University of Houston
HOUSTON, TX
New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Houston vs NJIT - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Houston
HOUSTON
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển73.92%
SAT trung vị1240
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K
New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Houston New Jersey Institute of Technology
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
73.92% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
1240 SAT trung vị 1340
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
47,980 Số lượng sinh viên 13,247

SO SÁNH TRỰC TIẾP

73.92% Tỷ lệ trúng tuyển 65.08%
26.5% Tỷ lệ yield 17.2%
1240 SAT trung vị 1340
3.49 GPA trung bình 3.73
31,716 Số lượng hồ sơ 15,607
5.7% SV quốc tế 6.2%
$62K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $84K
$39K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $56K
$93K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $113K
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 72.8%
87% Tỷ lệ duy trì học 90%
$18,194 Nợ trung vị $21,000
$27,926 Học phí · năm $37,664
$16,450 Gói hỗ trợ trung bình $18,661
55.1% % nhu cầu được đáp ứng 56.8%
$21,819 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,459
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$4,456 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $28,025
Tóm tắt nhanh
NJIT dẫn đầu ở 8 trên 12 chỉ số được đo
Yield26.5% so với 17.2%
Nợ khi TN$21,819 so với $32,459
Thu nhập$62K so với $84K

Kết luận từ dữ liệu

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: NJIT cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $28,025, còn Houston cấp $4,456.

Chênh lệch học phí là $9,738 mỗi năm: $27,926 (Houston) so với $37,664.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của NJIT: $84K so với $62K.

100 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1340 (NJIT) so với 1240.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

NJIT chọn lọc hơn trong hai trường (65.08% so với 73.92% tỷ lệ trúng tuyển). Houston đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $62K). Houston có mức học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $37,664 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Houston vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn NJIT vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

NJIT chọn lọc hơn (65.08% so với 73.92% tỷ lệ trúng tuyển); NJIT có điểm SAT trung vị cao hơn (1340 so với 1240).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp NJIT có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($84K so với $62K); NJIT có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (72.8% so với 64.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Houston có học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $37,664); NJIT cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($18,661 so với $16,450).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kHoustonNJIT HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Houston và NJIT được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Houston NJIT
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển73.92%65.08%
Tỷ lệ yield26.5%17.2%
SAT trung vị12401340
GPA trung bình3.493.73
Số lượng hồ sơ31,71615,607
Sinh viên quốc tế5.7%6.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K$84K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$39K$56K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$93K$113K
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%72.8%
Tỷ lệ duy trì học87%90%
Nợ trung vị$18,194$21,000
Học phí · năm$27,926$37,664
Gói hỗ trợ trung bình$16,450$18,661
% nhu cầu được đáp ứng55.1%56.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,819$32,459
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên47,98013,247

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Houston hay NJIT khó hơn?

Vào NJIT khó hơn. Houston nhận 73.92% hồ sơ, trong khi NJIT nhận 65.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Houston hay NJIT kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp NJIT kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $84K so với $62K.

Học phí tại Houston so với NJIT là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $27,926 mỗi năm tại Houston và $37,664 mỗi năm tại NJIT.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Houston hoặc NJIT?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1240 tại Houston và 1340 tại NJIT; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Houston hay NJIT?

Houston xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Houston so với #701-800 cho NJIT.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Houston hay NJIT?

Gói hỗ trợ trung bình là $16,450 tại Houston và $18,661 tại NJIT.

So sánh Houston với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.