University of Houston
HOUSTON, TX
University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Houston vs Texas at austin — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Houston
HOUSTON
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển73.9%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K
University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Houston University of Texas at Austin
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #45
Xếp hạng · THE
73.9% Tỷ lệ trúng tuyển 26.6%
1250 SAT trung vị 1395
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
47,980 Số lượng sinh viên 53,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

73.9% Tỷ lệ trúng tuyển 26.6%
26.5% Tỷ lệ yield 47.4%
1250 SAT trung vị 1395
3.50 GPA trung bình
31,716 Số lượng hồ sơ 72,885
16% SV quốc tế 9%
$62K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$61K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $74K
$93K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
64.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
87% Tỷ lệ duy trì học 96.7%
$18,194 Nợ trung vị $20,500
$22,547 Học phí · năm $44,908
$16,450 Gói hỗ trợ trung bình $20,219
55.1% % nhu cầu được đáp ứng 75%
$21,819 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $19,919
$75 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Texas at austin dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển73.9% so với 26.6%
Học phí$22,547 so với $44,908
Yield26.5% so với 47.4%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.6% so với 73.9% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $62K). Houston có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,547 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Houston vì: học phí thấp hơn.

Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at austin chọn lọc hơn (26.6% so với 73.9% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1250).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $62K); Texas at austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 64.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Houston có học phí niêm yết thấp hơn ($22,547 so với $44,908); Texas at austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $16,450).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kHoustonTexas at austin HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Houston và Texas at austin được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Houston Texas at austin
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#45
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển73.9%26.6%
Tỷ lệ yield26.5%47.4%
SAT trung vị12501395
GPA trung bình3.50
Số lượng hồ sơ31,71672,885
Sinh viên quốc tế16%9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K$75K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$61K$74K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$93K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%88.9%
Tỷ lệ duy trì học87%96.7%
Nợ trung vị$18,194$20,500
Học phí · năm$22,547$44,908
Gói hỗ trợ trung bình$16,450$20,219
% nhu cầu được đáp ứng55.1%75%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$21,819$19,919
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên47,98053,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Houston hay Texas at austin khó hơn?

Vào Texas at austin khó hơn. Houston nhận 73.9% hồ sơ, trong khi Texas at austin nhận 26.6%.

Sinh viên tốt nghiệp Houston hay Texas at austin kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $62K.

Học phí tại Houston so với Texas at austin là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $22,547 mỗi năm tại Houston và $44,908 mỗi năm tại Texas at austin.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Houston hoặc Texas at austin?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1250 tại Houston và 1395 tại Texas at austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Houston hay Texas at austin?

Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Houston so với #45 cho Texas at austin.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Houston hay Texas at austin?

Gói hỗ trợ trung bình là $16,450 tại Houston và $20,219 tại Texas at austin.

So sánh Houston với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.