1470
95.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
7,273 Số lượng sinh viên 59,238

SO SÁNH TRỰC TIẾP

6.02% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
70.9% Tỷ lệ yield 28.8%
1520 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình -
28,230 Số lượng hồ sơ 73,742
14.5% SV quốc tế 14.9%
$97K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$65K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $55K
$189K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
95.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
98% Tỷ lệ duy trì học 94.8%
$17,500 Nợ trung vị $19,500
$71,525 Học phí · năm $38,400
$75,301 Gói hỗ trợ trung bình $23,217
100% % nhu cầu được đáp ứng 0.8%
$24,255 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,395
- Lệ phí hồ sơ $50
$87,562 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $5,836
Tóm tắt nhanh
Dartmouth dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu100% so với 0.8%
Trúng tuyển6.02% so với 42.37%
Hỗ trợ$75,301 so với $23,217

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Dartmouth: 6% so với 42.4% (Illinois Urbana-Champaign).

Dartmouth thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $87,562), trong khi Illinois Urbana-Champaign dừng ở mức $5,836.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Dartmouth bắt đầu ở $96,098 so với $57,284, và kết thúc ở $20,797 so với $34,067 (Illinois Urbana-Champaign).

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Dartmouth: $97K so với $81K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Dartmouth chọn lọc hơn trong hai trường (6.02% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #55). Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $71,525 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Dartmouth vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Dartmouth chọn lọc hơn (6.02% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Dartmouth có điểm SAT trung vị cao hơn (1520 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $81K); Dartmouth có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.5% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $71,525); Dartmouth cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,301 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kDartmouthIllinois Urbana-Champaign HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Dartmouth và Illinois Urbana-Champaign được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Dartmouth Illinois Urbana-Champaign
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#55
Xếp hạng · THE-#46
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%42.37%
Tỷ lệ yield70.9%28.8%
SAT trung vị15201470
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ28,23073,742
Sinh viên quốc tế14.5%14.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K$81K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$65K$55K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$189K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%85.1%
Tỷ lệ duy trì học98%94.8%
Nợ trung vị$17,500$19,500
Học phí · năm$71,525$38,400
Gói hỗ trợ trung bình$75,301$23,217
% nhu cầu được đáp ứng100%0.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,255$22,395
Lệ phí hồ sơ-$50
Số lượng sinh viên7,27359,238

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Dartmouth hay Illinois Urbana-Champaign khó hơn?

Vào Dartmouth khó hơn. Dartmouth nhận 6.02% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37%.

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth hay Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $97K so với $81K.

Học phí tại Dartmouth so với Illinois Urbana-Champaign là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,525 mỗi năm tại Dartmouth và $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Dartmouth hoặc Illinois Urbana-Champaign?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1520 tại Dartmouth và 1470 tại Illinois Urbana-Champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Dartmouth hay Illinois Urbana-Champaign?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Dartmouth so với #55 cho Illinois Urbana-Champaign.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Dartmouth hay Illinois Urbana-Champaign?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,301 tại Dartmouth và $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign.

So sánh Dartmouth với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.