University of Georgia
ATHENS, GA
Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Georgia vs Washington University - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Georgia Washington University in St. Louis
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #23
- Xếp hạng · THE #69
37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 12.1%
1300 SAT trung vị 1540
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.3%
43,146 Số lượng sinh viên 16,357

SO SÁNH TRỰC TIẾP

37.92% Tỷ lệ trúng tuyển 12.1%
38.3% Tỷ lệ yield 46.7%
1300 SAT trung vị 1540
4.15 GPA trung bình 4.19
42,436 Số lượng hồ sơ 32,754
1.1% SV quốc tế 9.4%
$69K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $86K
$45K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $61K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
89.7% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.3%
94.3% Tỷ lệ duy trì học 95%
$18,500 Nợ trung vị $17,500
$31,678 Học phí · năm $69,594
$15,348 Gói hỗ trợ trung bình $75,604
73.2% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$20,890 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $26,666
$70 Lệ phí hồ sơ $75
- Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $68,438
Tóm tắt nhanh
Washington University dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Hỗ trợ$15,348 so với $75,604
Trúng tuyển37.92% so với 12.1%
Học phí$31,678 so với $69,594

Kết luận từ dữ liệu

Washington University nhận 12.1% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.9%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Washington University (9.4% sinh viên quốc tế) so với Georgia (1.1%).

Georgia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Washington University cấp cho họ trung bình $68,438. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Washington University có giá $94,289 so với $49,100 (Georgia), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $18,685 so với $33,752.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Washington University chọn lọc hơn trong hai trường (12.1% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển). Washington University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #23). Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $69,594 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Georgia vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Washington University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Washington University chọn lọc hơn (12.1% so với 37.92% tỷ lệ trúng tuyển); Washington University có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $69K); Washington University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.3% so với 89.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $69,594); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kGeorgiaWashington University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Georgia và Washington University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Georgia Washington University
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#23
Xếp hạng · THE-#69
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%12.1%
Tỷ lệ yield38.3%46.7%
SAT trung vị13001540
GPA trung bình4.154.19
Số lượng hồ sơ42,43632,754
Sinh viên quốc tế1.1%9.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K$86K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$45K$61K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%94.3%
Tỷ lệ duy trì học94.3%95%
Nợ trung vị$18,500$17,500
Học phí · năm$31,678$69,594
Gói hỗ trợ trung bình$15,348$75,604
% nhu cầu được đáp ứng73.2%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,890$26,666
Lệ phí hồ sơ$70$75
Số lượng sinh viên43,14616,357

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Georgia hay Washington University khó hơn?

Vào Washington University khó hơn. Georgia nhận 37.92% hồ sơ, trong khi Washington University nhận 12.1%.

Sinh viên tốt nghiệp Georgia hay Washington University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Washington University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $86K so với $69K.

Học phí tại Georgia so với Washington University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $31,678 mỗi năm tại Georgia và $69,594 mỗi năm tại Washington University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Georgia hoặc Washington University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1300 tại Georgia và 1540 tại Washington University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Georgia hay Washington University?

Washington University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Georgia so với #23 cho Washington University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Georgia hay Washington University?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,348 tại Georgia và $75,604 tại Washington University.

So sánh Georgia với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.