University of Georgia
ATHENS, GA
Princeton University
PRINCETON, NJ
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgia vs Princeton - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Georgia Princeton University
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #7
- Xếp hạng · THE #4
37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
1300 SAT trung vị 1530
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
43,146 Số lượng sinh viên 9,281

SO SÁNH TRỰC TIẾP

37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
38.3% Tỷ lệ yield 75.4%
1300 SAT trung vị 1530
4.15 GPA trung bình 3.96
42,436 Số lượng hồ sơ 42,303
1.1% SV quốc tế 13.1%
$69K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $110K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $197K
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
94.3% Tỷ lệ duy trì học 99%
$18,500 Nợ trung vị $10,320
$31,678 Học phí · năm $68,454
$15,348 Gói hỗ trợ trung bình $79,320
73.2% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$20,890 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,251
$70 Lệ phí hồ sơ $75
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $86,736
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển37.92% so với 4.42%
Hỗ trợ$15,348 so với $79,320
Học phí$31,678 so với $68,454

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Princeton nhận 4.4%, Georgia nhận 37.9%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 13.1% (Princeton) so với 1.1% (Georgia).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Princeton báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $86,736), còn Georgia thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Princeton bắt đầu ở $95,624 so với $49,100, và kết thúc ở $16,304 so với $33,752 (Georgia).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #7). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $68,454 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgia vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1530 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $69K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 89.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $68,454); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgiaPrinceton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgia và Princeton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgia Princeton
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#7
Xếp hạng · THE-#4
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%4.42%
Tỷ lệ yield38.3%75.4%
SAT trung vị13001530
GPA trung bình4.153.96
Số lượng hồ sơ42,43642,303
Sinh viên quốc tế1.1%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K$110K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$197K
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%97.6%
Tỷ lệ duy trì học94.3%99%
Nợ trung vị$18,500$10,320
Học phí · năm$31,678$68,454
Gói hỗ trợ trung bình$15,348$79,320
% nhu cầu được đáp ứng73.2%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,890$21,251
Lệ phí hồ sơ$70$75
Số lượng sinh viên43,1469,281

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgia hay Princeton khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Georgia nhận 37.92% hồ sơ, trong khi Princeton nhận 4.42%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgia hay Princeton kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $69K.

Học phí tại Georgia so với Princeton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,678 mỗi năm tại Georgia và $68,454 mỗi năm tại Princeton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgia hoặc Princeton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1300 tại Georgia và 1530 tại Princeton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgia hay Princeton?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Georgia so với #7 cho Princeton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgia hay Princeton?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,348 tại Georgia và $79,320 tại Princeton.

So sánh Georgia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.