

Houston vs Temple — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Houston chọn lọc hơn trong hai trường (73.9% so với 80.4% tỷ lệ trúng tuyển). Houston đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #401-500). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($62K so với $64K). Houston có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,547 so với $38,958 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Houston vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Chọn Temple vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Houston chọn lọc hơn (73.9% so với 80.4% tỷ lệ trúng tuyển).
Sinh viên tốt nghiệp Temple có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($64K so với $62K); Temple có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75% so với 64.6%).
Houston có học phí niêm yết thấp hơn ($22,547 so với $38,958); Temple cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($17,833 so với $16,450).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Houston | Temple |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #201-300 | #401-500 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 73.9% | 80.4% |
| Tỷ lệ yield | 26.5% | 15% |
| SAT trung vị | 1250 | 1250 |
| GPA trung bình | 3.50 | 3.40 |
| Số lượng hồ sơ | 31,716 | 40,817 |
| Sinh viên quốc tế | 16% | 6% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $62K | $64K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $61K | $59K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $93K | $92K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 64.6% | 75% |
| Tỷ lệ duy trì học | 87% | 83% |
| Nợ trung vị | $18,194 | $24,395 |
| Học phí · năm | $22,547 | $38,958 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $16,450 | $17,833 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 55.1% | 60.5% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $21,819 | $41,808 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $55 |
| Số lượng sinh viên | 47,980 | 29,637 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Houston hay Temple khó hơn?
Vào Houston khó hơn. Houston nhận 73.9% hồ sơ, trong khi Temple nhận 80.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Houston hay Temple kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $62K tại Houston và $64K tại Temple.
Học phí tại Houston so với Temple là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $22,547 mỗi năm tại Houston và $38,958 mỗi năm tại Temple.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Houston hoặc Temple?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1250 tại Houston và 1250 tại Temple; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Houston hay Temple?
Houston xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Houston so với #401-500 cho Temple.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Houston hay Temple?
Gói hỗ trợ trung bình là $16,450 tại Houston và $17,833 tại Temple.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern