University of Georgia
ATHENS, GA
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgia vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Georgia Cornell University
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
- Xếp hạng · THE #20
37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1300 SAT trung vị 1540
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
43,146 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
38.3% Tỷ lệ yield 63.9%
1300 SAT trung vị 1540
4.15 GPA trung bình -
42,436 Số lượng hồ sơ 65,612
1.1% SV quốc tế 10.3%
$69K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
94.3% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$18,500 Nợ trung vị $14,000
$31,678 Học phí · năm $72,270
$15,348 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
73.2% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$20,890 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
$70 Lệ phí hồ sơ $80
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển37.92% so với 8.41%
Hỗ trợ$15,348 so với $64,225
Học phí$31,678 so với $72,270

Kết luận từ dữ liệu

Cornell nhận 8.4% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.9%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 10.3% (Cornell) so với 1.1% (Georgia).

Georgia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Cornell cấp cho họ trung bình $84,351. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Chênh lệch học phí là $40,592 mỗi năm: $31,678 (Georgia) so với $72,270.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgia vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $69K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 89.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgiaCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgia và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgia Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#12
Xếp hạng · THE-#20
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%8.41%
Tỷ lệ yield38.3%63.9%
SAT trung vị13001540
GPA trung bình4.15-
Số lượng hồ sơ42,43665,612
Sinh viên quốc tế1.1%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%95.4%
Tỷ lệ duy trì học94.3%98.1%
Nợ trung vị$18,500$14,000
Học phí · năm$31,678$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$15,348$64,225
% nhu cầu được đáp ứng73.2%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,890$29,441
Lệ phí hồ sơ$70$80
Số lượng sinh viên43,14626,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgia hay Cornell khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Georgia nhận 37.92% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgia hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $69K.

Học phí tại Georgia so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,678 mỗi năm tại Georgia và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgia hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1300 tại Georgia và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgia hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Georgia so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgia hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,348 tại Georgia và $64,225 tại Cornell.

So sánh Georgia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.