Dartmouth College
HANOVER, NEW HAMPSHIRE
University of Southern California
LOS ANGELES, CA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Dartmouth vs Southern California - so sánh các trường đại học Mỹ

Dartmouth College
DARTMOUTH
Hanover, New Hampshire
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%
SAT trung vị1520
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K
University of Southern California
SOUTHERN CALIFORNIA
Los Angeles, CA
Xếp hạng thế giới · ARWU#62
Tỷ lệ trúng tuyển9.81%
SAT trung vị1495
Tỷ lệ tốt nghiệp91.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$92K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Dartmouth College University of Southern California
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #62
- Xếp hạng · THE #72
6.02% Tỷ lệ trúng tuyển 9.81%
1520 SAT trung vị 1495
95.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.8%
7,273 Số lượng sinh viên 46,566

SO SÁNH TRỰC TIẾP

6.02% Tỷ lệ trúng tuyển 9.81%
70.9% Tỷ lệ yield 43.3%
1520 SAT trung vị 1495
- GPA trung bình 3.80
28,230 Số lượng hồ sơ 82,027
14.5% SV quốc tế 13.2%
$97K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $92K
$65K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $59K
$189K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
95.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.8%
98% Tỷ lệ duy trì học 95.6%
$17,500 Nợ trung vị $18,000
$71,525 Học phí · năm $68,687
$75,301 Gói hỗ trợ trung bình $71,169
100% % nhu cầu được đáp ứng 99.3%
$24,255 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,678
- Lệ phí hồ sơ $85
$87,562 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $25,384
Tóm tắt nhanh
Dartmouth dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Yield70.9% so với 43.3%
Trúng tuyển6.02% so với 9.81%
Nợ khi TN$24,255 so với $27,678

Kết luận từ dữ liệu

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Dartmouth cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $87,562, còn Southern California cấp $25,384.

Với tỷ lệ 6% và 9.8%, cả hai kỳ tuyển sinh vẫn là một trò may rủi đối với bất kỳ ứng viên nào; khác biệt giữa chúng không phải là luận điểm ở đây.

Ứng viên trúng tuyển cả hai trường thường chọn Dartmouth hơn (70.9% xác nhận so với 43.3%).

Đây là hai kỳ tuyển sinh khác quy mô: Southern California xử lý 82,027 hồ sơ mỗi năm, đối thủ xử lý 28,230.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Dartmouth chọn lọc hơn trong hai trường (6.02% so với 9.81% tỷ lệ trúng tuyển). Southern California đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #62). Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $92K). Southern California có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,687 so với $71,525 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Dartmouth vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Southern California vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Dartmouth chọn lọc hơn (6.02% so với 9.81% tỷ lệ trúng tuyển); Dartmouth có điểm SAT trung vị cao hơn (1520 so với 1495).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($97K so với $92K); Dartmouth có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.5% so với 91.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Southern California có học phí niêm yết thấp hơn ($68,687 so với $71,525); Dartmouth cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,301 so với $71,169).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kDartmouthSouthern California HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Dartmouth và Southern California được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Dartmouth Southern California
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#62
Xếp hạng · THE-#72
Tỷ lệ trúng tuyển6.02%9.81%
Tỷ lệ yield70.9%43.3%
SAT trung vị15201495
GPA trung bình-3.80
Số lượng hồ sơ28,23082,027
Sinh viên quốc tế14.5%13.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$97K$92K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$65K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$189K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.5%91.8%
Tỷ lệ duy trì học98%95.6%
Nợ trung vị$17,500$18,000
Học phí · năm$71,525$68,687
Gói hỗ trợ trung bình$75,301$71,169
% nhu cầu được đáp ứng100%99.3%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$24,255$27,678
Lệ phí hồ sơ-$85
Số lượng sinh viên7,27346,566

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Dartmouth hay Southern California khó hơn?

Vào Dartmouth khó hơn. Dartmouth nhận 6.02% hồ sơ, trong khi Southern California nhận 9.81%.

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth hay Southern California kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Dartmouth kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $97K so với $92K.

Học phí tại Dartmouth so với Southern California là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $71,525 mỗi năm tại Dartmouth và $68,687 mỗi năm tại Southern California.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Dartmouth hoặc Southern California?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1520 tại Dartmouth và 1495 tại Southern California; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Dartmouth hay Southern California?

Southern California xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Dartmouth so với #62 cho Southern California.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Dartmouth hay Southern California?

Gói hỗ trợ trung bình là $75,301 tại Dartmouth và $71,169 tại Southern California.

So sánh Dartmouth với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.