University of Houston
HOUSTON, TX
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Houston vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Houston
HOUSTON
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển73.92%
SAT trung vị1240
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Houston Carnegie Mellon University
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #24
73.92% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1240 SAT trung vị 1540
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
47,980 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

73.92% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
26.5% Tỷ lệ yield 45.7%
1240 SAT trung vị 1540
3.49 GPA trung bình 3.89
31,716 Số lượng hồ sơ 33,941
5.7% SV quốc tế 23.3%
$62K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$39K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$93K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
87% Tỷ lệ duy trì học 98%
$18,194 Nợ trung vị $21,750
$27,926 Học phí · năm $68,776
$16,450 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
55.1% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$21,819 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$4,456 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển73.92% so với 11.66%
Hỗ trợ$16,450 so với $60,909
Học phí$27,926 so với $68,776

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Carnegie Mellon nhận 11.7% hồ sơ, còn Houston nhận tới 73.9%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 23.3% (Carnegie Mellon) so với 5.7% (Houston).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Houston báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $4,456), còn Carnegie Mellon thì không.

Chênh lệch học phí là $40,850 mỗi năm: $27,926 (Houston) so với $68,776.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 73.92% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $62K). Houston có mức học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Houston vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 73.92% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1240).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $62K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 64.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Houston có học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $68,776); Carnegie Mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $16,450).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kHoustonCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Houston và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Houston Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#101-150
Xếp hạng · THE-#24
Tỷ lệ trúng tuyển73.92%11.66%
Tỷ lệ yield26.5%45.7%
SAT trung vị12401540
GPA trung bình3.493.89
Số lượng hồ sơ31,71633,941
Sinh viên quốc tế5.7%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$39K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$93K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%94.1%
Tỷ lệ duy trì học87%98%
Nợ trung vị$18,194$21,750
Học phí · năm$27,926$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$16,450$60,909
% nhu cầu được đáp ứng55.1%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,819$31,298
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên47,98016,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Houston hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Houston nhận 73.92% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Houston hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $62K.

Học phí tại Houston so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $27,926 mỗi năm tại Houston và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Houston hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1240 tại Houston và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Houston hay Carnegie Mellon?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Houston so với #101-150 cho Carnegie Mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Houston hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $16,450 tại Houston và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Houston với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.